Văn hoá - Xã hội
28 PHÚT ĐỌC

Giáo dục khai phóng ở Nhật thực chất là gì?

Giáo dục khai phóng du nhập vào Nhật Bản không phải như một sự thay thế cho mô hình cũ, mà như một cuộc thương lượng kéo dài giữa tinh thần tự do cá nhân và trật tự tập thể vốn ăn sâu vào xã hội nước này.

Lý Hoàng Đức 23/09/2026
Image
Đại học Cơ Đốc Quốc tế (ICU) tại Nhật Bản - (C): ICU

“Kyoyo”: mô hình giáo dục khai phóng kiểu Nhật Bản

Giáo dục khai phóng (Liberal arts education) là mô hình giáo dục nhằm phát triển toàn diện con người, đề cao tư duy phê phán, kiến thức rộng và giá trị nhân văn, thay vì chỉ đào tạo chuyên môn hẹp.

Ở Nhật Bản, khái niệm gần nhất với giáo dục khai phóng là Kyoyo kyoiku (教養教育) - “Giáo dục giáo dưỡng”. Đây là một khái niệm có gốc rễ riêng, hình thành từ thời Minh Trị, khi giới trí thức Nhật tiếp thu triết lý giáo dục Bildung của Đức - lý tưởng về sự bồi đắp toàn diện nhân cách và tri thức cá nhân, rồi hòa quyện với nền tảng tinh thần vốn có từ Phật giáo và Thần đạo về sự tu dưỡng nội tâm.

Khác biệt cốt lõi giữa Kyoyo và khai phóng nguyên bản phương Tây là ở “giá trị”. Nếu giáo dục khai phóng nguyên bản nhấn mạnh khả năng tranh biện công khai và dạy con người biết cách làm (know-how), thì Kyoyo nghiêng về việc rèn luyện sự tĩnh lặng nội tâm, khả năng cảm thụ cái đẹp và chuẩn mực đạo đức cá nhân và dạy con người hiểu tại sao (know-why).

Fukuzawa Yukichi và tư tưởng “độc lập cá nhân”

Fukuzawa Yukichi (1835-1901) là người đầu tiên đặt nền móng về tư tưởng khai phóng cho nước Nhật hiện đại, vào thời điểm dân tộc này đứng trước một đòi hỏi sống còn: làm sao hiện đại hóa mà không rơi vào cảnh bị thực dân hóa như phần lớn các quốc gia châu Á đương thời?

Trong Khuyến học (Gakumon no Susume, xuất bản nhiều tập từ 1872-1876), Fukuzawa viết: “Muốn có một quốc gia độc lập, trước hết phải có những cá nhân biết tư duy độc lập” - giáo dục chính là con đường để tạo ra những cá nhân ấy. Ngay trang đầu tác phẩm, ông viết: “Trời không tạo ra người đứng trên người, cũng không tạo ra người đứng dưới người”. Lời phê phán hệ thống đẳng cấp phong kiến (shi-nō-kō-shō) này đã ăn sâu suốt thời Mạc phủ Tokugawa.

Fukuzawa phê phán gay gắt lối học “tầm chương, trích cú” – chỉ thuộc lòng kinh sử mà không hiểu bản chất vấn đề; ông cũng đưa khái niệm “Thực học” (Jitsugaku): học để biết quan sát, biết phản biện và có tư duy độc lập, thay vì học để làm quan. Ông tin rằng một dân tộc gồm những cá nhân chỉ biết vâng lời và thiếu tư duy độc lập thì sớm muộn sẽ trở thành nô lệ cho ngoại bang. Độc lập quốc gia phải bắt đầu từ độc lập trong tư duy của mỗi người dân, điều ông gọi là “độc lập và tự tôn” (Dokuritsu Jison).

Năm 1858, khi còn là một học giả trẻ dạy Hà Lan học (Rangaku) cho gia tộc lãnh chúa Nakatsu, Fukuzawa mở một trường học tư thục tại Edo - tiền thân của Đại học Keio Gijuku (chính thức mang tên này từ 1868). Ông xây dựng ngôi trường này để phục vụ cá nhân tự do, không phục vụ triều đình và không nhằm đào tạo quan lại trung thành.

Điều Fukuzawa ấp ủ là mong muốn tạo ra những thương nhân, kỹ sư, nhà báo có khả năng tự đứng vững bằng tri thức của chính mình. Theo thời gian, Đại học Keio Gijuku đã thành công trong việc đào tạo ra một tầng lớp doanh nhân có tư duy độc lập nhưng vẫn hướng về phục vụ lợi ích quốc gia.

ICU 1949: Mô hình đại học mâu thuẫn với giáo dục bản địa

Fukuzawa khởi xướng khai phóng trong buổi bình minh của nước Nhật hiện đại, nhưng đến sau Thế chiến II, nền tảng ấy mới phát triển gần với nguyên bản phương Tây. Năm 1949, khi đất nước nỗ lực loại bỏ tàn dư quân phiệt để tái thiết dân chủ, một nhóm nhân sĩ Cơ Đốc giáo Nhật Bản và Bắc Mỹ sáng lập Đại học Cơ Đốc Quốc tế (ICU) tại Mitaka, Tokyo, chính thức mở cửa năm 1953.

