Đài Loan nên làm gì để vượt qua thế lưỡng nan về an ninh?

Trước sức ép ngày càng lớn từ Trung Quốc, sự bất định từ Mỹ, và tình trạng chia rẽ trong nước, thử thách với Đài Loan là tăng cường răn đe nhưng không làm gia tăng xung đột.

Huỳnh Tâm Sáng - Trương Tuấn Kiệt 06/11/2026
Image
Thách thức an ninh của Đài Loan hiện nay là bài toán về răn đe, bản sắc chính trị, và hoạch định chính sách - (C): Reuters

Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình (Xi Jinping), Trung Quốc đã đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa quân sự đồng thời gia tăng các chiến dịch gây áp lực về quân sự, kinh tế, và nhận thức đối với Đài Loan. Trong khi đó, cách tiếp cận mang tính giao dịch của Tổng thống Mỹ Donald Trump về chính sách đối ngoại đã làm dấy lên lo ngại tại Đài Loan về tính nhất quán và khả năng dự đoán của các cam kết từ phía Washington. Hơn nữa, tình trạng chính phủ bị chia rẽ đã làm phức tạp thêm nỗ lực của Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) trong việc xây dựng và triển khai các chính sách an ninh dài hạn, với một ví dụ là phe đối lập do Quốc Dân Đảng (Kuomintang - KMT) lãnh đạo đã chặn ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD của ông Lại tới sáu lần, trước khi một phiên bản rút gọn còn 26 tỷ USD được thông qua vào tháng 5.

Từ những bối cảnh trên, thách thức an ninh của Đài Loan hiện nay là bài toán về răn đe, bản sắc chính trị, và hoạch định chính sách. Tuy nhiên, các biện pháp nhằm tăng cường an ninh của Đài Loan có khả năng làm gia tăng sự phân cực trong nước hoặc làm tăng nguy cơ leo thang xung đột. Do đó, hòn đảo cần tăng cường khả năng chống chịu và sức mạnh của mình mà không gây ra xung đột.

Bài viết đề xuất ba hướng giải pháp có tính bổ trợ lẫn nhau nhằm định hình khả năng chống chịu an ninh của Đài Loan: (1) thể chế hóa chiến lược răn đe bất đối xứng; (2) đa dạng hóa các quan hệ đối tác an ninh; và (3) tái thiết lập sự đồng thuận chính trị trong nước.

Thể chế hóa chiến lược răn đe bất đối xứng

Trước năng lực quân sự vượt trội của Trung Quốc, Đài Loan không thể cạnh tranh theo phương thức thông thường. Thay vào đó, thông qua chiến lược răn đe bất đối xứng, Đài Bắc nên tìm cách khai thác những điểm yếu của một đối thủ vượt trội thông qua các năng lực phân tán, có khả năng sống sót cao, và hiệu quả về chi phí. Khái niệm này không mới. Vào năm 2008, William Murray lần đầu đề xuất “Chiến lược Con nhím” (Porcupine Strategy), theo đó Đài Loan nên khiến một cuộc xâm lược trở nên tốn kém đến mức không thể chấp nhận được, thay vì đối đầu vũ khí theo kiểu “một chọi một” với Trung Quốc. Chiến lược này đã được tiếp nhận và chính thức hóa trong Báo cáo Quốc phòng năm 2017 của Đài Loan.

Cũng trong xu hướng đó, vào năm 2018, cựu Tổng Tham mưu trưởng của Đài Loan, Đô đốc Lý Hỷ Minh (Lee Hsi-ming), đã đưa ra “Khái niệm Phòng thủ Tổng thể” (Overall Defense Concept - ODC). Văn bản này chia lực lượng của Đài Loan thành hai thành phần: (1) lực lượng thông thường với quy mô nhỏ, gồm các nền tảng vũ khí chủ lực như máy bay chiến đấu, tàu chiến, và xe tăng dùng để phòng thủ lãnh thổ; (2) lực lượng bất đối xứng quy mô lớn hơn, gồm các hệ thống chi phí thấp, cơ động, phân tán bao gồm bệ phóng tên lửa, thủy lôi, và tàu tấn công nhanh, được thiết kế để sống sót qua đòn tấn công đầu tiên của Trung Quốc, cũng như duy trì khả năng tiêu hao liên tục. Với sự phân chia như vậy, ODC đã định hình lại khái niệm răn đe thành răn đe bằng khả năng phủ nhận (deterrence by denial), khiến một cuộc xâm lược trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém. Tại Diễn đàn Ngọc Sơn (Yushan Forum) năm nay, Tổng thống Lại đã tái khẳng định rằng Đài Loan sẽ đẩy nhanh việc phát triển các năng lực bất đối xứng.

