Đối tác Ấn - Nhật và sự phối hợp trong Quad: mục tiêu có nhằm chống Trung?

Cùng chịu áp lực thuế quan của Mỹ, hai đối tác truyền thống Nhật Bản và Ấn Độ đang tăng cường hợp tác.

Phan Nhật Bình 03/09/2025
Image
Bài dự thi "Đối tác Ấn - Nhật và sự phối hợp trong Quad: mục tiêu có nhằm chống Trung?" - (C): Vietnam Strategic Forum

Tối ngày 28/8, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã bắt đầu chuyến thăm Nhật Bản kéo dài hai ngày để tham gia Hội nghị Thượng đỉnh thường niên Ấn Độ - Nhật Bản lần thứ 15. Đây là chuyến thăm thứ tám của Thủ tướng Modi đến Nhật Bản, và là Hội nghị thượng đỉnh đầu tiên với người đồng cấp Shigeru Ishiba. Theo tuyên bố chung, hai vị Thủ tướng đã đưa ra một loạt thông báo tập trung vào ba lĩnh vực ưu tiên, gồm tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh, tăng cường quan hệ đối tác kinh tế và làm sâu sắc hơn giao lưu nhân dân. 

Hai quốc gia cũng công bố văn bản Tầm nhìn chung Ấn Độ - Nhật Bản cho thập kỷ tới, với nội dung hợp tác trên tám lĩnh vực phản ánh trọng tâm của mối quan hệ đối tác “lành tính”, tập trung chủ yếu vào kinh tế và các vấn đề an ninh phi truyền thống, gồm kinh tế, an ninh kinh tế, di chuyển, di sản sinh thái, công nghệ và đổi mới, y tế, giao lưu con người, và đối tác bang - tỉnh.

Hợp tác Ấn - Nhật: một lịch sử tốt đẹp đang được nâng cấp

Không như các cặp quan hệ chỉ phát triển mới đây dưới các tác động địa chính trị như Trung Quốc - Australia hay Nga - Trung Quốc, quan hệ Nhật - Ấn có tính truyền thống và trải qua lịch sử lâu đời. Hai quốc gia đã có chung mối liên kết văn minh kéo dài hơn một thiên niên kỷ, bắt đầu từ chuyến thỉnh giảng của nhà sư Ấn Độ Bồ Đề Tiên Na (Bodhisena) tại Nhật Bản vào năm 752 sau Công nguyên. Trong thời hiện đại, kể từ khi hai quốc gia thiết lập quan hệ song phương vào năm 1952, quan hệ đối tác dần trở nên sâu sắc, dần mở rộng từ giao lưu văn hóa sang hợp tác chiến lược và kinh tế. Ấn Độ là một trong những quốc gia đầu tiên ký hiệp ước hoà bình với Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai, trong khi Nhật Bản được công nhận là “đối tác không thể thiếu” (indispensable partner) trong quá trình chuyển đổi kinh tế liên tục của Ấn Độ, theo lời khẳng định của Thủ tướng Modi vào năm 2022. Năm 2014, hai quốc gia xác lập khuôn khổ “Đối tác Toàn cầu và Chiến lược Đặc biệt” (Special Strategic and Global Partnership).

Trong thế kỷ 21, Nhật Bản giữ vai trò then chốt trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của Ấn Độ. Các dòng vốn đầu tư lớn từ Nhật Bản đã góp phần thúc đẩy sự phát triển ở những lĩnh vực trọng yếu như ô tô, công nghệ cao, đồng thời mở rộng hợp tác sang các ngành chiến lược như chất bán dẫn và quốc phòng. Thủ tướng Modi ca ngợi quan hệ đối tác Ấn Độ - Nhật Bản được xây dựng trên nền tảng tin cậy lẫn nhau, phản ánh các ưu tiên quốc gia tương đồng, cũng như được định hướng bởi những giá trị và niềm tin chung.

Trong vòng một thập kỷ qua, Ấn Độ - “cửa ngõ” Ấn Độ Dương và “bàn đạp” để giúp Nhật Bản tiếp cận Nam bán cầu, trở thành đối tác quan trọng trong chính sách đối ngoại về một “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở” (FOIP) có trọng tâm là kinh tế của Nhật Bản. Mặc dù được Thủ tướng Abe Shinzo công bố lần đầu tiên vào tháng 8/2016 tại Hội nghị quốc tế Tokyo lần thứ sáu về phát triển ‎châu Phi (TICAD VI)‎ ở Kenya, FOIP của Nhật Bản đã được đặt những viên gạch đầu tiên qua bài phát biểu “Hợp lưu hai đại dương” (“Confluence of the Two Seas”) của ông Abe tại Quốc hội Ấn Độ vào năm 2007. Theo đó, cố Thủ tướng Nhật Bản nhấn mạnh, khi “Nhật Bản và Ấn Độ xích lại gần nhau, một ‘châu Á rộng lớn hơn’ sẽ phát triển thành một mạng lưới rộng lớn bao trùm toàn bộ của Thái Bình Dương, bao gồm Mỹ và Australia”. 

