Lật đổ chế độ Cuba: Liệu Mỹ có thành công?
Chính quyền Trump đang siết chặt gọng kềm để bóp nghẹt nền kinh tế Cuba, nhưng việc khiến chế độ tại La Habana sụp đổ có thể ngoài tầm với.
Trong suốt 67 năm kể từ khi cuộc Cách mạng Cuba thành công năm 1959, qua đó thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây bán cầu, Mỹ đã triển khai gần như toàn bộ các biện pháp trừng phạt nhằm vào Cuba. Từ cuộc đổ bộ quân sự Vịnh Con Heo (Bay of Pigs) năm 1961, lệnh cấm vận kinh tế toàn diện từ năm 1962 (và vẫn còn hiệu lực đến nay), việc cô lập ngoại giao và trừng phạt tài chính, cho đến hàng trăm chiến dịch bí mật nhằm lật đổ Fidel Castro, Mỹ đã thử nghiệm rất nhiều biện pháp cưỡng ép quyền lực mà một cường quốc có thể sử dụng.
Bất chấp cường độ và thời gian kéo dài của chiến lược gây áp lực, Mỹ chưa đạt được mục tiêu thay đổi chế độ (regime change) tại Cuba. Theo ước tính của phía Cuba vào năm 2025, lệnh cấm vận của Mỹ đã gây thiệt hại hơn 170 tỷ USD cho nền kinh tế Cuba, nhưng hệ thống chính trị tại La Habana vẫn đứng vững qua hơn 10 đời tổng thống Mỹ.
Khủng hoảng kinh tế có dẫn đến sụp đổ hay thay đổi chế độ?
Khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, Cuba rơi vào một cú sốc kinh tế chưa từng có. Quốc gia này mất khoảng 80% thị trường thương mại và nguồn viện trợ chủ yếu. Trong vòng bốn năm, GDP giảm từ 35-36%, sản lượng nông nghiệp sụt 54%, xuất khẩu giảm 75%. Tình trạng thiếu nhiên liệu khiến nhiều khu vực mất điện nhiều giờ mỗi ngày. Xét về mức độ và tốc độ suy thoái, đây là cú sốc nghiêm trọng, hơn bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, mà Cuba đã trải qua trong thập niên 2020.
Tuy nhiên, hệ thống chính trị tại đây không sụp đổ. Đảng Cộng sản Cuba lựa chọn một hướng đi đặc biệt: duy trì và thậm chí tăng chi cho các lĩnh vực xã hội thiết yếu. Ngân sách y tế tăng 13%, phúc lợi xã hội tăng 29%, trong khi chi tiêu quốc phòng bị cắt giảm tới 86% và 15 bộ ngành bị giải thể. Cách tiếp cận này phản ánh nỗ lực ưu tiên an sinh xã hội, bảo đảm các dịch vụ thiết yếu không bị gián đoạn, qua đó làm dịu những rủi ro bất ổn trong giai đoạn khủng hoảng sâu sắc.
Từ năm 2002, Cuba nhận thêm nguồn hỗ trợ quan trọng từ Venezuela dưới thời Hugo Chávez. Hợp tác năng lượng và tài chính giữa hai nước đã tạo điều kiện để kinh tế Cuba dần phục hồi mà không cần cải cách chính trị.
Các nghiên cứu so sánh về chế độ chính trị cho thấy kinh tế suy thoái đúng là làm tăng rủi ro bất ổn, nhưng đó không phải yếu tố quyết định duy nhất. Công trình của Düve, Knutsen và Wig (2020) chỉ ra rằng khi GDP thấp và tăng trưởng âm kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ một chế độ sụp đổ. Tuy nhiên, sự thay đổi lớn nhất thường bắt nguồn từ bên trong bộ máy cầm quyền, chẳng hạn như đảo chính hoặc đấu đá quyền lực giữa các nhóm tinh hoa, chứ hiếm khi xuất phát trực tiếp từ các cuộc nổi dậy của quần chúng.