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực bất đối xứng đã được thừa nhận rộng rãi, những bất đồng nội bộ vẫn tiếp diễn giữa các nhà hoạch định chính sách Đài Loan, chủ yếu là giữa phe truyền thống trong quân đội ủng hộ các nền tảng vũ khí quy ước tốn kém, và các quan chức cải cách ủng hộ các hệ thống bất đối xứng. Sự bất đồng ấy đã làm chậm những bước tiến trong việc chuyển đổi sang năng lực bất đối xứng. Hơn nữa, sự phụ thuộc lâu dài vào các chiến hạm lớn và vũ khí hạng nặng cũng ngăn cản quá trình trên. Đến nay, tình trạng không tìm được tiếng nói chung vẫn kéo dài dai dẳng.

Sự kiện diễn ra hồi tháng 5 đã minh chứng cho thách thức trên. Sau nhiều tháng bế tắc lập pháp, Lập pháp Viện (Legislative Yuan) đã thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 26 tỷ USD, chiếm khoảng 65% trong số 40 tỷ USD mà chính quyền Lại đề xuất ban đầu. Gói ngân sách được phê duyệt tập trung nguồn vốn vào các loại vũ khí đã được Mỹ chấp thuận bán. Các hệ thống này được thông qua theo quy trình Bán Vũ khí Quân sự Đối ngoại (Foreign Military Sales) của Washington, theo đó Bộ Ngoại giao và Quốc hội phải phê chuẩn trước khi vũ khí do Mỹ sản xuất có thể được chuyển giao cho một chính phủ nước ngoài. Tuy nhiên, ngân sách đã cắt giảm các khoản phân bổ cho các hệ thống sản xuất trong nước, chẳng hạn như sản xuất máy bay không người lái nội địa.

Kết quả này cho thấy những hạn chế trong lập pháp của Đài Loan, khi mà các nhà lập pháp nghiêng về các nền tảng vũ khí từ nước ngoài hơn là các hệ thống bất đối xứng phân tán và sản xuất trong nước, như tầm nhìn mà Đô đốc Lý đã đề ra.

Để giải quyết vấn đề này, Bộ Quốc phòng Đài Loan (MND) nên đưa ra lập luận về việc mua sắm vũ khí bất đối xứng theo những tiêu chí mà Lập pháp Viện có thể tự đánh giá, thay vì dựa vào học thuyết trừu tượng. Ví dụ, MND có thể công bố các bảng so sánh cho thấy có thể mua được bao nhiêu tổ hợp tên lửa chống hạm di động hoặc thủy lôi (tính theo đơn giá) với cùng một khoản chi phí để mua một chiếc khinh hạm hoặc máy bay chiến đấu, cùng với ước tính về số lượng tàu hoặc máy bay của Trung Quốc mà mỗi phương án có thể răn đe hoặc tiêu diệt được. Một so sánh như vậy có thể cung cấp thước đo rõ ràng hơn để mà bất kỳ nhà lập pháp, bất kể đảng phái nào cũng có thể đánh giá được.

Mở rộng mạng lưới đối tác an ninh nhằm tăng cường răn đe

Sự bất định xoay quanh các cam kết của ông Trump trong việc hỗ trợ Đài Loan, cùng với sức mạnh quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc, buộc Đài Loan phải theo đuổi một chiến lược đa dạng hóa an ninh có tính toán. Cách tiếp cận này có thể cải thiện việc chia sẻ tình báo, tăng cường khả năng phối hợp tác chiến trong kế hoạch ứng phó tình huống khẩn cấp, và làm phức tạp thêm các tính toán tác chiến của Quân Giải phóng Nhân dân (People’s Liberation Army’s - PLA). Hơn nữa, một mạng lưới với nhiều bên liên quan có lợi ích trong việc duy trì ổn định eo biển Đài Loan có thể làm gia tăng cái giá về chính trị và ngoại giao đối với hành vi gây hấn nhắm vào Đài Bắc, củng cố khả năng răn đe, và giảm bớt sự cô lập của hòn đảo này.

Tính cấp thiết của quá trình đa dạng hóa này càng được nhấn mạnh khi Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ Hung Cao xác nhận hồi tháng 5 rằng Washington đã tạm ngừng một phần các đợt chuyển giao vũ khí đang chờ xử lý cho Đài Loan. Khác với đợt tạm ngừng vào tháng 9/2025 mà giới phê bình cho là bắt nguồn từ cách tiếp cận đánh đổi của ông Trump đối với Bắc Kinh, đợt tạm ngừng lần này được lý giải là do tình trạng thiếu hụt đạn dược sau các chiến dịch quân sự kéo dài của Washington chống lại Iran. Bài học dành cho Đài Loan vẫn y nguyên, đó là việc Mỹ chuyển giao vũ khí cho Đài Bắc không chỉ phụ thuộc vào ý chí chính trị của hòn đảo, mà còn phụ thuộc vào các tính toán chiến lược riêng của Washington.