Trong cuộc tiếp xúc, lãnh đạo hai nước đã nhất trí lấy Sáng kiến An ninh Kinh tế Nhật - Ấn làm động lực cho hợp tác song phương, tập trung vào đảm bảo và củng cố chuỗi cung ứng, phát triển các công nghệ quan trọng và mới nổi, đặc biệt trong viễn thông, dược phẩm, khoáng sản chiến lược, chất bán dẫn và năng lượng sạch. Đồng thuận mới này phản ánh quan hệ hợp tác Ấn - Nhật trong thời gian tới sẽ lấy vấn đề an ninh kinh tế làm động lực hợp tác. 

Thật vậy, Tokyo đã đặt mục tiêu đầu tư 10 nghìn tỷ yên (tương đương 68 tỷ USD) vào Ấn Độ trong vòng một thập kỷ tới với một lộ trình 10 năm tập trung vào việc mở rộng đáng kể các mối quan hệ kinh tế về tổng thể. Kể từ năm 2000, các công ty Nhật Bản đã đầu tư khoảng 43 tỷ USD vào Ấn Độ, chủ yếu trong các lĩnh vực ô tô, điện tử, viễn thông, hóa chất và bảo hiểm. Ngày nay, gần 1.400 công ty Nhật Bản hoạt động tại Ấn Độ trên 5.000 cơ sở kinh doanh. Một số gã khổng lồ Nhật Bản thậm chí còn gắn tương lai của họ với sự tăng trưởng của Ấn Độ. Đối với Nhật Bản, việc đầu tư vào Ấn Độ là một bàn đạp quan trọng để mở rộng hiện diện kinh tế toàn cầu trong bối cảnh các ông lớn công nghệ Mỹ ngày càng ưu ái cho Ấn Độ để xây dựng nhà máy sản xuất tại quốc gia châu Á.

Nhìn tổng thể, hợp tác Nhật - Ấn được xây dựng trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và lợi ích kinh tế song phương, từ đó từng bước mở rộng sang các lĩnh vực chiến lược khác, thay vì nhằm vào bất kỳ quốc gia thứ ba nào. Do đó, cuộc gặp gần đây cũng mang ý nghĩa tiếp nối và cụ thể hóa những cam kết đã được hai bên đặt ra. Trong bối cảnh mới, khi thương mại toàn cầu chịu tác động bởi quỹ đạo thuế quan khó lường từ chính quyền Trump, sự gắn kết giữa Tokyo và New Delhi càng trở nên thiết yếu, thể hiện rõ nét qua lời nhấn mạnh của Thủ tướng Ishiba: hai quốc gia cần tận dụng thế mạnh của nhau để đối phó với những thách thức đặt ra cho thế hệ mai sau.

Tăng cam kết với Quad, Nhật - Ấn có nhắm đến Bắc Kinh?

Trước chuyến thăm Nhật Bản của Thủ tướng Modi, Ngoại trưởng Ấn Độ Vikram Misri tuyên bố trong một cuộc họp báo rằng Ấn Độ coi trọng khối Quad (hay nhóm Bộ tứ giữa Australia, Ấn Độ, Nhật Bản và Mỹ). Sau đó, trong tuyên bố chung từ cuộc gặp vừa qua, Thủ tướng Ấn Độ và người đồng cấp Nhật Bản tiếp tục tái khẳng định cam kết thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia có cùng chí hướng thông qua các khuôn khổ đa phương như khối Quad, hoan nghênh khối này phát triển thành một nhóm khu vực quan trọng và lâu dài. Từ những dấu hiệu đó, có quan điểm cho rằng Nhật - Ấn đang xích lại gần nhau để “chống lại ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc”. Tuy nhiên, nhận định này liệu đã đủ cơ sở?