Về cơ bản, ICU là một nỗ lực định hướng “dân chủ hóa tâm trí” thông qua giáo dục khai phóng. Cụ thể, ICU thiết lập một tiêu chuẩn giáo dục dựa trên đối thoại, tư duy đa ngành và tinh thần phê phán. Sự xuất hiện của ICU đã được Đại học Yale coi như một công trình so sánh về giáo dục khai phóng tại châu Á; họ xem ICU là đại học khai phóng đúng nghĩa đầu tiên của Nhật Bản, khi chương trình học của ICU được xây dựng dựa trên chương trình lõi (core curriculum) của Đại học Columbia và mô hình giáo dục khai phóng do James Bryant Conant – Hiệu trưởng Đại học Harvard – khởi xướng.

Vẫn giữ mô hình Mỹ, ICU đã biến tiếng Anh thành một công cụ tư duy sắc bén. Chương trình “Tiếng Anh cho Chương trình Khai phóng” (ELA) trang bị cho sinh viên các kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo để có thể áp dụng trong môi trường học thuật và xã hội toàn cầu.

Tuy nhiên, mô hình giáo dục của ICU mâu thuẫn với hệ thống giáo dục bản địa, và chính những mâu thuẫn ấy lại phản ánh rõ nhất tâm lý xã hội Nhật đối với khai phóng - thừa nhận giá trị trên lý thuyết nhưng vẫn giữ khoảng cách trong thực tế. Sự phản kháng của xã hội Nhật đối với ICU (trong giai đoạn đầu) là sự phản kháng lại một cấu trúc xã hội phi cấp bậc. Vốn là một đại học Cơ Đốc giáo ra đời giữa một quốc gia mà tín đồ Cơ Đốc chưa đến 1% dân số, ICU mang trong mình một mô hình khai phóng kiểu Mỹ hiện diện một cách lạc lõng giữa nền học thuật tinh hoa Nhật Bản.

Dù triết lý của trường là phổ quát, xã hội Nhật Bản vẫn duy trì một sự thận trọng vô hình: thừa nhận giá trị của ICU trên phương diện lý thuyết quốc tế nhưng lại giữ một khoảng cách an toàn trong thực tế tuyển dụng và kết nối mạng lưới học thuật. Nền giáo dục ở quốc gia Đông Bắc Á vốn được xây dựng theo cấu trúc hàn lâm Đức - nơi quyền lực học thuật tập trung vào hệ thống “giáo sư” theo thứ bậc nghiêm ngặt, trái ngược với tinh thần đối thoại bình đẳng giữa thầy và trò mà giáo dục khai phóng đề cao.

Vì vậy, tuy được giới học thuật quốc tế đánh giá cao về triết lý đào tạo, trong nhiều thập kỷ ICU vẫn chưa có được vị thế ngang hàng với các trường đại học Tokyo, Kyoto hay Waseda, vì sự thiếu vắng các mạng lưới cựu sinh viên quyền lực (Gakubatsu) vốn kiểm soát các mắt xích tuyển dụng then chốt. Trong tâm thức xã hội Nhật Bản, sự ổn định lâu dài mà các trường đại học truyền thống tạo ra vẫn quan trọng hơn sự chuyên biệt mới mẻ mà ICU mang lại, dù ICU đã nỗ lực để gần gũi hơn với hệ thống giáo dục hiện hành.

Todai, Waseda, AIU: ba kiểu “Nhật hóa” khai phóng

Trong hệ thống đại học công lập uy tín nhất Nhật Bản, tinh thần giáo dục đại cương vẫn âm thầm tồn tại, dù dưới một hình hài khác hẳn ICU. Đại học Tokyo (Todai), thành lập năm 1877, là một trong số ít đại học Nhật Bản mà sinh viên không phải chọn ngành chuyên môn ngay khi nhập học: trong hai năm đầu tại cơ sở Komaba, tất cả sinh viên đều học một chương trình đại cương trải rộng dù ngay từ đầu đã phải xác định hướng khoa học xã hội hay khoa học tự nhiên, trước khi chính thức phân ngành vào năm ba. Sinh viên năm nhất còn bắt buộc học một khóa viết học thuật bằng tiếng Anh, được thiết kế để chuyển dịch từ thói quen học thuộc sang khả năng lập luận chủ động.

Đối với Đại học Todai, tinh thần khai phóng bao gồm việc rèn luyện về tư duy lập luận và kỹ năng viết học thuật - những công cụ cốt lõi để trí thức Nhật Bản duy trì vị thế dẫn dắt trong các diễn đàn quốc tế.

Ở khối trường tư thục, năm 2004 đánh dấu một bước ngoặt kép. Đại học Waseda mở Khoa Nghiên cứu Khai phóng Quốc tế (SILS), giảng dạy song ngữ và bắt buộc sinh viên Nhật Bản phải trải qua một kỳ du học. SILS đã tạo ra một bước ngoặt so với mô hình “giáo dục sản xuất hàng loạt” truyền thống tại Nhật Bản. Điểm đặc biệt là việc áp dụng triệt để tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy (English Medium Instruction - EMI) kết hợp với mô hình thảo luận nhóm nhỏ (seminar) với sĩ số tối đa 20 sinh viên. Việc đưa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế vào cùng một không gian học thuật và tạo điều kiện cho cơ chế “khám phá sở thích” (discovery of interests) đã giúp xóa bỏ sự cô lập văn hóa. Đồng thời, SILS đóng vai trò như một “thí nghiệm” nuôi dưỡng các kỹ năng chuyển đổi (transferable skills) và tư duy phản biện - những yếu tố vốn thường bị bỏ qua trong hệ thống giáo dục nặng về ghi nhớ của Đông Á.