Về vấn đề này, hợp tác với các cường quốc tầm trung trong khu vực như Nhật Bản, Australia, và Philippines cần được ưu tiên, vì các nước này có chung lợi ích trong việc duy trì ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

(I) Nhật Bản

Thủ tướng đương nhiệm của Nhật Bản, bà Takaichi Sanae, đã tích cực lên tiếng về việc xây dựng quan hệ với Đài Loan, tập trung vào các cam kết quốc phòng. Do một phần lớn năng lượng, tài nguyên, và lưu lượng hàng hải của Nhật Bản đi qua eo biển Đài Loan, nên về bản chất, an ninh của Đài Bắc gắn bó chặt chẽ với an ninh quốc gia của Tokyo. Bên cạnh phần cứng quân sự, các chương trình trao đổi giáo dục quân sự, từ cấp học viên đến cấp sĩ quan cao cấp, có thể giúp giảm bớt những thiếu hụt về nguồn nhân lực của Đài Loan, đặc biệt là tình trạng thiếu quân nhân tình nguyện, và khó giữ chân phi công lành nghề. Các chương trình này sẽ giúp xây dựng vốn từ vựng chuyên môn chung cũng như sự hiểu biết lẫn nhau về các quy trình tác chiến.

Hơn nữa, hai đối tác cần tăng cường phối hợp trong việc đối phó với các hoạt động vùng xám của Trung Quốc thông qua chia sẻ, phân tích tình báo theo thời gian thực, đồng thời cải thiện khả năng phối hợp tác chiến trong phòng thủ tên lửa và ứng phó trên không, tạo điều kiện cho việc quản lý khủng hoảng hiệu quả hơn.

(II) Philippines

Hợp tác an ninh giữa Đài Loan và Philippines ngày càng trở nên nổi bật. Các hoạt động đáng chú ý bao gồm những cuộc tuần tra chung tại eo biển Ba Sĩ (Bashi), và việc Đài Loan cử quan sát viên tham gia cuộc tập trận Kamandag, có sự tham gia của Mỹ cùng các đối tác khác.

Chính quyền đương nhiệm của Philippines không hề giấu diếm mong muốn hợp tác. Vào tháng 7/2025, Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilbert Teodoro Jr. cho rằng sẽ là né tránh thực tế nếu nói an ninh của Đài Loan không ảnh hưởng đến Manila. Tháng 5, Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. nhấn mạnh rằng Philippines “không có lựa chọn nào khác” (no choice) ngoài việc sẽ dính líu vào một tình huống khẩn cấp liên quan đến Đài Loan, qua đó khẳng định rõ ràng lợi ích của Manila trong việc duy trì ổn định hai bờ eo biển.

Cuối năm 2025, Cơ quan Tuần duyên Đài Loan và Lực lượng Tuần duyên Philippines đã tổ chức một cuộc họp nhằm thăm dò khả năng chia sẻ tình báo và xây dựng năng lực, dù vẫn còn thiếu một khuôn khổ chính thức, mang tính ràng buộc. Do đó, chính quyền ông Lại nên tập trung vào các cơ chế cụ thể, chẳng hạn như một bản ghi nhớ về chia sẻ thông tin hàng hải, một lịch trình tuần tra thường niên, và một kênh liên lạc riêng trong thời kỳ khủng hoảng.

Là đồng minh thân cận của Mỹ, Philippines đã sẵn sàng tạo điều kiện cho sự hỗ trợ của Washington trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp tại Đài Loan. Vào năm 2023, theo các điều khoản của Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng Tăng cường (Enhanced Defense Cooperation Agreement), ông Marcos đã quyết định gia tăng khả năng tiếp cận của quân đội Mỹ đối với các căn cứ chiến lược ở phía bắc quần đảo, đặc biệt là khu vực Cagayan. Manila cũng cho phép triển khai hệ thống tên lửa tầm trung Typhon của Mỹ tại Ilocos Norte, chỉ cách Đài Loan 350 km.

(III) Australia

Hợp tác quốc phòng giữa Đài Loan và Australia gặp nhiều thách thức hơn so với hợp tác với Nhật Bản và Philippines, phần nhiều do sự thận trọng của Canberra trước phản ứng của Trung Quốc. Bằng chứng cho sự thận trọng là Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 của Australia dành nhiều nội dung đề cập đến việc tăng cường quân sự của Trung Quốc, nhưng lại tránh nêu đích danh Đài Loan.