Nghiên cứu của Tanneberg, Stefes và Merkel (2013), dựa trên dữ liệu về các chế độ chuyên chế tại 137 quốc gia trong khoảng 60 năm, cho thấy các chính quyền độc tài duy trì quyền lực hiệu quả hơn thông qua những hình thức “đàn áp mềm” như hạn chế quyền dân sự và tự do chính trị, thay vì chỉ dựa vào bạo lực thô bạo hay các biện pháp cưỡng chế mạnh tay. Trong gần một nửa số trường hợp chuyển đổi, nguyên nhân chính khiến các chế độ sụp đổ là do sự chia rẽ trong nội bộ tầng lớp lãnh đạo kết hợp với áp lực từ bên ngoài, chứ không phải do làn sóng phản kháng từ đại chúng.
Kinh nghiệm của Nam Tư dưới thời Slobodan Milošević cũng củng cố nhận định này. Dù phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng và kéo dài, chế độ Nam Tư vẫn không sụp đổ chỉ vì người dân gặp khó khăn. Cuối cùng, chế độ bền hay không phụ thuộc vào hai điều: giới cầm quyền có còn thống nhất, và người dân còn tin họ hay không.
Các chiến lược thay đổi chế độ do Mỹ khởi xướng cũng có tỷ lệ thành công khá hạn chế. Theo báo cáo của Cato Institute năm 2020, các chiến dịch thay đổi chế độ do Mỹ tiến hành hiếm khi dẫn đến việc xây dựng được nền dân chủ bền vững. Báo cáo thừa nhận một số trường hợp thành công sau Chiến tranh thế giới thứ 2, tiêu biểu là Đức và Nhật Bản, nhưng nhấn mạnh rằng những trường hợp này có sẵn các điều kiện kinh tế và thể chế thuận lợi, nên khả năng dân chủ hóa không hoàn toàn bắt nguồn từ việc thay đổi chế độ. Các chiến dịch bí mật nhằm thay đổi lãnh đạo chỉ thành công khoảng 39% và thường kéo theo hệ quả tiêu cực như nội chiến, suy giảm dân chủ hoặc gia tăng đàn áp. Trong khi đó, nghiên cứu của Lindsay O'Rourke về các chiến dịch lật đổ bí mật của Mỹ chỉ ra rằng hơn 60% thất bại hoàn toàn.
Về tổng thể, những bằng chứng này cho thấy khủng hoảng kinh tế tự thân hiếm khi đủ sức làm sụp đổ một chế độ. Điều mang tính quyết định thường nằm ở sự rạn nứt trong nội bộ tầng lớp cầm quyền và mức độ suy giảm niềm tin chính trị trong xã hội.
Khủng hoảng chưa từng có
Cuba đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất từ trước đến nay. Trong tháng 1 và 2, quốc gia này không nhận được bất kỳ lô dầu thô nào. Theo Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel, sản lượng điện sản xuất từ dầu diesel và dầu mỏ đã gần như bằng 0 trong nhiều tuần liên tiếp. Một nhà máy lọc dầu bốc cháy ngày 13/2, nhiều chuyến bay quốc tế bị đình chỉ vì thiếu nhiên liệu, và Mexico - nhà cung cấp dầu lớn nhất cho Cuba năm 2025 - đã ngừng xuất khẩu từ cuối tháng 1. Miền Đông Cuba gần như mất điện hoàn toàn. So với đầu thập niên 1990 (khi GDP giảm 35% trong bốn năm), cú sốc hiện nay diễn ra nhanh và đột ngột hơn nhiều khi gần như toàn bộ nguồn dầu nhập khẩu “biến mất” chỉ trong vài tuần. Tổ chức Food Monitor Program đánh giá mức độ khủng hoảng hiện tại còn nghiêm trọng hơn giai đoạn trước đây.