Cùng năm đó, Đại học Quốc tế Akita (AIU) ra đời tại một tỉnh xa trung tâm, được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) phê duyệt thành lập từ tháng 11/2003, trở thành đại học công lập đầu tiên của Nhật Bản chuyên biệt về giáo dục khai phóng quốc tế, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, và đến năm 2011 trở thành đại học công lập đầu tiên nhận tài trợ từ dự án “Tái phát minh Nhật Bản” của MEXT. Bên cạnh việc giảng dạy các khóa học bằng tiếng Anh, một số khoa còn thiết lập chương trình học yêu cầu sinh viên phải du học một năm. Bằng cách này, họ có thể phát triển những sinh viên Nhật Bản có tư duy quốc tế, những người có thể làm việc hiệu quả ở bất cứ đâu trên thế giới bằng khả năng tiếng Anh và tư duy quốc tế của mình.

Tuy nhiên, một nghiên cứu so sánh của hai học giả Sae Shimauchi (Đại học Tokyo Metropolitan) và Akiyoshi Yonezawa (Đại học Tohoku) chỉ ra một giới hạn quan trọng: các chương trình “khai phóng quốc tế” giảng dạy bằng tiếng Anh như SILS hay AIU chỉ tồn tại chưa đến 10% trong tổng số đại học Nhật Bản, và gần như chỉ tập trung ở nhóm trường tinh hoa.

Ngay cả trong những chương trình được quảng bá là “khai phóng”, mối quan hệ giảng viên - sinh viên tại phần lớn các trường đại học Nhật Bản vẫn giữ nguyên đặc trưng truyền thống: giảng dạy một chiều từ giáo sư, trật tự thứ bậc nghiêm ngặt giữa thầy và trò, cùng sự mất cân bằng giới tính cụ thể - nam nhiều hơn nữ (ở Đại học Todai, có đến 80% sinh viên là nam giới) - kéo dài do áp lực đồng nhất văn hóa.

Như vậy, “khai phóng” ở Nhật chỉ tồn tại trên bề mặt ngôn ngữ và dừng lại ở mức độ “know-how”; nói cách khác, các chương trình học được ghép vào một mô hình học thuật về căn bản chưa thay đổi nhiều bởi trật tự xã hội cũ vẫn bám rễ sâu sắc.

So sánh với Hàn Quốc: vì sao Nhật Bản không chạy theo “cơn sốt tiếng Anh”?

Một điểm đối chiếu hữu ích để hiểu rõ hơn đặc trưng giáo dục của Nhật Bản là so sánh nó với Hàn Quốc - quốc gia láng giềng cũng phát triển các chương trình “khai phóng quốc tế” bằng tiếng Anh trong ba thập kỷ qua. Hầu hết các “trường đại học khai phóng quốc tế” tại hai quốc gia này đều được mô phỏng theo các trường đại học khai phóng của Mỹ, kế thừa triết lý và tính lịch sử của chúng. Hai quốc gia đều có hệ thống giáo dục đại học đa dạng và phân tầng, đồng thời, việc mở các trường đại học khai phóng quốc tế chủ yếu phổ biến trong các cơ sở giáo dục ưu tú (elite institutions).

Tại Hàn Quốc, “cơn sốt tiếng Anh” đã ăn sâu vào cấu trúc kinh tế phụ thuộc thương mại toàn cầu và khoảng cách giữa doanh nghiệp đa quốc gia với doanh nghiệp nội địa nhỏ, gắn chặt với văn hóa coi trọng thi cử và cơ chế tái sản xuất giai tầng xã hội. Vì vậy, sinh viên Hàn theo học các chương trình khai phóng quốc tế thường không xem khai phóng là một lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp tự thân, mà chọn học song song một ngành thực dụng như kinh tế hay khoa học máy tính, đồng thời tận dụng các môn giảng dạy bằng tiếng Anh của những khoa khác. Sức hấp dẫn thực sự của các chương trình này, với nhiều sinh viên Hàn Quốc, nằm ở kỹ năng tiếng Anh và tấm bằng có giá trị cao trong mắt cả giới doanh nghiệp lẫn học thuật, hơn là bản thân triết lý liên ngành.

Nhật Bản đi theo một hướng khác hẳn với Hàn Quốc. Kể từ cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868, nước này đã xây dựng được một nền học thuật tự chủ bằng cách dịch có hệ thống tri thức khoa học phương Tây sang tiếng Nhật, giúp giới học giả Nhật tiếp cận nghiên cứu tiên phong bằng tiếng mẹ đẻ. Hiện nay, nhờ dân số hơn 120 triệu người nói tiếng Nhật, một hệ thống học thuật vận hành hoàn toàn bằng tiếng Nhật vẫn có thể tồn tại bền vững - khiến nhu cầu tiếng Anh ở Nhật không cấp thiết như ở Hàn Quốc, mà chỉ là mối quan tâm của các nhóm tinh hoa và những người có xu hướng quốc tế hóa, trong khi phần đông sinh viên Nhật có xu hướng khép mình sống trọn đời trong nước.

Bên cạnh đó, sinh viên Nhật theo đuổi các chương trình khai phóng quốc tế có xu hướng học trải rộng ở nhiều lĩnh vực thay vì gắn với một chuyên môn hay nghề nghiệp cụ thể - khác hẳn lối học song ngành thực dụng của sinh viên Hàn.

Các chương trình khai phóng tại các đại học tinh hoa như Todai hay Waseda cũng không coi đào tạo tiếng Anh như một kỹ năng sinh tồn. Thay vào đó, họ coi khai phóng là cách để đào sâu căn tính.