Tuy nhiên, khi PLA ngày càng mở rộng năng lực tác chiến và gây áp lực lên chính lực lượng của Australia, Canberra nên chủ động hỗ trợ năng lực răn đe của Đài Loan. Chiến lược năm 2026 ưu tiên các lĩnh vực tấn công tầm xa, phòng thủ tên lửa, và tác chiến dưới nước. Do đó, một cuộc đối thoại kỹ thuật giữa Đài Loan và Australia sẽ có nhiều triển vọng hơn nếu được xây dựng xoay quanh các nhóm năng lực cụ thể này. Ngoài ra, Đài Loan có thể tăng cường sự gắn kết bằng cách đề xuất các đối thoại an ninh không chính thức (kênh II), hợp tác về các công nghệ lưỡng dụng có độ nhạy cảm thấp, hoặc thiết lập các kênh liên lạc trực tiếp với Bộ Quốc phòng Australia.

Nếu thành công, Đài Loan có thể xây dựng một mạng lưới đối tác quốc phòng khu vực trải dài từ Nhật Bản đến Australia, qua đó tăng cường khả năng chống chịu trước áp lực từ Bắc Kinh và sự bất định từ Washington. Trong bối cảnh hiện nay, Nhật Bản nên là ưu tiên hàng đầu, vì năng lực quốc phòng của nước này có thể mang lại sự hỗ trợ lớn hơn. Bên cạnh đó, lập trường của chính quyền bà Takaichi đối với Trung Quốc nên được tận dụng như một đòn bẩy để củng cố quan hệ với Đài Loan. Philippines nên là ưu tiên tiếp theo, vì Manila đã vướng vào những va chạm hàng hải dai dẳng với Trung Quốc, và nhiều khả năng sẵn sàng tăng cường hợp tác an ninh với Đài Loan. Với ưu tiên thứ ba, Đài Loan có thể theo đuổi hợp tác với Australia với tốc độ chậm rãi và từng bước.

Tái thiết lập đồng thuận chính trị nội bộ nhằm tăng khả năng chống chịu của hòn đảo

Trong chính trường Đài Loan, vấn đề nổi cộm hiện nay là việc các đảng phái chính trị đối đầu lẫn nhau, dẫn đến cục diện chính trị mang tính “được ăn cả, ngã về không” hết sức gay gắt. Để cải thiện tình hình, các đảng phái cần xây dựng một mức độ đồng thuận tối thiểu để Đài Loan có thể ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức an ninh. Lịch sử đã chứng minh điều này không phải là bất khả thi. Trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, các nhà lãnh đạo Đài Loan đã nhanh chóng hình thành một mặt trận tương đối thống nhất, ưu tiên coi đợt bùng phát dịch bệnh là một vấn đề an ninh và triển khai cách tiếp cận toàn xã hội.

Sự đồng thuận như vậy cần tái xuất hiện đối với vấn đề ngân sách quốc phòng. Hiện tại, Đảng Dân Tiến (Democratic Progressive Party - DPP) ủng hộ việc tăng mạnh hơn nữa chi tiêu quốc phòng nhằm xây dựng năng lực răn đe toàn diện. Ngược lại, KMT cho rằng ngân sách nên được phân bổ cho các sáng kiến phúc lợi xã hội. Vào tháng 11/2025, cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi ông Lại công bố gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD, kéo dài trong tám năm. KMT đã chặn ngân sách này sáu lần trước khi nó được đưa vào thảo luận tại Ủy ban Quốc phòng và Ngoại giao (National Defense and Foreign Affairs Committee).

Thế bế tắc được giải quyết một phần vào tháng 5, khi Lập pháp Viện thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá khoảng 26 tỷ USD. Kết quả này phản ánh việc phe đối lập đã đạt được những khoản cắt giảm đáng kể đối với các chương trình phát triển trong nước cùng các điều khoản giám sát đi kèm, trong khi DPP chấp nhận ngân sách bị thu hẹp để giữ cho tiến trình được tiếp tục.

Mặc dù đã giải quyết được bế tắc lập pháp, một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ là làm thế nào để đảm bảo ngân sách được phân bổ theo cách tăng cường năng lực răn đe bất đối xứng của Đài Loan. Do đó, chính quyền Lại nên thúc đẩy việc thành lập một Ủy ban Giám sát Quốc phòng Liên đảng (Cross-Party Defense Oversight Committee), được cấu trúc như một tiểu ban thường trực trực thuộc Ủy ban Ngoại giao và Quốc phòng (Foreign Affairs and National Defense Committee) hiện có của Lập pháp Viện. Ủy ban này sẽ được tiếp cận các báo cáo kỹ thuật và tài chính hàng quý về tiến độ mua sắm. Nhiệm vụ của ủy ban sẽ là đánh giá hiệu quả chi phí của các nền tảng bất đối xứng so với các nền tảng thông thường, dựa trên dữ liệu so sánh do Bộ Quốc phòng công bố. Bằng cách này, việc giám sát vừa đóng vai trò như một sự nhượng bộ đối với KMT, vừa là một cơ chế để bảo vệ các ưu tiên mua sắm của DPP.