Trước khủng hoảng, chính quyền Cuba ban đầu thể hiện lập trường cứng rắn. Tháng 1, nhà nước phát động chiến dịch “Năm Chuẩn bị Quốc phòng”, tổ chức diễu binh và tăng cường tuyên truyền quân sự. Lãnh đạo Cuba tuyên bố nước này sẵn sàng cho mọi kịch bản, kể cả chiến tranh. Tuy nhiên, chỉ sau các cuộc biểu tình kiểu cacerolazo (hình thức phản kháng bằng cách gõ xoong nồi) tại Havana và tình trạng mất điện diện rộng đầu tháng 2, thông điệp này đã thay đổi đáng kể: chính phủ tuyên bố sẵn sàng đối thoại với Mỹ “không điều kiện”.
Sự chuyển hướng nhanh chóng từ ngôn từ đối đầu sang hòa dịu cho thấy áp lực nội bộ tại Cuba đang gia tăng. Thực tế, Cuba đang kéo dài thời gian và cố gắng hạ nhiệt tình hình, chứ không phải thật sự đầu hàng hay chuẩn bị leo thang căng thẳng với Mỹ.
Một số đối tác truyền thống tuyên bố hỗ trợ Cuba, nhưng mức độ thực tế còn hạn chế. Nga thông báo sẽ gửi dầu dưới dạng viện trợ nhân đạo, song các lô hàng trước đó khá nhỏ và không đều đặn. Trung Quốc tiếp tục bày tỏ sự ủng hộ về mặt ngoại giao, nhưng đồng thời được cho là đang chuẩn bị các phương án giảm thiểu rủi ro kinh tế tại Cuba. Mexico cung cấp viện trợ lương thực và y tế, nhưng từ chối bán dầu. Sự hỗ trợ nhỏ giọt từ các đối tác cho thấy không có quốc gia nào sẵn sàng đối đầu trực tiếp với Washington để bảo đảm nguồn năng lượng cho Havana. Nói cách khác, Cuba không hoàn toàn bị cô lập, nhưng cũng không có một phao cứu sinh đủ mạnh để đảo ngược tình thế.
Cục Tình báo Trung ương (CIA) Mỹ chỉ ra rằng riêng áp lực kinh tế có thể không đủ để làm thay đổi chế độ tại Cuba. Tiền lệ các chiến dịch quân sự hạn chế ở khu vực Mỹ Latinh cho thấy Mỹ có thể lựa chọn phương án can thiệp nhanh và không chiếm đóng lâu dài. Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất là không có một lực lượng hoặc nhân vật chính trị sẵn sàng thay thế ban lãnh đạo hiện tại ở Cuba. Vì vậy, Mỹ có thể triển khai chiến lược linh hoạt giữa hai hướng: gây áp lực để buộc Havana nhượng bộ, hoặc chuẩn bị cho một kịch bản thay đổi sâu rộng hơn tùy thuộc vào diễn biến thực tế.
Cửa sổ quyết định đang thu hẹp
Cuba đang tiến gần tới một bước ngoặt mà suốt 67 năm bị cấm vận trước đây nước này chưa từng trải qua, đó là áp lực đang dồn dập trên nhiều phương diện.
Khác với các cuộc khủng hoảng trước, lần này Cuba mất gần như toàn bộ nguồn dầu nhập khẩu chỉ trong vài tuần, thay vì suy giảm dần qua nhiều năm. Đồng thời, quốc gia này không có một “người cứu trợ” đủ mạnh: Nga hỗ trợ hạn chế, Trung Quốc thận trọng và tính toán lợi ích riêng, còn Mexico tránh đối đầu với Mỹ. Trong nước, Chủ tịch Miguel Díaz-Canel không có uy tín lịch sử và chính trị đủ lớn như Fidel Castro. Xã hội Cuba cũng đã khác trước: người dân tiếp cận được với Internet và từng xuống đường biểu tình chống độc tài vào năm 2021. Tiền lệ các chiến dịch quân sự nhỏ lẻ của Mỹ tại Carbie ở thế kỷ 20 (như Grenada 1983 và Panama 1989) cho thấy khả năng can thiệp quân sự quy mô giới hạn vào Cuba là có thể xảy ra.