Về phía các doanh nghiệp Nhật Bản, họ tuyển dụng nhân viên dựa trên tính cách và cam kết lâu dài hơn là các lợi thế kỹ năng, bằng cấp hay chứng chỉ ngoại ngữ; do đó, sinh viên Nhật không phải cạnh tranh gay gắt như sinh viên Hàn. Dù vậy, các tập đoàn hàng đầu Nhật Bản vẫn đánh giá cao sinh viên tốt nghiệp từ những chương trình khai phóng quốc tế, xem đây là nguồn nhân lực có thể kết nối giữa thế giới kinh doanh toàn cầu (vận hành bằng tiếng Anh) và cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản truyền thống - vốn vẫn duy trì lối thăng tiến nội bộ và đào tạo tại chỗ (On-the-job training - OJT).

Xã hội 5.0: từ lý tưởng nhân văn đến tính toán chiến lược

Xã hội 5.0 là một xã hội siêu thông minh, nơi tận dụng những tiến bộ công nghệ hiện đại để tăng năng suất và trao quyền cho các cá nhân vươn xa hơn những giới hạn cũ trong việc sử dụng công nghệ. Điều này đòi hỏi phải tăng cường sự hiểu biết về cách công nghệ tác động đến xã hội.

Trong khi giáo dục STEM – viết tắt của Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học) – chỉ tập trung vào các kỹ năng và kiến thức kỹ thuật thì việc kết hợp giữa STEM và STEAM – với “A” là Nghệ thuật (Art) giúp sinh viên phát triển khả năng liên kết giữa đổi mới công nghệ với các giá trị nhân văn và đạo đức xã hội, từ đó có thể giải quyết các vấn đề phức tạp mang tính toàn cầu.

Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh - Nhật Bản hiện có khoảng 100.000 người trên 100 tuổi trong tổng dân số 120 triệu - tuổi thọ kéo dài trong khi lực lượng lao động trẻ co lại, chính phủ bắt đầu theo đuổi tầm nhìn “Xã hội 5.0” (được Hội đồng Khoa học, Công nghệ và Sáng tạo cùng MEXT và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp đề xuất từ năm 2016). Bước đi này có ý nghĩa chiến lược vì Nhật Bản không thể trông cậy vào số lượng nhân lực như trước, mà phải nâng cao năng lực sáng tạo và tư duy liên ngành của từng cá nhân thông qua công nghệ và trí tuệ, để bù đắp cho khoảng trống nhân lực.

Trong nỗ lực nhân văn hóa công nghệ để khỏa lấp khoảng trống nhân khẩu học, mô hình Xã hội 5.0 đã vô tình đánh thức tinh thần mà Fukuzawa Yukichi từng đề xuất trong buổi bình minh của cuộc Duy tân. Di sản của Fukuzawa dường như đang được tái cơ cấu: Độc lập về tư duy là điều kiện để tồn tại trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI).

Chính sự kế thừa tinh thần “độc lập tự tôn” này đã tạo ra một lực đẩy tất yếu, buộc giáo dục Nhật Bản phải thực hiện một cuộc đổi mới: biến khai phóng từ một triết lý tu thân lặng lẽ thành một bộ công cụ chiến lược. Tầm nhìn xã hội 5.0 khiến Kyoyo hiện đại đặt trọng tâm vào nguồn nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu bằng tư duy phản biện (critical thinking), năng lực sáng tạo đột phá vượt khỏi các rào cản truyền thống, và kỹ năng tương tác đa văn hóa.

Điều này không triệt tiêu ý nghĩa cổ điển của Kyoyo mà dần chuyển triết lý này - từ một lý tưởng nhân văn thuần túy - sang một tính toán chiến lược. Có thể nói, Kyoyo đang mang màu sắc “tư duy thực dụng” hơn, và việc này nhằm giúp Nhật Bản giữ gìn bản sắc dân tộc trong khi vẫn có thể chiếm lĩnh ưu thế trong cuộc đua kỷ nguyên số toàn cầu. Nói cách khác, một công dân Nhật Bản với Kyoyo 2.0 là một “con người xã hội” có trách nhiệm với cộng đồng, biết vận dụng tinh hoa tri thức thế giới, đồng thời có tâm hồn được neo giữ trên nền tảng luân lý và thẩm mỹ Nhật Bản.

***

Có thể thấy, quá trình “Nhật hóa” khai phóng từ Fukuzawa, qua ICU, đến Todai/Waseda/AIU không chỉ là sự dung hòa giữa cá nhân và tập thể bên trong xã hội Nhật Bản, mà còn là một chiến lược có chủ đích, nơi ngay cả tính toàn cầu của giáo dục khai phóng cũng được huy động để phục vụ lợi ích dân tộc.

Các chương trình khai phóng tại Nhật Bản về bản chất vẫn là những dự án bảo tồn cấu trúc quyền lực và tinh thần dân tộc chủ nghĩa. Những chương trình này đồng thời là cơ hội để sinh viên quốc tế học về chính nước Nhật - theo đuổi “Nhật Bản học” bằng tiếng Anh và kết hợp với nâng cao kỹ năng tiếng Nhật, từ đó giúp quốc gia này có thêm một lớp “người yêu Nhật Bản” (Japanophile).

Tóm lại, người Nhật không tiếp nhận giáo dục khai phóng để trở nên “giống phương Tây”. Họ cởi mở với khai phóng vì muốn vừa nuôi dưỡng khát vọng độc lập cá nhân, vừa muốn củng cố một trật tự tập thể đã làm nên thành công của nước Nhật hiện đại. Người Nhật biến giáo dục khai phóng thành một phần của Kyoyo hiện đại để đảm bảo rằng: Trong Xã hội 5.0 – đặc trưng bởi máy móc và toàn cầu hoá – Nhật Bản vẫn giữ được “độc lập tự tôn” nhưng với một sức mạnh trí tuệ mới để tiến về phía trước.