Trở lại với bản chất hợp tác Nhật - Ấn trong thế kỷ 21, động lực chính của quan hệ song phương vẫn dựa trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và lợi ích kinh tế và an ninh hàng hải hơn là cùng phối hợp để đối trọng với một bên thứ ba, bao gồm cả Trung Quốc. Trong quá trình triển khai FOIP – sáng kiến mà Ấn Độ giữ vai trò trụ cột (như đã phân tích ở trên) – Nhật Bản luôn chủ trương hạn chế việc biến FOIP thành một sáng kiến công khai đối đầu với Trung Quốc. Dù thuật ngữ FOIP chỉ chính thức được công bố trong sự kiện năm 2016, song theo học giả Yuichi Hosoya (2019), tư duy và định hình chính sách cho FOIP đã bắt đầu từ nhiệm kỳ đầu tiên của Thủ tướng Abe, khởi nguồn từ bài phát biểu “Hợp lưu hai đại dương” (Confluence of the Two Seas) trước Quốc hội Ấn Độ năm 2007, trong đó gắn kết Ấn Độ Dương - với đại diện là Ấn Độ, và Thái Bình Dương - với đại diện là Nhật Bản, thành một không gian chiến lược thống nhất. Đến năm 2018, FOIP từng được thảo luận như một “chiến lược” nhằm kiềm chế Trung Quốc; tuy nhiên, Nhật Bản đã điều chỉnh cách tiếp cận, thay thế thuật ngữ “chiến lược” bằng “tầm nhìn”, đồng thời nhấn mạnh tính “bao trùm” và khẳng định FOIP không nhắm trực diện vào bất kỳ quốc gia nào.

Đáng chú ý, Ấn Độ và Nhật Bản đều đang trong giai đoạn cần thiết lập lại quan hệ kinh tế nồng ấm với Bắc Kinh trước tình trạng căng thẳng với Mỹ vì bế tắc trong đàm phán thuế quan. Tokyo vẫn “đau đầu” trước những quyết định khó lường của chính quyền Trump. Hôm 30/8, nhà đàm phán thương mại hàng đầu của Nhật Bản, Ryosei Akazawa, đã đột ngột huỷ chuyến công tác đến Washington vì khoảng cách trong lập trường giữa hai bên về một điều khoản trong thoả thuận thuế quan liên quan đến gạo. Trước đó, trong các cuộc đàm phán vào tháng trước, hai nước đã gần đến thỏa thuận sau khi Mỹ tuyên bố áp mức thuế tiêu chuẩn 15% cho toàn bộ hàng hóa Nhật Bản xuất sang Mỹ sau khi Tokyo cam kết đầu tư hàng trăm tỷ USD vào Mỹ và mở cửa thị trường cho nhiều mặt hàng của đồng minh. Tuy nhiên, chỉ một tuần sau, chính quyền Trump lại bất ngờ tăng thuế với một số mặt hàng, trong đó có thịt bò Nhật Bản, từ 26,4% lên 41,4%.

Ấn Độ cũng đối diện với tình cảnh tương tự Nhật Bản. Từ một đối tác khởi động đàm phán thương mại sớm nhất với Trump, thậm chí Thủ tướng Modi còn gọi Trump là “người bạn thực sự”, đến đầu tháng 8, Ấn Độ đã phải chịu một đòn bất ngờ khi Mỹ đột ngột áp mức thuế bổ sung lên đến 50% đối với New Delhi, với lý do Ấn Độ là nguồn đóng góp lớn cho doanh thu dầu thô của Nga sau khi châu Âu áp lệnh cấm vận. Mặc dù vậy, trên thực tế, không phải Ấn Độ, mà là Liên hiệp châu Âu (EU) và Trung Quốc mới là đối tác mua lớn nhất các loại dầu, khí đường ống và khí tự nhiên hoá lỏng (LNG) của Nga. Lời cáo buộc của Mỹ với Ấn Độ dường như đã đẩy cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Ấn rơi vào bế tắc. Đến nay, Trump và Modi đã không có thêm liên lạc nào kể từ cuộc điện đàm cuối cùng vào ngày 17/6.

Trong khi đó, Ấn Độ đã tạm gác mâu thuẫn với Bắc Kinh và từ giữa tháng 8 năm nay để bắt đầu khởi động lại các cuộc đàm phán nối lại thương mại biên giới sau 5 năm gián đoạn. Ngay sau cuộc gặp với Thủ tướng Nhật Bản hôm 30/8, ông Modi đã lên đường sang Thiên Tân tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO), nơi Ấn Độ là thành viên từ năm 2017, đồng thời có cuộc tiếp xúc song phương với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình. Tại đây, ông Modi nhấn mạnh lợi ích của 2,8 tỷ dân hai nước gắn liền với sự hợp tác song phương, coi đây là nền tảng để đóng góp cho phúc lợi nhân loại. Thủ tướng Ấn Độ khẳng định cam kết đưa quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc tiến lên dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và nhạy cảm lẫn nhau, đồng thời cho biết hai bên đã đạt được thỏa thuận giữa các Đại diện Đặc biệt về quản lý biên giới. Ông cũng công bố việc nối lại cuộc hành hương Kailash Mansarovar Yatra của người theo đạo Hindu (tới núi Kailash và hồ Manasarovar thuộc khu tự trị Tây Tạng) và khôi phục các chuyến bay thẳng giữa hai nước sau năm năm gián đoạn, như một tín hiệu khởi động lại kênh giao lưu nhân dân và hợp tác thực chất. Chuyến thăm Trung Quốc của Thủ tướng Ấn Độ phản ánh rõ nét xu hướng thỏa hiệp Ấn - Trung trong bối cảnh quan hệ Mỹ - Ấn đang trở nên xấu đi vì áp lực thuế quan của Mỹ. Sự kiện này càng dẫn đến phản ứng gay gắt của Tổng thống Trump khi cùng ngày, ông đã tuyên bố quan hệ thương mại giữa Mỹ với Ấn Độ là “một thảm họa hoàn toàn một chiều!”.