Dù vậy, lịch sử cho thấy những cuộc khủng hoảng kinh tế, dù nghiêm trọng, cũng không tự động khiến một chế độ sụp đổ. Trong nhiều trường hợp, chính quyền có thể siết chặt kiểm soát hơn, hoặc giới lãnh đạo tự sắp xếp và tái cơ cấu quyền lực mà không thay đổi bản chất của hệ thống. Hơn nữa, những lần thay đổi chế độ do Mỹ đứng sau hậu thuẫn hiếm khi dẫn đến một nền dân chủ ổn định và lâu dài.
Biến số quan trọng nhất lúc này là thái độ của giới tinh hoa quân sự và kinh tế nhà nước Cuba, đặc biệt là Lực lượng Vũ trang Cách mạng Cuba (FAR) và Tập đoàn Kinh tế Quân đội Cuba (GAESA). Nếu nguồn lực để duy trì mạng lưới lợi ích cạn kiệt, và nếu các lực lượng này tin rằng Mỹ sẵn sàng có những hành động quân sự cụ thể, thì khả năng một bộ phận trong giới cầm quyền chủ động thúc đẩy thay đổi chính sách, thậm chí tái cấu trúc quyền lực từ bên trong, sẽ gia tăng. Đồng thời, sự hiện diện của Trung Quốc, đặc biệt là các cơ sở tình báo tại Cuba, khiến Mỹ nhìn nhận vấn đề này như một ưu tiên an ninh quốc gia, thay vì chỉ đơn thuần là bất đồng ý thức hệ. Trong bối cảnh đó, cái giá của việc “không hành động” đối với Mỹ trở nên cao hơn.
Về phía Havana, việc ông Díaz-Canel chuyển từ giọng điệu “chuẩn bị chiến tranh” sang “sẵn sàng đối thoại không điều kiện” chỉ trong một tuần cho thấy hai điều: cánh cửa thỏa hiệp vẫn tồn tại, nhưng nội bộ Cuba cũng đang chịu sức ép lớn. Về phía Mỹ, Đạo luật Helms-Burton năm 1996 là nền tảng pháp lý quan trọng nhất định hình chính sách với Cuba. Đạo luật này không chỉ luật hóa lệnh cấm vận mà còn đặt ra những điều kiện rất khắt khe cho bất kỳ quá trình chuyển giao quyền lực nào (Title II): trả tự do cho tù nhân chính trị, tổ chức bầu cử đa đảng có giám sát quốc tế, cải tổ hệ thống an ninh nội bộ, xây dựng tư pháp độc lập và loại trừ Fidel Castro cùng Raúl Castro khỏi chính phủ mới. Bên cạnh đó, đạo luật cho phép khởi kiện các công ty liên quan đến tài sản bị quốc hữu hóa sau năm 1959, tạo ra áp lực kinh tế và pháp lý lâu dài (Title III).
Dưới thời Donald Trump, Mỹ nhấn mạnh việc thực thi mạnh mẽ đạo luật này như một công cụ gây sức ép chiến lược. Tuy nhiên, chính những yêu cầu mang tính cấu trúc và khó đáp ứng đó lại khiến triển vọng đạt được một thỏa thuận toàn diện giữa Mỹ và Cuba trở nên mong manh hơn bao giờ hết, bởi chúng chạm trực tiếp đến nền tảng của hệ thống chính trị hiện tại ở Havana.
Hiện nay, các sức ép đều gây bất lợi cho Cuba, nhưng chưa đủ để khiến chế độ tại Cuba sụp đổ tức thì. Khủng hoảng năng lượng đã vượt mức lịch sử, song bộ máy an ninh chưa có dấu hiệu rạn nứt công khai. Tại Cuba, Mỹ chưa có một “đối tác thay thế” rõ ràng - một điều kiện quan trọng nếu chính quyền Trump muốn chuyển đổi có kiểm soát.