“Kyoyo”: mô hình giáo dục khai phóng kiểu Nhật Bản

Giáo dục khai phóng (Liberal arts education) là mô hình giáo dục nhằm phát triển toàn diện con người, đề cao tư duy phê phán, kiến thức rộng và giá trị nhân văn, thay vì chỉ đào tạo chuyên môn hẹp.

Ở Nhật Bản, khái niệm gần nhất với giáo dục khai phóng là Kyoyo kyoiku (教養教育) - “Giáo dục giáo dưỡng”. Đây là một khái niệm có gốc rễ riêng, hình thành từ thời Minh Trị, khi giới trí thức Nhật tiếp thu triết lý giáo dục Bildung của Đức - lý tưởng về sự bồi đắp toàn diện nhân cách và tri thức cá nhân, rồi hòa quyện với nền tảng tinh thần vốn có từ Phật giáo và Thần đạo về sự tu dưỡng nội tâm.

Khác biệt cốt lõi giữa Kyoyo và khai phóng nguyên bản phương Tây là ở “giá trị”. Nếu giáo dục khai phóng nguyên bản nhấn mạnh khả năng tranh biện công khai và dạy con người biết cách làm (know-how), thì Kyoyo nghiêng về việc rèn luyện sự tĩnh lặng nội tâm, khả năng cảm thụ cái đẹp và chuẩn mực đạo đức cá nhân và dạy con người hiểu tại sao (know-why).

Fukuzawa Yukichi và tư tưởng “độc lập cá nhân”

Fukuzawa Yukichi (1835-1901) là người đầu tiên đặt nền móng về tư tưởng khai phóng cho nước Nhật hiện đại, vào thời điểm dân tộc này đứng trước một đòi hỏi sống còn: làm sao hiện đại hóa mà không rơi vào cảnh bị thực dân hóa như phần lớn các quốc gia châu Á đương thời?

Trong Khuyến học (Gakumon no Susume, xuất bản nhiều tập từ 1872-1876), Fukuzawa viết: “Muốn có một quốc gia độc lập, trước hết phải có những cá nhân biết tư duy độc lập” - giáo dục chính là con đường để tạo ra những cá nhân ấy. Ngay trang đầu tác phẩm, ông viết: “Trời không tạo ra người đứng trên người, cũng không tạo ra người đứng dưới người”. Lời phê phán hệ thống đẳng cấp phong kiến (shi-nō-kō-shō) này đã ăn sâu suốt thời Mạc phủ Tokugawa.

Fukuzawa phê phán gay gắt lối học “tầm chương, trích cú” – chỉ thuộc lòng kinh sử mà không hiểu bản chất vấn đề; ông cũng đưa khái niệm “Thực học” (Jitsugaku): học để biết quan sát, biết phản biện và có tư duy độc lập, thay vì học để làm quan. Ông tin rằng một dân tộc gồm những cá nhân chỉ biết vâng lời và thiếu tư duy độc lập thì sớm muộn sẽ trở thành nô lệ cho ngoại bang. Độc lập quốc gia phải bắt đầu từ độc lập trong tư duy của mỗi người dân, điều ông gọi là “độc lập và tự tôn” (Dokuritsu Jison).

Năm 1858, khi còn là một học giả trẻ dạy Hà Lan học (Rangaku) cho gia tộc lãnh chúa Nakatsu, Fukuzawa mở một trường học tư thục tại Edo - tiền thân của Đại học Keio Gijuku (chính thức mang tên này từ 1868). Ông xây dựng ngôi trường này để phục vụ cá nhân tự do, không phục vụ triều đình và không nhằm đào tạo quan lại trung thành.

Điều Fukuzawa ấp ủ là mong muốn tạo ra những thương nhân, kỹ sư, nhà báo có khả năng tự đứng vững bằng tri thức của chính mình. Theo thời gian, Đại học Keio Gijuku đã thành công trong việc đào tạo ra một tầng lớp doanh nhân có tư duy độc lập nhưng vẫn hướng về phục vụ lợi ích quốc gia.

ICU 1949: Mô hình đại học mâu thuẫn với giáo dục bản địa

Fukuzawa khởi xướng khai phóng trong buổi bình minh của nước Nhật hiện đại, nhưng đến sau Thế chiến II, nền tảng ấy mới phát triển gần với nguyên bản phương Tây. Năm 1949, khi đất nước nỗ lực loại bỏ tàn dư quân phiệt để tái thiết dân chủ, một nhóm nhân sĩ Cơ Đốc giáo Nhật Bản và Bắc Mỹ sáng lập Đại học Cơ Đốc Quốc tế (ICU) tại Mitaka, Tokyo, chính thức mở cửa năm 1953.

Về cơ bản, ICU là một nỗ lực định hướng “dân chủ hóa tâm trí” thông qua giáo dục khai phóng. Cụ thể, ICU thiết lập một tiêu chuẩn giáo dục dựa trên đối thoại, tư duy đa ngành và tinh thần phê phán. Sự xuất hiện của ICU đã được Đại học Yale coi như một công trình so sánh về giáo dục khai phóng tại châu Á; họ xem ICU là đại học khai phóng đúng nghĩa đầu tiên của Nhật Bản, khi chương trình học của ICU được xây dựng dựa trên chương trình lõi (core curriculum) của Đại học Columbia và mô hình giáo dục khai phóng do James Bryant Conant – Hiệu trưởng Đại học Harvard – khởi xướng.