Tương tự Ấn Độ, Nhật Bản cũng đang tìm cách cải thiện quan hệ với Trung Quốc trong bối cảnh mới. Kể từ khi Thủ tướng Ishiba Shigeru nhậm chức vào tháng 10/2024, quan hệ Nhật - Trung đã ấm lên thông qua các trao đổi ngoại giao cấp cao và hợp tác kinh tế, một phần do những lo ngại chung về sự khó đoán của các chính sách thương mại và an ninh của Mỹ. Thủ tướng Nhật Bản cũng đang đưa quan hệ song phương với Trung Quốc trở thành chương trình nghị sự ngoại giao quan trọng của Nhật Bản trong năm 2025. Về phía Trung Quốc, bên lề Hội nghị Thượng đỉnh APEC tháng 11/2024 tại Lima, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình thừa nhận rằng “quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản đang ở giai đoạn quan trọng của sự cải thiện và phát triển”. Hơn nữa, liên kết Trung - Nhật về mặt lịch sử là khó có thể tách rời vì sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai nền kinh tế trong nhiều thế kỷ. Thậm chí, những liên kết kinh tế sâu sắc làm cho cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản trở thành một tiếng nói quan trọng về chính sách của Trung Quốc, và tiếng nói đó đã âm thầm thúc đẩy sự ổn định hơn trong quan hệ song phương.

Nói cách khác, dưới sức ép từ chính sách thuế quan của Mỹ, Ấn Độ và Nhật Bản không chỉ bước vào giai đoạn hợp tác sâu rộng hơn, mà còn đồng thời duy trì và mở rộng các kênh liên kết với những đối tác thứ ba, trong đó có Trung Quốc. Vì vậy, khả năng Ấn Độ và Nhật Bản bắt tay nhau thúc đẩy các chính sách chống lại Bắc Kinh trong khuôn khổ Quad là khá thấp. Ngược lại, sức ép thuế quan từ Mỹ nhiều khả năng sẽ tiếp tục thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa đối tác thương mại, đồng thời kéo các quốc gia xích lại gần Trung Quốc hơn về mặt kinh tế.

Song, việc New Delhi, với tư cách chủ trì Hội nghị Thượng đỉnh Quad năm nay, tuyên bố tăng cường phối hợp với Tokyo trong khuôn khổ này vẫn là một tín hiệu đáng chú ý. Các nội dung hợp tác mới giữa Ấn Độ và Nhật Bản, đặc biệt là về an ninh kinh tế và chuỗi cung ứng, vừa thể hiện sự tiếp nối các cam kết hợp tác vốn có giữa hai quốc gia, vừa phù hợp với nhiều nội dung trong chương trình nghị sự của Quad sau Hội nghị Ngoại trưởng hồi tháng 7. Tuy nhiên, hợp tác giữa Ấn Độ và Nhật Bản trong Quad nhiều khả năng vẫn sẽ chủ yếu tập trung vào việc nâng cao khả năng chống chịu trước những bất định do chính sách thuế quan của Mỹ gây ra, hơn là định hình Quad như một công cụ đối đầu trực diện với Trung Quốc.

Những bước đi vừa qua của Nhật Bản và Ấn Độ cũng thể hiện rõ xu hướng trên. Hai nước không chỉ vừa tổ chức cuộc gặp thượng đỉnh song phương để tuyên bố thắt chặt quan hệ an ninh và kinh tế trước sức ép của Mỹ, mà đồng thời cũng đang tích cực cải thiện quan hệ với Bắc Kinh. Song, cả Tokyo lẫn New Delhi có thể đang áp dụng cách tiếp cận hai chiều: một mặt, tìm cách hạ nhiệt căng thẳng với Bắc Kinh để tránh làm gián đoạn các lợi ích kinh tế thiết thực; mặt khác, không hoàn toàn quay lưng với Mỹ trong Quad nhằm duy trì cân bằng lực lượng để răn đe Bắc Kinh.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Triển vọng khối Quad trước những biến động mới ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương”.