*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Global Taiwan Institute với tiêu đề “How to Navigate Taiwan’s Security Dilemma?”. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.

Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình (Xi Jinping), Trung Quốc đã đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa quân sự đồng thời gia tăng các chiến dịch gây áp lực về quân sự, kinh tế, và nhận thức đối với Đài Loan. Trong khi đó, cách tiếp cận mang tính giao dịch của Tổng thống Mỹ Donald Trump về chính sách đối ngoại đã làm dấy lên lo ngại tại Đài Loan về tính nhất quán và khả năng dự đoán của các cam kết từ phía Washington. Hơn nữa, tình trạng chính phủ bị chia rẽ đã làm phức tạp thêm nỗ lực của Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) trong việc xây dựng và triển khai các chính sách an ninh dài hạn, với một ví dụ là phe đối lập do Quốc Dân Đảng (Kuomintang - KMT) lãnh đạo đã chặn ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD của ông Lại tới sáu lần, trước khi một phiên bản rút gọn còn 26 tỷ USD được thông qua vào tháng 5.

Từ những bối cảnh trên, thách thức an ninh của Đài Loan hiện nay là bài toán về răn đe, bản sắc chính trị, và hoạch định chính sách. Tuy nhiên, các biện pháp nhằm tăng cường an ninh của Đài Loan có khả năng làm gia tăng sự phân cực trong nước hoặc làm tăng nguy cơ leo thang xung đột. Do đó, hòn đảo cần tăng cường khả năng chống chịu và sức mạnh của mình mà không gây ra xung đột.

Bài viết đề xuất ba hướng giải pháp có tính bổ trợ lẫn nhau nhằm định hình khả năng chống chịu an ninh của Đài Loan: (1) thể chế hóa chiến lược răn đe bất đối xứng; (2) đa dạng hóa các quan hệ đối tác an ninh; và (3) tái thiết lập sự đồng thuận chính trị trong nước.

Thể chế hóa chiến lược răn đe bất đối xứng

Trước năng lực quân sự vượt trội của Trung Quốc, Đài Loan không thể cạnh tranh theo phương thức thông thường. Thay vào đó, thông qua chiến lược răn đe bất đối xứng, Đài Bắc nên tìm cách khai thác những điểm yếu của một đối thủ vượt trội thông qua các năng lực phân tán, có khả năng sống sót cao, và hiệu quả về chi phí. Khái niệm này không mới. Vào năm 2008, William Murray lần đầu đề xuất “Chiến lược Con nhím” (Porcupine Strategy), theo đó Đài Loan nên khiến một cuộc xâm lược trở nên tốn kém đến mức không thể chấp nhận được, thay vì đối đầu vũ khí theo kiểu “một chọi một” với Trung Quốc. Chiến lược này đã được tiếp nhận và chính thức hóa trong Báo cáo Quốc phòng năm 2017 của Đài Loan.

Cũng trong xu hướng đó, vào năm 2018, cựu Tổng Tham mưu trưởng của Đài Loan, Đô đốc Lý Hỷ Minh (Lee Hsi-ming), đã đưa ra “Khái niệm Phòng thủ Tổng thể” (Overall Defense Concept - ODC). Văn bản này chia lực lượng của Đài Loan thành hai thành phần: (1) lực lượng thông thường với quy mô nhỏ, gồm các nền tảng vũ khí chủ lực như máy bay chiến đấu, tàu chiến, và xe tăng dùng để phòng thủ lãnh thổ; (2) lực lượng bất đối xứng quy mô lớn hơn, gồm các hệ thống chi phí thấp, cơ động, phân tán bao gồm bệ phóng tên lửa, thủy lôi, và tàu tấn công nhanh, được thiết kế để sống sót qua đòn tấn công đầu tiên của Trung Quốc, cũng như duy trì khả năng tiêu hao liên tục. Với sự phân chia như vậy, ODC đã định hình lại khái niệm răn đe thành răn đe bằng khả năng phủ nhận (deterrence by denial), khiến một cuộc xâm lược trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém. Tại Diễn đàn Ngọc Sơn (Yushan Forum) năm nay, Tổng thống Lại đã tái khẳng định rằng Đài Loan sẽ đẩy nhanh việc phát triển các năng lực bất đối xứng.

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực bất đối xứng đã được thừa nhận rộng rãi, những bất đồng nội bộ vẫn tiếp diễn giữa các nhà hoạch định chính sách Đài Loan, chủ yếu là giữa phe truyền thống trong quân đội ủng hộ các nền tảng vũ khí quy ước tốn kém, và các quan chức cải cách ủng hộ các hệ thống bất đối xứng. Sự bất đồng ấy đã làm chậm những bước tiến trong việc chuyển đổi sang năng lực bất đối xứng. Hơn nữa, sự phụ thuộc lâu dài vào các chiến hạm lớn và vũ khí hạng nặng cũng ngăn cản quá trình trên. Đến nay, tình trạng không tìm được tiếng nói chung vẫn kéo dài dai dẳng.