Vẫn giữ mô hình Mỹ, ICU đã biến tiếng Anh thành một công cụ tư duy sắc bén. Chương trình “Tiếng Anh cho Chương trình Khai phóng” (ELA) trang bị cho sinh viên các kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo để có thể áp dụng trong môi trường học thuật và xã hội toàn cầu.

Tuy nhiên, mô hình giáo dục của ICU mâu thuẫn với hệ thống giáo dục bản địa, và chính những mâu thuẫn ấy lại phản ánh rõ nhất tâm lý xã hội Nhật đối với khai phóng - thừa nhận giá trị trên lý thuyết nhưng vẫn giữ khoảng cách trong thực tế. Sự phản kháng của xã hội Nhật đối với ICU (trong giai đoạn đầu) là sự phản kháng lại một cấu trúc xã hội phi cấp bậc. Vốn là một đại học Cơ Đốc giáo ra đời giữa một quốc gia mà tín đồ Cơ Đốc chưa đến 1% dân số, ICU mang trong mình một mô hình khai phóng kiểu Mỹ hiện diện một cách lạc lõng giữa nền học thuật tinh hoa Nhật Bản.

Dù triết lý của trường là phổ quát, xã hội Nhật Bản vẫn duy trì một sự thận trọng vô hình: thừa nhận giá trị của ICU trên phương diện lý thuyết quốc tế nhưng lại giữ một khoảng cách an toàn trong thực tế tuyển dụng và kết nối mạng lưới học thuật. Nền giáo dục ở quốc gia Đông Bắc Á vốn được xây dựng theo cấu trúc hàn lâm Đức - nơi quyền lực học thuật tập trung vào hệ thống “giáo sư” theo thứ bậc nghiêm ngặt, trái ngược với tinh thần đối thoại bình đẳng giữa thầy và trò mà giáo dục khai phóng đề cao.

Vì vậy, tuy được giới học thuật quốc tế đánh giá cao về triết lý đào tạo, trong nhiều thập kỷ ICU vẫn chưa có được vị thế ngang hàng với các trường đại học Tokyo, Kyoto hay Waseda, vì sự thiếu vắng các mạng lưới cựu sinh viên quyền lực (Gakubatsu) vốn kiểm soát các mắt xích tuyển dụng then chốt. Trong tâm thức xã hội Nhật Bản, sự ổn định lâu dài mà các trường đại học truyền thống tạo ra vẫn quan trọng hơn sự chuyên biệt mới mẻ mà ICU mang lại, dù ICU đã nỗ lực để gần gũi hơn với hệ thống giáo dục hiện hành.

Todai, Waseda, AIU: ba kiểu “Nhật hóa” khai phóng

Trong hệ thống đại học công lập uy tín nhất Nhật Bản, tinh thần giáo dục đại cương vẫn âm thầm tồn tại, dù dưới một hình hài khác hẳn ICU. Đại học Tokyo (Todai), thành lập năm 1877, là một trong số ít đại học Nhật Bản mà sinh viên không phải chọn ngành chuyên môn ngay khi nhập học: trong hai năm đầu tại cơ sở Komaba, tất cả sinh viên đều học một chương trình đại cương trải rộng dù ngay từ đầu đã phải xác định hướng khoa học xã hội hay khoa học tự nhiên, trước khi chính thức phân ngành vào năm ba. Sinh viên năm nhất còn bắt buộc học một khóa viết học thuật bằng tiếng Anh, được thiết kế để chuyển dịch từ thói quen học thuộc sang khả năng lập luận chủ động.

Đối với Đại học Todai, tinh thần khai phóng bao gồm việc rèn luyện về tư duy lập luận và kỹ năng viết học thuật - những công cụ cốt lõi để trí thức Nhật Bản duy trì vị thế dẫn dắt trong các diễn đàn quốc tế.

Ở khối trường tư thục, năm 2004 đánh dấu một bước ngoặt kép. Đại học Waseda mở Khoa Nghiên cứu Khai phóng Quốc tế (SILS), giảng dạy song ngữ và bắt buộc sinh viên Nhật Bản phải trải qua một kỳ du học. SILS đã tạo ra một bước ngoặt so với mô hình “giáo dục sản xuất hàng loạt” truyền thống tại Nhật Bản. Điểm đặc biệt là việc áp dụng triệt để tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy (English Medium Instruction - EMI) kết hợp với mô hình thảo luận nhóm nhỏ (seminar) với sĩ số tối đa 20 sinh viên. Việc đưa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế vào cùng một không gian học thuật và tạo điều kiện cho cơ chế “khám phá sở thích” (discovery of interests) đã giúp xóa bỏ sự cô lập văn hóa. Đồng thời, SILS đóng vai trò như một “thí nghiệm” nuôi dưỡng các kỹ năng chuyển đổi (transferable skills) và tư duy phản biện - những yếu tố vốn thường bị bỏ qua trong hệ thống giáo dục nặng về ghi nhớ của Đông Á.

Cùng năm đó, Đại học Quốc tế Akita (AIU) ra đời tại một tỉnh xa trung tâm, được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) phê duyệt thành lập từ tháng 11/2003, trở thành đại học công lập đầu tiên của Nhật Bản chuyên biệt về giáo dục khai phóng quốc tế, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, và đến năm 2011 trở thành đại học công lập đầu tiên nhận tài trợ từ dự án “Tái phát minh Nhật Bản” của MEXT. Bên cạnh việc giảng dạy các khóa học bằng tiếng Anh, một số khoa còn thiết lập chương trình học yêu cầu sinh viên phải du học một năm. Bằng cách này, họ có thể phát triển những sinh viên Nhật Bản có tư duy quốc tế, những người có thể làm việc hiệu quả ở bất cứ đâu trên thế giới bằng khả năng tiếng Anh và tư duy quốc tế của mình.