Tối ngày 28/8, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã bắt đầu chuyến thăm Nhật Bản kéo dài hai ngày để tham gia Hội nghị Thượng đỉnh thường niên Ấn Độ - Nhật Bản lần thứ 15. Đây là chuyến thăm thứ tám của Thủ tướng Modi đến Nhật Bản, và là Hội nghị thượng đỉnh đầu tiên với người đồng cấp Shigeru Ishiba. Theo tuyên bố chung, hai vị Thủ tướng đã đưa ra một loạt thông báo tập trung vào ba lĩnh vực ưu tiên, gồm tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh, tăng cường quan hệ đối tác kinh tế và làm sâu sắc hơn giao lưu nhân dân. 

Hai quốc gia cũng công bố văn bản Tầm nhìn chung Ấn Độ - Nhật Bản cho thập kỷ tới, với nội dung hợp tác trên tám lĩnh vực phản ánh trọng tâm của mối quan hệ đối tác “lành tính”, tập trung chủ yếu vào kinh tế và các vấn đề an ninh phi truyền thống, gồm kinh tế, an ninh kinh tế, di chuyển, di sản sinh thái, công nghệ và đổi mới, y tế, giao lưu con người, và đối tác bang - tỉnh.

Hợp tác Ấn - Nhật: một lịch sử tốt đẹp đang được nâng cấp

Không như các cặp quan hệ chỉ phát triển mới đây dưới các tác động địa chính trị như Trung Quốc - Australia hay Nga - Trung Quốc, quan hệ Nhật - Ấn có tính truyền thống và trải qua lịch sử lâu đời. Hai quốc gia đã có chung mối liên kết văn minh kéo dài hơn một thiên niên kỷ, bắt đầu từ chuyến thỉnh giảng của nhà sư Ấn Độ Bồ Đề Tiên Na (Bodhisena) tại Nhật Bản vào năm 752 sau Công nguyên. Trong thời hiện đại, kể từ khi hai quốc gia thiết lập quan hệ song phương vào năm 1952, quan hệ đối tác dần trở nên sâu sắc, dần mở rộng từ giao lưu văn hóa sang hợp tác chiến lược và kinh tế. Ấn Độ là một trong những quốc gia đầu tiên ký hiệp ước hoà bình với Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai, trong khi Nhật Bản được công nhận là “đối tác không thể thiếu” (indispensable partner) trong quá trình chuyển đổi kinh tế liên tục của Ấn Độ, theo lời khẳng định của Thủ tướng Modi vào năm 2022. Năm 2014, hai quốc gia xác lập khuôn khổ “Đối tác Toàn cầu và Chiến lược Đặc biệt” (Special Strategic and Global Partnership).

Trong thế kỷ 21, Nhật Bản giữ vai trò then chốt trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của Ấn Độ. Các dòng vốn đầu tư lớn từ Nhật Bản đã góp phần thúc đẩy sự phát triển ở những lĩnh vực trọng yếu như ô tô, công nghệ cao, đồng thời mở rộng hợp tác sang các ngành chiến lược như chất bán dẫn và quốc phòng. Thủ tướng Modi ca ngợi quan hệ đối tác Ấn Độ - Nhật Bản được xây dựng trên nền tảng tin cậy lẫn nhau, phản ánh các ưu tiên quốc gia tương đồng, cũng như được định hướng bởi những giá trị và niềm tin chung.

Trong vòng một thập kỷ qua, Ấn Độ - “cửa ngõ” Ấn Độ Dương và “bàn đạp” để giúp Nhật Bản tiếp cận Nam bán cầu, trở thành đối tác quan trọng trong chính sách đối ngoại về một “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở” (FOIP) có trọng tâm là kinh tế của Nhật Bản. Mặc dù được Thủ tướng Abe Shinzo công bố lần đầu tiên vào tháng 8/2016 tại Hội nghị quốc tế Tokyo lần thứ sáu về phát triển ‎châu Phi (TICAD VI)‎ ở Kenya, FOIP của Nhật Bản đã được đặt những viên gạch đầu tiên qua bài phát biểu “Hợp lưu hai đại dương” (“Confluence of the Two Seas”) của ông Abe tại Quốc hội Ấn Độ vào năm 2007. Theo đó, cố Thủ tướng Nhật Bản nhấn mạnh, khi “Nhật Bản và Ấn Độ xích lại gần nhau, một ‘châu Á rộng lớn hơn’ sẽ phát triển thành một mạng lưới rộng lớn bao trùm toàn bộ của Thái Bình Dương, bao gồm Mỹ và Australia”. 