Sự kiện diễn ra hồi tháng 5 đã minh chứng cho thách thức trên. Sau nhiều tháng bế tắc lập pháp, Lập pháp Viện (Legislative Yuan) đã thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 26 tỷ USD, chiếm khoảng 65% trong số 40 tỷ USD mà chính quyền Lại đề xuất ban đầu. Gói ngân sách được phê duyệt tập trung nguồn vốn vào các loại vũ khí đã được Mỹ chấp thuận bán. Các hệ thống này được thông qua theo quy trình Bán Vũ khí Quân sự Đối ngoại (Foreign Military Sales) của Washington, theo đó Bộ Ngoại giao và Quốc hội phải phê chuẩn trước khi vũ khí do Mỹ sản xuất có thể được chuyển giao cho một chính phủ nước ngoài. Tuy nhiên, ngân sách đã cắt giảm các khoản phân bổ cho các hệ thống sản xuất trong nước, chẳng hạn như sản xuất máy bay không người lái nội địa.

Kết quả này cho thấy những hạn chế trong lập pháp của Đài Loan, khi mà các nhà lập pháp nghiêng về các nền tảng vũ khí từ nước ngoài hơn là các hệ thống bất đối xứng phân tán và sản xuất trong nước, như tầm nhìn mà Đô đốc Lý đã đề ra.

Để giải quyết vấn đề này, Bộ Quốc phòng Đài Loan (MND) nên đưa ra lập luận về việc mua sắm vũ khí bất đối xứng theo những tiêu chí mà Lập pháp Viện có thể tự đánh giá, thay vì dựa vào học thuyết trừu tượng. Ví dụ, MND có thể công bố các bảng so sánh cho thấy có thể mua được bao nhiêu tổ hợp tên lửa chống hạm di động hoặc thủy lôi (tính theo đơn giá) với cùng một khoản chi phí để mua một chiếc khinh hạm hoặc máy bay chiến đấu, cùng với ước tính về số lượng tàu hoặc máy bay của Trung Quốc mà mỗi phương án có thể răn đe hoặc tiêu diệt được. Một so sánh như vậy có thể cung cấp thước đo rõ ràng hơn để mà bất kỳ nhà lập pháp, bất kể đảng phái nào cũng có thể đánh giá được.

Mở rộng mạng lưới đối tác an ninh nhằm tăng cường răn đe

Sự bất định xoay quanh các cam kết của ông Trump trong việc hỗ trợ Đài Loan, cùng với sức mạnh quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc, buộc Đài Loan phải theo đuổi một chiến lược đa dạng hóa an ninh có tính toán. Cách tiếp cận này có thể cải thiện việc chia sẻ tình báo, tăng cường khả năng phối hợp tác chiến trong kế hoạch ứng phó tình huống khẩn cấp, và làm phức tạp thêm các tính toán tác chiến của Quân Giải phóng Nhân dân (People’s Liberation Army’s - PLA). Hơn nữa, một mạng lưới với nhiều bên liên quan có lợi ích trong việc duy trì ổn định eo biển Đài Loan có thể làm gia tăng cái giá về chính trị và ngoại giao đối với hành vi gây hấn nhắm vào Đài Bắc, củng cố khả năng răn đe, và giảm bớt sự cô lập của hòn đảo này.

Tính cấp thiết của quá trình đa dạng hóa này càng được nhấn mạnh khi Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ Hung Cao xác nhận hồi tháng 5 rằng Washington đã tạm ngừng một phần các đợt chuyển giao vũ khí đang chờ xử lý cho Đài Loan. Khác với đợt tạm ngừng vào tháng 9/2025 mà giới phê bình cho là bắt nguồn từ cách tiếp cận đánh đổi của ông Trump đối với Bắc Kinh, đợt tạm ngừng lần này được lý giải là do tình trạng thiếu hụt đạn dược sau các chiến dịch quân sự kéo dài của Washington chống lại Iran. Bài học dành cho Đài Loan vẫn y nguyên, đó là việc Mỹ chuyển giao vũ khí cho Đài Bắc không chỉ phụ thuộc vào ý chí chính trị của hòn đảo, mà còn phụ thuộc vào các tính toán chiến lược riêng của Washington.