Vì vậy, kịch bản dễ xảy ra nhất trong ngắn hạn không phải là Cuba sụp đổ hoàn toàn hay Mỹ can thiệp quân sự, mà là một sự tái cấu trúc quyền lực có giới hạn. Lãnh đạo Cuba hiện tại có thể bị thay thế hoặc tự rút lui, nhường chỗ cho một nhân vật khác trong cùng hệ thống nhưng linh hoạt hơn trong đàm phán. Về phía Mỹ, trọng tâm hành động vẫn là siết chặt nguồn cung năng lượng và các đòn bẩy kinh tế khác, buộc Havana phải lựa chọn giữa đàm phán theo điều kiện của Mỹ hoặc chấp nhận nguy cơ suy giảm mạnh mẽ các dịch vụ công. Cả hai điều này đều dẫn đến việc mở kênh đàm phán với Mỹ mà không làm thay đổi nền tảng chế độ. Đồng thời, Mỹ có thể gia tăng hỗ trợ cho các nhóm đối lập ở nước ngoài, đẩy mạnh hoạt động truyền thông và tạo sức ép chính trị từ xa.
Nguy cơ bất ổn như biểu tình vượt kiểm soát, đụng độ bạo lực, hoặc can thiệp từ bên ngoài chưa phải yếu tố trung tâm, nhưng sẽ càng gia tăng nếu tình trạng thiếu dầu kéo dài thêm vài tháng hoặc xảy ra một sự kiện nghiêm trọng châm ngòi cho bất mãn xã hội. Trong khi đó, dư địa để tiếp tục “chịu đựng” tình trạng này không còn nhiều. Cái giá của việc duy trì nguyên trạng ngày càng lớn: chính quyền Cuba đối mặt với suy giảm tính chính danh và nguy cơ rạn nứt nội bộ, người dân chịu sức ép sinh hoạt ngày càng nặng nề, trong khi Mỹ phải tính đến rủi ro an ninh và làn sóng di cư gia tăng. Nói cách khác, khoảng thời gian để các bên đưa ra quyết định đang dần khép lại.
***
Tóm lại, trong vài tuần hoặc vài tháng tới, Cuba nhiều khả năng sẽ phải chuyển sang một quỹ đạo rõ ràng hơn: hoặc tái cấu trúc quyền lực từ bên trong, hoặc bước vào giai đoạn bất ổn sâu rộng hơn thay vì tiếp tục tình trạng bất định kéo dài.
Nguyễn Kế Thùy Linh hiện là sinh viên ngành Luật Quốc tế tại Học viện Ngoại giao. Lĩnh vực nghiên cứu của cô xoay quanh tranh chấp quốc tế, quan hệ quốc tế, cùng các vấn đề lịch sử, chính trị và ngoại giao giữa các quốc gia.
Trong suốt 67 năm kể từ khi cuộc Cách mạng Cuba thành công năm 1959, qua đó thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây bán cầu, Mỹ đã triển khai gần như toàn bộ các biện pháp trừng phạt nhằm vào Cuba. Từ cuộc đổ bộ quân sự Vịnh Con Heo (Bay of Pigs) năm 1961, lệnh cấm vận kinh tế toàn diện từ năm 1962 (và vẫn còn hiệu lực đến nay), việc cô lập ngoại giao và trừng phạt tài chính, cho đến hàng trăm chiến dịch bí mật nhằm lật đổ Fidel Castro, Mỹ đã thử nghiệm rất nhiều biện pháp cưỡng ép quyền lực mà một cường quốc có thể sử dụng.
Bất chấp cường độ và thời gian kéo dài của chiến lược gây áp lực, Mỹ chưa đạt được mục tiêu thay đổi chế độ (regime change) tại Cuba. Theo ước tính của phía Cuba vào năm 2025, lệnh cấm vận của Mỹ đã gây thiệt hại hơn 170 tỷ USD cho nền kinh tế Cuba, nhưng hệ thống chính trị tại La Habana vẫn đứng vững qua hơn 10 đời tổng thống Mỹ.
Khủng hoảng kinh tế có dẫn đến sụp đổ hay thay đổi chế độ?
Khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, Cuba rơi vào một cú sốc kinh tế chưa từng có. Quốc gia này mất khoảng 80% thị trường thương mại và nguồn viện trợ chủ yếu. Trong vòng bốn năm, GDP giảm từ 35-36%, sản lượng nông nghiệp sụt 54%, xuất khẩu giảm 75%. Tình trạng thiếu nhiên liệu khiến nhiều khu vực mất điện nhiều giờ mỗi ngày. Xét về mức độ và tốc độ suy thoái, đây là cú sốc nghiêm trọng, hơn bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, mà Cuba đã trải qua trong thập niên 2020.
Tuy nhiên, hệ thống chính trị tại đây không sụp đổ. Đảng Cộng sản Cuba lựa chọn một hướng đi đặc biệt: duy trì và thậm chí tăng chi cho các lĩnh vực xã hội thiết yếu. Ngân sách y tế tăng 13%, phúc lợi xã hội tăng 29%, trong khi chi tiêu quốc phòng bị cắt giảm tới 86% và 15 bộ ngành bị giải thể. Cách tiếp cận này phản ánh nỗ lực ưu tiên an sinh xã hội, bảo đảm các dịch vụ thiết yếu không bị gián đoạn, qua đó làm dịu những rủi ro bất ổn trong giai đoạn khủng hoảng sâu sắc.
Từ năm 2002, Cuba nhận thêm nguồn hỗ trợ quan trọng từ Venezuela dưới thời Hugo Chávez. Hợp tác năng lượng và tài chính giữa hai nước đã tạo điều kiện để kinh tế Cuba dần phục hồi mà không cần cải cách chính trị.
Các nghiên cứu so sánh về chế độ chính trị cho thấy kinh tế suy thoái đúng là làm tăng rủi ro bất ổn, nhưng đó không phải yếu tố quyết định duy nhất. Công trình của Düve, Knutsen và Wig (2020) chỉ ra rằng khi GDP thấp và tăng trưởng âm kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ một chế độ sụp đổ. Tuy nhiên, sự thay đổi lớn nhất thường bắt nguồn từ bên trong bộ máy cầm quyền, chẳng hạn như đảo chính hoặc đấu đá quyền lực giữa các nhóm tinh hoa, chứ hiếm khi xuất phát trực tiếp từ các cuộc nổi dậy của quần chúng.
Nghiên cứu của Tanneberg, Stefes và Merkel (2013), dựa trên dữ liệu về các chế độ chuyên chế tại 137 quốc gia trong khoảng 60 năm, cho thấy các chính quyền độc tài duy trì quyền lực hiệu quả hơn thông qua những hình thức “đàn áp mềm” như hạn chế quyền dân sự và tự do chính trị, thay vì chỉ dựa vào bạo lực thô bạo hay các biện pháp cưỡng chế mạnh tay. Trong gần một nửa số trường hợp chuyển đổi, nguyên nhân chính khiến các chế độ sụp đổ là do sự chia rẽ trong nội bộ tầng lớp lãnh đạo kết hợp với áp lực từ bên ngoài, chứ không phải do làn sóng phản kháng từ đại chúng.
Kinh nghiệm của Nam Tư dưới thời Slobodan Milošević cũng củng cố nhận định này. Dù phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng và kéo dài, chế độ Nam Tư vẫn không sụp đổ chỉ vì người dân gặp khó khăn. Cuối cùng, chế độ bền hay không phụ thuộc vào hai điều: giới cầm quyền có còn thống nhất, và người dân còn tin họ hay không.
Các chiến lược thay đổi chế độ do Mỹ khởi xướng cũng có tỷ lệ thành công khá hạn chế. Theo báo cáo của Cato Institute năm 2020, các chiến dịch thay đổi chế độ do Mỹ tiến hành hiếm khi dẫn đến việc xây dựng được nền dân chủ bền vững. Báo cáo thừa nhận một số trường hợp thành công sau Chiến tranh thế giới thứ 2, tiêu biểu là Đức và Nhật Bản, nhưng nhấn mạnh rằng những trường hợp này có sẵn các điều kiện kinh tế và thể chế thuận lợi, nên khả năng dân chủ hóa không hoàn toàn bắt nguồn từ việc thay đổi chế độ. Các chiến dịch bí mật nhằm thay đổi lãnh đạo chỉ thành công khoảng 39% và thường kéo theo hệ quả tiêu cực như nội chiến, suy giảm dân chủ hoặc gia tăng đàn áp. Trong khi đó, nghiên cứu của Lindsay O'Rourke về các chiến dịch lật đổ bí mật của Mỹ chỉ ra rằng hơn 60% thất bại hoàn toàn.