Trong cuộc tiếp xúc, lãnh đạo hai nước đã nhất trí lấy Sáng kiến An ninh Kinh tế Nhật - Ấn làm động lực cho hợp tác song phương, tập trung vào đảm bảo và củng cố chuỗi cung ứng, phát triển các công nghệ quan trọng và mới nổi, đặc biệt trong viễn thông, dược phẩm, khoáng sản chiến lược, chất bán dẫn và năng lượng sạch. Đồng thuận mới này phản ánh quan hệ hợp tác Ấn - Nhật trong thời gian tới sẽ lấy vấn đề an ninh kinh tế làm động lực hợp tác. 

Thật vậy, Tokyo đã đặt mục tiêu đầu tư 10 nghìn tỷ yên (tương đương 68 tỷ USD) vào Ấn Độ trong vòng một thập kỷ tới với một lộ trình 10 năm tập trung vào việc mở rộng đáng kể các mối quan hệ kinh tế về tổng thể. Kể từ năm 2000, các công ty Nhật Bản đã đầu tư khoảng 43 tỷ USD vào Ấn Độ, chủ yếu trong các lĩnh vực ô tô, điện tử, viễn thông, hóa chất và bảo hiểm. Ngày nay, gần 1.400 công ty Nhật Bản hoạt động tại Ấn Độ trên 5.000 cơ sở kinh doanh. Một số gã khổng lồ Nhật Bản thậm chí còn gắn tương lai của họ với sự tăng trưởng của Ấn Độ. Đối với Nhật Bản, việc đầu tư vào Ấn Độ là một bàn đạp quan trọng để mở rộng hiện diện kinh tế toàn cầu trong bối cảnh các ông lớn công nghệ Mỹ ngày càng ưu ái cho Ấn Độ để xây dựng nhà máy sản xuất tại quốc gia châu Á.

Nhìn tổng thể, hợp tác Nhật - Ấn được xây dựng trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và lợi ích kinh tế song phương, từ đó từng bước mở rộng sang các lĩnh vực chiến lược khác, thay vì nhằm vào bất kỳ quốc gia thứ ba nào. Do đó, cuộc gặp gần đây cũng mang ý nghĩa tiếp nối và cụ thể hóa những cam kết đã được hai bên đặt ra. Trong bối cảnh mới, khi thương mại toàn cầu chịu tác động bởi quỹ đạo thuế quan khó lường từ chính quyền Trump, sự gắn kết giữa Tokyo và New Delhi càng trở nên thiết yếu, thể hiện rõ nét qua lời nhấn mạnh của Thủ tướng Ishiba: hai quốc gia cần tận dụng thế mạnh của nhau để đối phó với những thách thức đặt ra cho thế hệ mai sau.

Tăng cam kết với Quad, Nhật - Ấn có nhắm đến Bắc Kinh?

Trước chuyến thăm Nhật Bản của Thủ tướng Modi, Ngoại trưởng Ấn Độ Vikram Misri tuyên bố trong một cuộc họp báo rằng Ấn Độ coi trọng khối Quad (hay nhóm Bộ tứ giữa Australia, Ấn Độ, Nhật Bản và Mỹ). Sau đó, trong tuyên bố chung từ cuộc gặp vừa qua, Thủ tướng Ấn Độ và người đồng cấp Nhật Bản tiếp tục tái khẳng định cam kết thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia có cùng chí hướng thông qua các khuôn khổ đa phương như khối Quad, hoan nghênh khối này phát triển thành một nhóm khu vực quan trọng và lâu dài. Từ những dấu hiệu đó, có quan điểm cho rằng Nhật - Ấn đang xích lại gần nhau để “chống lại ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc”. Tuy nhiên, nhận định này liệu đã đủ cơ sở?

Trở lại với bản chất hợp tác Nhật - Ấn trong thế kỷ 21, động lực chính của quan hệ song phương vẫn dựa trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và lợi ích kinh tế và an ninh hàng hải hơn là cùng phối hợp để đối trọng với một bên thứ ba, bao gồm cả Trung Quốc. Trong quá trình triển khai FOIP – sáng kiến mà Ấn Độ giữ vai trò trụ cột (như đã phân tích ở trên) – Nhật Bản luôn chủ trương hạn chế việc biến FOIP thành một sáng kiến công khai đối đầu với Trung Quốc. Dù thuật ngữ FOIP chỉ chính thức được công bố trong sự kiện năm 2016, song theo học giả Yuichi Hosoya (2019), tư duy và định hình chính sách cho FOIP đã bắt đầu từ nhiệm kỳ đầu tiên của Thủ tướng Abe, khởi nguồn từ bài phát biểu “Hợp lưu hai đại dương” (Confluence of the Two Seas) trước Quốc hội Ấn Độ năm 2007, trong đó gắn kết Ấn Độ Dương - với đại diện là Ấn Độ, và Thái Bình Dương - với đại diện là Nhật Bản, thành một không gian chiến lược thống nhất. Đến năm 2018, FOIP từng được thảo luận như một “chiến lược” nhằm kiềm chế Trung Quốc; tuy nhiên, Nhật Bản đã điều chỉnh cách tiếp cận, thay thế thuật ngữ “chiến lược” bằng “tầm nhìn”, đồng thời nhấn mạnh tính “bao trùm” và khẳng định FOIP không nhắm trực diện vào bất kỳ quốc gia nào.