Về vấn đề này, hợp tác với các cường quốc tầm trung trong khu vực như Nhật Bản, Australia, và Philippines cần được ưu tiên, vì các nước này có chung lợi ích trong việc duy trì ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

(I) Nhật Bản

Thủ tướng đương nhiệm của Nhật Bản, bà Takaichi Sanae, đã tích cực lên tiếng về việc xây dựng quan hệ với Đài Loan, tập trung vào các cam kết quốc phòng. Do một phần lớn năng lượng, tài nguyên, và lưu lượng hàng hải của Nhật Bản đi qua eo biển Đài Loan, nên về bản chất, an ninh của Đài Bắc gắn bó chặt chẽ với an ninh quốc gia của Tokyo. Bên cạnh phần cứng quân sự, các chương trình trao đổi giáo dục quân sự, từ cấp học viên đến cấp sĩ quan cao cấp, có thể giúp giảm bớt những thiếu hụt về nguồn nhân lực của Đài Loan, đặc biệt là tình trạng thiếu quân nhân tình nguyện, và khó giữ chân phi công lành nghề. Các chương trình này sẽ giúp xây dựng vốn từ vựng chuyên môn chung cũng như sự hiểu biết lẫn nhau về các quy trình tác chiến.

Hơn nữa, hai đối tác cần tăng cường phối hợp trong việc đối phó với các hoạt động vùng xám của Trung Quốc thông qua chia sẻ, phân tích tình báo theo thời gian thực, đồng thời cải thiện khả năng phối hợp tác chiến trong phòng thủ tên lửa và ứng phó trên không, tạo điều kiện cho việc quản lý khủng hoảng hiệu quả hơn.

(II) Philippines

Hợp tác an ninh giữa Đài Loan và Philippines ngày càng trở nên nổi bật. Các hoạt động đáng chú ý bao gồm những cuộc tuần tra chung tại eo biển Ba Sĩ (Bashi), và việc Đài Loan cử quan sát viên tham gia cuộc tập trận Kamandag, có sự tham gia của Mỹ cùng các đối tác khác.

Chính quyền đương nhiệm của Philippines không hề giấu diếm mong muốn hợp tác. Vào tháng 7/2025, Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilbert Teodoro Jr. cho rằng sẽ là né tránh thực tế nếu nói an ninh của Đài Loan không ảnh hưởng đến Manila. Tháng 5, Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. nhấn mạnh rằng Philippines “không có lựa chọn nào khác” (no choice) ngoài việc sẽ dính líu vào một tình huống khẩn cấp liên quan đến Đài Loan, qua đó khẳng định rõ ràng lợi ích của Manila trong việc duy trì ổn định hai bờ eo biển.

Cuối năm 2025, Cơ quan Tuần duyên Đài Loan và Lực lượng Tuần duyên Philippines đã tổ chức một cuộc họp nhằm thăm dò khả năng chia sẻ tình báo và xây dựng năng lực, dù vẫn còn thiếu một khuôn khổ chính thức, mang tính ràng buộc. Do đó, chính quyền ông Lại nên tập trung vào các cơ chế cụ thể, chẳng hạn như một bản ghi nhớ về chia sẻ thông tin hàng hải, một lịch trình tuần tra thường niên, và một kênh liên lạc riêng trong thời kỳ khủng hoảng.

Là đồng minh thân cận của Mỹ, Philippines đã sẵn sàng tạo điều kiện cho sự hỗ trợ của Washington trong trường hợp xảy ra tình huống khẩn cấp tại Đài Loan. Vào năm 2023, theo các điều khoản của Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng Tăng cường (Enhanced Defense Cooperation Agreement), ông Marcos đã quyết định gia tăng khả năng tiếp cận của quân đội Mỹ đối với các căn cứ chiến lược ở phía bắc quần đảo, đặc biệt là khu vực Cagayan. Manila cũng cho phép triển khai hệ thống tên lửa tầm trung Typhon của Mỹ tại Ilocos Norte, chỉ cách Đài Loan 350 km.

(III) Australia

Hợp tác quốc phòng giữa Đài Loan và Australia gặp nhiều thách thức hơn so với hợp tác với Nhật Bản và Philippines, phần nhiều do sự thận trọng của Canberra trước phản ứng của Trung Quốc. Bằng chứng cho sự thận trọng là Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 của Australia dành nhiều nội dung đề cập đến việc tăng cường quân sự của Trung Quốc, nhưng lại tránh nêu đích danh Đài Loan.

Tuy nhiên, khi PLA ngày càng mở rộng năng lực tác chiến và gây áp lực lên chính lực lượng của Australia, Canberra nên chủ động hỗ trợ năng lực răn đe của Đài Loan. Chiến lược năm 2026 ưu tiên các lĩnh vực tấn công tầm xa, phòng thủ tên lửa, và tác chiến dưới nước. Do đó, một cuộc đối thoại kỹ thuật giữa Đài Loan và Australia sẽ có nhiều triển vọng hơn nếu được xây dựng xoay quanh các nhóm năng lực cụ thể này. Ngoài ra, Đài Loan có thể tăng cường sự gắn kết bằng cách đề xuất các đối thoại an ninh không chính thức (kênh II), hợp tác về các công nghệ lưỡng dụng có độ nhạy cảm thấp, hoặc thiết lập các kênh liên lạc trực tiếp với Bộ Quốc phòng Australia.