Tuy nhiên, một nghiên cứu so sánh của hai học giả Sae Shimauchi (Đại học Tokyo Metropolitan) và Akiyoshi Yonezawa (Đại học Tohoku) chỉ ra một giới hạn quan trọng: các chương trình “khai phóng quốc tế” giảng dạy bằng tiếng Anh như SILS hay AIU chỉ tồn tại chưa đến 10% trong tổng số đại học Nhật Bản, và gần như chỉ tập trung ở nhóm trường tinh hoa.

Ngay cả trong những chương trình được quảng bá là “khai phóng”, mối quan hệ giảng viên - sinh viên tại phần lớn các trường đại học Nhật Bản vẫn giữ nguyên đặc trưng truyền thống: giảng dạy một chiều từ giáo sư, trật tự thứ bậc nghiêm ngặt giữa thầy và trò, cùng sự mất cân bằng giới tính cụ thể - nam nhiều hơn nữ (ở Đại học Todai, có đến 80% sinh viên là nam giới) - kéo dài do áp lực đồng nhất văn hóa.

Như vậy, “khai phóng” ở Nhật chỉ tồn tại trên bề mặt ngôn ngữ và dừng lại ở mức độ “know-how”; nói cách khác, các chương trình học được ghép vào một mô hình học thuật về căn bản chưa thay đổi nhiều bởi trật tự xã hội cũ vẫn bám rễ sâu sắc.

So sánh với Hàn Quốc: vì sao Nhật Bản không chạy theo “cơn sốt tiếng Anh”?

Một điểm đối chiếu hữu ích để hiểu rõ hơn đặc trưng giáo dục của Nhật Bản là so sánh nó với Hàn Quốc - quốc gia láng giềng cũng phát triển các chương trình “khai phóng quốc tế” bằng tiếng Anh trong ba thập kỷ qua. Hầu hết các “trường đại học khai phóng quốc tế” tại hai quốc gia này đều được mô phỏng theo các trường đại học khai phóng của Mỹ, kế thừa triết lý và tính lịch sử của chúng. Hai quốc gia đều có hệ thống giáo dục đại học đa dạng và phân tầng, đồng thời, việc mở các trường đại học khai phóng quốc tế chủ yếu phổ biến trong các cơ sở giáo dục ưu tú (elite institutions).

Tại Hàn Quốc, “cơn sốt tiếng Anh” đã ăn sâu vào cấu trúc kinh tế phụ thuộc thương mại toàn cầu và khoảng cách giữa doanh nghiệp đa quốc gia với doanh nghiệp nội địa nhỏ, gắn chặt với văn hóa coi trọng thi cử và cơ chế tái sản xuất giai tầng xã hội. Vì vậy, sinh viên Hàn theo học các chương trình khai phóng quốc tế thường không xem khai phóng là một lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp tự thân, mà chọn học song song một ngành thực dụng như kinh tế hay khoa học máy tính, đồng thời tận dụng các môn giảng dạy bằng tiếng Anh của những khoa khác. Sức hấp dẫn thực sự của các chương trình này, với nhiều sinh viên Hàn Quốc, nằm ở kỹ năng tiếng Anh và tấm bằng có giá trị cao trong mắt cả giới doanh nghiệp lẫn học thuật, hơn là bản thân triết lý liên ngành.

Nhật Bản đi theo một hướng khác hẳn với Hàn Quốc. Kể từ cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868, nước này đã xây dựng được một nền học thuật tự chủ bằng cách dịch có hệ thống tri thức khoa học phương Tây sang tiếng Nhật, giúp giới học giả Nhật tiếp cận nghiên cứu tiên phong bằng tiếng mẹ đẻ. Hiện nay, nhờ dân số hơn 120 triệu người nói tiếng Nhật, một hệ thống học thuật vận hành hoàn toàn bằng tiếng Nhật vẫn có thể tồn tại bền vững - khiến nhu cầu tiếng Anh ở Nhật không cấp thiết như ở Hàn Quốc, mà chỉ là mối quan tâm của các nhóm tinh hoa và những người có xu hướng quốc tế hóa, trong khi phần đông sinh viên Nhật có xu hướng khép mình sống trọn đời trong nước.

Bên cạnh đó, sinh viên Nhật theo đuổi các chương trình khai phóng quốc tế có xu hướng học trải rộng ở nhiều lĩnh vực thay vì gắn với một chuyên môn hay nghề nghiệp cụ thể - khác hẳn lối học song ngành thực dụng của sinh viên Hàn.

Các chương trình khai phóng tại các đại học tinh hoa như Todai hay Waseda cũng không coi đào tạo tiếng Anh như một kỹ năng sinh tồn. Thay vào đó, họ coi khai phóng là cách để đào sâu căn tính.

Về phía các doanh nghiệp Nhật Bản, họ tuyển dụng nhân viên dựa trên tính cách và cam kết lâu dài hơn là các lợi thế kỹ năng, bằng cấp hay chứng chỉ ngoại ngữ; do đó, sinh viên Nhật không phải cạnh tranh gay gắt như sinh viên Hàn. Dù vậy, các tập đoàn hàng đầu Nhật Bản vẫn đánh giá cao sinh viên tốt nghiệp từ những chương trình khai phóng quốc tế, xem đây là nguồn nhân lực có thể kết nối giữa thế giới kinh doanh toàn cầu (vận hành bằng tiếng Anh) và cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản truyền thống - vốn vẫn duy trì lối thăng tiến nội bộ và đào tạo tại chỗ (On-the-job training - OJT).