Đáng chú ý, Ấn Độ và Nhật Bản đều đang trong giai đoạn cần thiết lập lại quan hệ kinh tế nồng ấm với Bắc Kinh trước tình trạng căng thẳng với Mỹ vì bế tắc trong đàm phán thuế quan. Tokyo vẫn “đau đầu” trước những quyết định khó lường của chính quyền Trump. Hôm 30/8, nhà đàm phán thương mại hàng đầu của Nhật Bản, Ryosei Akazawa, đã đột ngột huỷ chuyến công tác đến Washington vì khoảng cách trong lập trường giữa hai bên về một điều khoản trong thoả thuận thuế quan liên quan đến gạo. Trước đó, trong các cuộc đàm phán vào tháng trước, hai nước đã gần đến thỏa thuận sau khi Mỹ tuyên bố áp mức thuế tiêu chuẩn 15% cho toàn bộ hàng hóa Nhật Bản xuất sang Mỹ sau khi Tokyo cam kết đầu tư hàng trăm tỷ USD vào Mỹ và mở cửa thị trường cho nhiều mặt hàng của đồng minh. Tuy nhiên, chỉ một tuần sau, chính quyền Trump lại bất ngờ tăng thuế với một số mặt hàng, trong đó có thịt bò Nhật Bản, từ 26,4% lên 41,4%.

Ấn Độ cũng đối diện với tình cảnh tương tự Nhật Bản. Từ một đối tác khởi động đàm phán thương mại sớm nhất với Trump, thậm chí Thủ tướng Modi còn gọi Trump là “người bạn thực sự”, đến đầu tháng 8, Ấn Độ đã phải chịu một đòn bất ngờ khi Mỹ đột ngột áp mức thuế bổ sung lên đến 50% đối với New Delhi, với lý do Ấn Độ là nguồn đóng góp lớn cho doanh thu dầu thô của Nga sau khi châu Âu áp lệnh cấm vận. Mặc dù vậy, trên thực tế, không phải Ấn Độ, mà là Liên hiệp châu Âu (EU) và Trung Quốc mới là đối tác mua lớn nhất các loại dầu, khí đường ống và khí tự nhiên hoá lỏng (LNG) của Nga. Lời cáo buộc của Mỹ với Ấn Độ dường như đã đẩy cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Ấn rơi vào bế tắc. Đến nay, Trump và Modi đã không có thêm liên lạc nào kể từ cuộc điện đàm cuối cùng vào ngày 17/6.

Trong khi đó, Ấn Độ đã tạm gác mâu thuẫn với Bắc Kinh và từ giữa tháng 8 năm nay để bắt đầu khởi động lại các cuộc đàm phán nối lại thương mại biên giới sau 5 năm gián đoạn. Ngay sau cuộc gặp với Thủ tướng Nhật Bản hôm 30/8, ông Modi đã lên đường sang Thiên Tân tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO), nơi Ấn Độ là thành viên từ năm 2017, đồng thời có cuộc tiếp xúc song phương với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình. Tại đây, ông Modi nhấn mạnh lợi ích của 2,8 tỷ dân hai nước gắn liền với sự hợp tác song phương, coi đây là nền tảng để đóng góp cho phúc lợi nhân loại. Thủ tướng Ấn Độ khẳng định cam kết đưa quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc tiến lên dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và nhạy cảm lẫn nhau, đồng thời cho biết hai bên đã đạt được thỏa thuận giữa các Đại diện Đặc biệt về quản lý biên giới. Ông cũng công bố việc nối lại cuộc hành hương Kailash Mansarovar Yatra của người theo đạo Hindu (tới núi Kailash và hồ Manasarovar thuộc khu tự trị Tây Tạng) và khôi phục các chuyến bay thẳng giữa hai nước sau năm năm gián đoạn, như một tín hiệu khởi động lại kênh giao lưu nhân dân và hợp tác thực chất. Chuyến thăm Trung Quốc của Thủ tướng Ấn Độ phản ánh rõ nét xu hướng thỏa hiệp Ấn - Trung trong bối cảnh quan hệ Mỹ - Ấn đang trở nên xấu đi vì áp lực thuế quan của Mỹ. Sự kiện này càng dẫn đến phản ứng gay gắt của Tổng thống Trump khi cùng ngày, ông đã tuyên bố quan hệ thương mại giữa Mỹ với Ấn Độ là “một thảm họa hoàn toàn một chiều!”.