Nếu thành công, Đài Loan có thể xây dựng một mạng lưới đối tác quốc phòng khu vực trải dài từ Nhật Bản đến Australia, qua đó tăng cường khả năng chống chịu trước áp lực từ Bắc Kinh và sự bất định từ Washington. Trong bối cảnh hiện nay, Nhật Bản nên là ưu tiên hàng đầu, vì năng lực quốc phòng của nước này có thể mang lại sự hỗ trợ lớn hơn. Bên cạnh đó, lập trường của chính quyền bà Takaichi đối với Trung Quốc nên được tận dụng như một đòn bẩy để củng cố quan hệ với Đài Loan. Philippines nên là ưu tiên tiếp theo, vì Manila đã vướng vào những va chạm hàng hải dai dẳng với Trung Quốc, và nhiều khả năng sẵn sàng tăng cường hợp tác an ninh với Đài Loan. Với ưu tiên thứ ba, Đài Loan có thể theo đuổi hợp tác với Australia với tốc độ chậm rãi và từng bước.

Tái thiết lập đồng thuận chính trị nội bộ nhằm tăng khả năng chống chịu của hòn đảo

Trong chính trường Đài Loan, vấn đề nổi cộm hiện nay là việc các đảng phái chính trị đối đầu lẫn nhau, dẫn đến cục diện chính trị mang tính “được ăn cả, ngã về không” hết sức gay gắt. Để cải thiện tình hình, các đảng phái cần xây dựng một mức độ đồng thuận tối thiểu để Đài Loan có thể ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức an ninh. Lịch sử đã chứng minh điều này không phải là bất khả thi. Trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, các nhà lãnh đạo Đài Loan đã nhanh chóng hình thành một mặt trận tương đối thống nhất, ưu tiên coi đợt bùng phát dịch bệnh là một vấn đề an ninh và triển khai cách tiếp cận toàn xã hội.

Sự đồng thuận như vậy cần tái xuất hiện đối với vấn đề ngân sách quốc phòng. Hiện tại, Đảng Dân Tiến (Democratic Progressive Party - DPP) ủng hộ việc tăng mạnh hơn nữa chi tiêu quốc phòng nhằm xây dựng năng lực răn đe toàn diện. Ngược lại, KMT cho rằng ngân sách nên được phân bổ cho các sáng kiến phúc lợi xã hội. Vào tháng 11/2025, cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi ông Lại công bố gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD, kéo dài trong tám năm. KMT đã chặn ngân sách này sáu lần trước khi nó được đưa vào thảo luận tại Ủy ban Quốc phòng và Ngoại giao (National Defense and Foreign Affairs Committee).

Thế bế tắc được giải quyết một phần vào tháng 5, khi Lập pháp Viện thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá khoảng 26 tỷ USD. Kết quả này phản ánh việc phe đối lập đã đạt được những khoản cắt giảm đáng kể đối với các chương trình phát triển trong nước cùng các điều khoản giám sát đi kèm, trong khi DPP chấp nhận ngân sách bị thu hẹp để giữ cho tiến trình được tiếp tục.

Mặc dù đã giải quyết được bế tắc lập pháp, một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ là làm thế nào để đảm bảo ngân sách được phân bổ theo cách tăng cường năng lực răn đe bất đối xứng của Đài Loan. Do đó, chính quyền Lại nên thúc đẩy việc thành lập một Ủy ban Giám sát Quốc phòng Liên đảng (Cross-Party Defense Oversight Committee), được cấu trúc như một tiểu ban thường trực trực thuộc Ủy ban Ngoại giao và Quốc phòng (Foreign Affairs and National Defense Committee) hiện có của Lập pháp Viện. Ủy ban này sẽ được tiếp cận các báo cáo kỹ thuật và tài chính hàng quý về tiến độ mua sắm. Nhiệm vụ của ủy ban sẽ là đánh giá hiệu quả chi phí của các nền tảng bất đối xứng so với các nền tảng thông thường, dựa trên dữ liệu so sánh do Bộ Quốc phòng công bố. Bằng cách này, việc giám sát vừa đóng vai trò như một sự nhượng bộ đối với KMT, vừa là một cơ chế để bảo vệ các ưu tiên mua sắm của DPP.

*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Global Taiwan Institute với tiêu đề “How to Navigate Taiwan’s Security Dilemma?”. VSF cảm ơn các tác giả đã dịch bài viết này.

Từ khoá: Đài Loan Trung Quốc Mỹ an ninh

BÀI LIÊN QUAN