Xã hội 5.0: từ lý tưởng nhân văn đến tính toán chiến lược

Xã hội 5.0 là một xã hội siêu thông minh, nơi tận dụng những tiến bộ công nghệ hiện đại để tăng năng suất và trao quyền cho các cá nhân vươn xa hơn những giới hạn cũ trong việc sử dụng công nghệ. Điều này đòi hỏi phải tăng cường sự hiểu biết về cách công nghệ tác động đến xã hội.

Trong khi giáo dục STEM – viết tắt của Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học) – chỉ tập trung vào các kỹ năng và kiến thức kỹ thuật thì việc kết hợp giữa STEM và STEAM – với “A” là Nghệ thuật (Art) giúp sinh viên phát triển khả năng liên kết giữa đổi mới công nghệ với các giá trị nhân văn và đạo đức xã hội, từ đó có thể giải quyết các vấn đề phức tạp mang tính toàn cầu.

Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh - Nhật Bản hiện có khoảng 100.000 người trên 100 tuổi trong tổng dân số 120 triệu - tuổi thọ kéo dài trong khi lực lượng lao động trẻ co lại, chính phủ bắt đầu theo đuổi tầm nhìn “Xã hội 5.0” (được Hội đồng Khoa học, Công nghệ và Sáng tạo cùng MEXT và Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp đề xuất từ năm 2016). Bước đi này có ý nghĩa chiến lược vì Nhật Bản không thể trông cậy vào số lượng nhân lực như trước, mà phải nâng cao năng lực sáng tạo và tư duy liên ngành của từng cá nhân thông qua công nghệ và trí tuệ, để bù đắp cho khoảng trống nhân lực.

Trong nỗ lực nhân văn hóa công nghệ để khỏa lấp khoảng trống nhân khẩu học, mô hình Xã hội 5.0 đã vô tình đánh thức tinh thần mà Fukuzawa Yukichi từng đề xuất trong buổi bình minh của cuộc Duy tân. Di sản của Fukuzawa dường như đang được tái cơ cấu: Độc lập về tư duy là điều kiện để tồn tại trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI).

Chính sự kế thừa tinh thần “độc lập tự tôn” này đã tạo ra một lực đẩy tất yếu, buộc giáo dục Nhật Bản phải thực hiện một cuộc đổi mới: biến khai phóng từ một triết lý tu thân lặng lẽ thành một bộ công cụ chiến lược. Tầm nhìn xã hội 5.0 khiến Kyoyo hiện đại đặt trọng tâm vào nguồn nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu bằng tư duy phản biện (critical thinking), năng lực sáng tạo đột phá vượt khỏi các rào cản truyền thống, và kỹ năng tương tác đa văn hóa.

Điều này không triệt tiêu ý nghĩa cổ điển của Kyoyo mà dần chuyển triết lý này - từ một lý tưởng nhân văn thuần túy - sang một tính toán chiến lược. Có thể nói, Kyoyo đang mang màu sắc “tư duy thực dụng” hơn, và việc này nhằm giúp Nhật Bản giữ gìn bản sắc dân tộc trong khi vẫn có thể chiếm lĩnh ưu thế trong cuộc đua kỷ nguyên số toàn cầu. Nói cách khác, một công dân Nhật Bản với Kyoyo 2.0 là một “con người xã hội” có trách nhiệm với cộng đồng, biết vận dụng tinh hoa tri thức thế giới, đồng thời có tâm hồn được neo giữ trên nền tảng luân lý và thẩm mỹ Nhật Bản.

***

Có thể thấy, quá trình “Nhật hóa” khai phóng từ Fukuzawa, qua ICU, đến Todai/Waseda/AIU không chỉ là sự dung hòa giữa cá nhân và tập thể bên trong xã hội Nhật Bản, mà còn là một chiến lược có chủ đích, nơi ngay cả tính toàn cầu của giáo dục khai phóng cũng được huy động để phục vụ lợi ích dân tộc.

Các chương trình khai phóng tại Nhật Bản về bản chất vẫn là những dự án bảo tồn cấu trúc quyền lực và tinh thần dân tộc chủ nghĩa. Những chương trình này đồng thời là cơ hội để sinh viên quốc tế học về chính nước Nhật - theo đuổi “Nhật Bản học” bằng tiếng Anh và kết hợp với nâng cao kỹ năng tiếng Nhật, từ đó giúp quốc gia này có thêm một lớp “người yêu Nhật Bản” (Japanophile).

Tóm lại, người Nhật không tiếp nhận giáo dục khai phóng để trở nên “giống phương Tây”. Họ cởi mở với khai phóng vì muốn vừa nuôi dưỡng khát vọng độc lập cá nhân, vừa muốn củng cố một trật tự tập thể đã làm nên thành công của nước Nhật hiện đại. Người Nhật biến giáo dục khai phóng thành một phần của Kyoyo hiện đại để đảm bảo rằng: Trong Xã hội 5.0 – đặc trưng bởi máy móc và toàn cầu hoá – Nhật Bản vẫn giữ được “độc lập tự tôn” nhưng với một sức mạnh trí tuệ mới để tiến về phía trước.

Từ khoá: Giáo dục khai phóng Nhật Bản

BÀI LIÊN QUAN