Về tổng thể, những bằng chứng này cho thấy khủng hoảng kinh tế tự thân hiếm khi đủ sức làm sụp đổ một chế độ. Điều mang tính quyết định thường nằm ở sự rạn nứt trong nội bộ tầng lớp cầm quyền và mức độ suy giảm niềm tin chính trị trong xã hội.
Khủng hoảng chưa từng có
Cuba đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất từ trước đến nay. Trong tháng 1 và 2, quốc gia này không nhận được bất kỳ lô dầu thô nào. Theo Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel, sản lượng điện sản xuất từ dầu diesel và dầu mỏ đã gần như bằng 0 trong nhiều tuần liên tiếp. Một nhà máy lọc dầu bốc cháy ngày 13/2, nhiều chuyến bay quốc tế bị đình chỉ vì thiếu nhiên liệu, và Mexico - nhà cung cấp dầu lớn nhất cho Cuba năm 2025 - đã ngừng xuất khẩu từ cuối tháng 1. Miền Đông Cuba gần như mất điện hoàn toàn. So với đầu thập niên 1990 (khi GDP giảm 35% trong bốn năm), cú sốc hiện nay diễn ra nhanh và đột ngột hơn nhiều khi gần như toàn bộ nguồn dầu nhập khẩu “biến mất” chỉ trong vài tuần. Tổ chức Food Monitor Program đánh giá mức độ khủng hoảng hiện tại còn nghiêm trọng hơn giai đoạn trước đây.
Trước khủng hoảng, chính quyền Cuba ban đầu thể hiện lập trường cứng rắn. Tháng 1, nhà nước phát động chiến dịch “Năm Chuẩn bị Quốc phòng”, tổ chức diễu binh và tăng cường tuyên truyền quân sự. Lãnh đạo Cuba tuyên bố nước này sẵn sàng cho mọi kịch bản, kể cả chiến tranh. Tuy nhiên, chỉ sau các cuộc biểu tình kiểu cacerolazo (hình thức phản kháng bằng cách gõ xoong nồi) tại Havana và tình trạng mất điện diện rộng đầu tháng 2, thông điệp này đã thay đổi đáng kể: chính phủ tuyên bố sẵn sàng đối thoại với Mỹ “không điều kiện”.
Sự chuyển hướng nhanh chóng từ ngôn từ đối đầu sang hòa dịu cho thấy áp lực nội bộ tại Cuba đang gia tăng. Thực tế, Cuba đang kéo dài thời gian và cố gắng hạ nhiệt tình hình, chứ không phải thật sự đầu hàng hay chuẩn bị leo thang căng thẳng với Mỹ.
Một số đối tác truyền thống tuyên bố hỗ trợ Cuba, nhưng mức độ thực tế còn hạn chế. Nga thông báo sẽ gửi dầu dưới dạng viện trợ nhân đạo, song các lô hàng trước đó khá nhỏ và không đều đặn. Trung Quốc tiếp tục bày tỏ sự ủng hộ về mặt ngoại giao, nhưng đồng thời được cho là đang chuẩn bị các phương án giảm thiểu rủi ro kinh tế tại Cuba. Mexico cung cấp viện trợ lương thực và y tế, nhưng từ chối bán dầu. Sự hỗ trợ nhỏ giọt từ các đối tác cho thấy không có quốc gia nào sẵn sàng đối đầu trực tiếp với Washington để bảo đảm nguồn năng lượng cho Havana. Nói cách khác, Cuba không hoàn toàn bị cô lập, nhưng cũng không có một phao cứu sinh đủ mạnh để đảo ngược tình thế.