Tương tự Ấn Độ, Nhật Bản cũng đang tìm cách cải thiện quan hệ với Trung Quốc trong bối cảnh mới. Kể từ khi Thủ tướng Ishiba Shigeru nhậm chức vào tháng 10/2024, quan hệ Nhật - Trung đã ấm lên thông qua các trao đổi ngoại giao cấp cao và hợp tác kinh tế, một phần do những lo ngại chung về sự khó đoán của các chính sách thương mại và an ninh của Mỹ. Thủ tướng Nhật Bản cũng đang đưa quan hệ song phương với Trung Quốc trở thành chương trình nghị sự ngoại giao quan trọng của Nhật Bản trong năm 2025. Về phía Trung Quốc, bên lề Hội nghị Thượng đỉnh APEC tháng 11/2024 tại Lima, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình thừa nhận rằng “quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản đang ở giai đoạn quan trọng của sự cải thiện và phát triển”. Hơn nữa, liên kết Trung - Nhật về mặt lịch sử là khó có thể tách rời vì sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai nền kinh tế trong nhiều thế kỷ. Thậm chí, những liên kết kinh tế sâu sắc làm cho cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản trở thành một tiếng nói quan trọng về chính sách của Trung Quốc, và tiếng nói đó đã âm thầm thúc đẩy sự ổn định hơn trong quan hệ song phương.

Nói cách khác, dưới sức ép từ chính sách thuế quan của Mỹ, Ấn Độ và Nhật Bản không chỉ bước vào giai đoạn hợp tác sâu rộng hơn, mà còn đồng thời duy trì và mở rộng các kênh liên kết với những đối tác thứ ba, trong đó có Trung Quốc. Vì vậy, khả năng Ấn Độ và Nhật Bản bắt tay nhau thúc đẩy các chính sách chống lại Bắc Kinh trong khuôn khổ Quad là khá thấp. Ngược lại, sức ép thuế quan từ Mỹ nhiều khả năng sẽ tiếp tục thúc đẩy xu hướng đa dạng hóa đối tác thương mại, đồng thời kéo các quốc gia xích lại gần Trung Quốc hơn về mặt kinh tế.

Song, việc New Delhi, với tư cách chủ trì Hội nghị Thượng đỉnh Quad năm nay, tuyên bố tăng cường phối hợp với Tokyo trong khuôn khổ này vẫn là một tín hiệu đáng chú ý. Các nội dung hợp tác mới giữa Ấn Độ và Nhật Bản, đặc biệt là về an ninh kinh tế và chuỗi cung ứng, vừa thể hiện sự tiếp nối các cam kết hợp tác vốn có giữa hai quốc gia, vừa phù hợp với nhiều nội dung trong chương trình nghị sự của Quad sau Hội nghị Ngoại trưởng hồi tháng 7. Tuy nhiên, hợp tác giữa Ấn Độ và Nhật Bản trong Quad nhiều khả năng vẫn sẽ chủ yếu tập trung vào việc nâng cao khả năng chống chịu trước những bất định do chính sách thuế quan của Mỹ gây ra, hơn là định hình Quad như một công cụ đối đầu trực diện với Trung Quốc.

Những bước đi vừa qua của Nhật Bản và Ấn Độ cũng thể hiện rõ xu hướng trên. Hai nước không chỉ vừa tổ chức cuộc gặp thượng đỉnh song phương để tuyên bố thắt chặt quan hệ an ninh và kinh tế trước sức ép của Mỹ, mà đồng thời cũng đang tích cực cải thiện quan hệ với Bắc Kinh. Song, cả Tokyo lẫn New Delhi có thể đang áp dụng cách tiếp cận hai chiều: một mặt, tìm cách hạ nhiệt căng thẳng với Bắc Kinh để tránh làm gián đoạn các lợi ích kinh tế thiết thực; mặt khác, không hoàn toàn quay lưng với Mỹ trong Quad nhằm duy trì cân bằng lực lượng để răn đe Bắc Kinh.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Triển vọng khối Quad trước những biến động mới ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương”.

Từ khoá: Ấn Độ Nhật Bản Quad Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tiểu đa phương Mỹ Trung Quốc cuộc thi viết

BÀI LIÊN QUAN