Cục Tình báo Trung ương (CIA) Mỹ chỉ ra rằng riêng áp lực kinh tế có thể không đủ để làm thay đổi chế độ tại Cuba. Tiền lệ các chiến dịch quân sự hạn chế ở khu vực Mỹ Latinh cho thấy Mỹ có thể lựa chọn phương án can thiệp nhanh và không chiếm đóng lâu dài. Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất là không có một lực lượng hoặc nhân vật chính trị sẵn sàng thay thế ban lãnh đạo hiện tại ở Cuba. Vì vậy, Mỹ có thể triển khai chiến lược linh hoạt giữa hai hướng: gây áp lực để buộc Havana nhượng bộ, hoặc chuẩn bị cho một kịch bản thay đổi sâu rộng hơn tùy thuộc vào diễn biến thực tế.
Cửa sổ quyết định đang thu hẹp
Cuba đang tiến gần tới một bước ngoặt mà suốt 67 năm bị cấm vận trước đây nước này chưa từng trải qua, đó là áp lực đang dồn dập trên nhiều phương diện.
Khác với các cuộc khủng hoảng trước, lần này Cuba mất gần như toàn bộ nguồn dầu nhập khẩu chỉ trong vài tuần, thay vì suy giảm dần qua nhiều năm. Đồng thời, quốc gia này không có một “người cứu trợ” đủ mạnh: Nga hỗ trợ hạn chế, Trung Quốc thận trọng và tính toán lợi ích riêng, còn Mexico tránh đối đầu với Mỹ. Trong nước, Chủ tịch Miguel Díaz-Canel không có uy tín lịch sử và chính trị đủ lớn như Fidel Castro. Xã hội Cuba cũng đã khác trước: người dân tiếp cận được với Internet và từng xuống đường biểu tình chống độc tài vào năm 2021. Tiền lệ các chiến dịch quân sự nhỏ lẻ của Mỹ tại Carbie ở thế kỷ 20 (như Grenada 1983 và Panama 1989) cho thấy khả năng can thiệp quân sự quy mô giới hạn vào Cuba là có thể xảy ra.
Dù vậy, lịch sử cho thấy những cuộc khủng hoảng kinh tế, dù nghiêm trọng, cũng không tự động khiến một chế độ sụp đổ. Trong nhiều trường hợp, chính quyền có thể siết chặt kiểm soát hơn, hoặc giới lãnh đạo tự sắp xếp và tái cơ cấu quyền lực mà không thay đổi bản chất của hệ thống. Hơn nữa, những lần thay đổi chế độ do Mỹ đứng sau hậu thuẫn hiếm khi dẫn đến một nền dân chủ ổn định và lâu dài.
Biến số quan trọng nhất lúc này là thái độ của giới tinh hoa quân sự và kinh tế nhà nước Cuba, đặc biệt là Lực lượng Vũ trang Cách mạng Cuba (FAR) và Tập đoàn Kinh tế Quân đội Cuba (GAESA). Nếu nguồn lực để duy trì mạng lưới lợi ích cạn kiệt, và nếu các lực lượng này tin rằng Mỹ sẵn sàng có những hành động quân sự cụ thể, thì khả năng một bộ phận trong giới cầm quyền chủ động thúc đẩy thay đổi chính sách, thậm chí tái cấu trúc quyền lực từ bên trong, sẽ gia tăng. Đồng thời, sự hiện diện của Trung Quốc, đặc biệt là các cơ sở tình báo tại Cuba, khiến Mỹ nhìn nhận vấn đề này như một ưu tiên an ninh quốc gia, thay vì chỉ đơn thuần là bất đồng ý thức hệ. Trong bối cảnh đó, cái giá của việc “không hành động” đối với Mỹ trở nên cao hơn.
Về phía Havana, việc ông Díaz-Canel chuyển từ giọng điệu “chuẩn bị chiến tranh” sang “sẵn sàng đối thoại không điều kiện” chỉ trong một tuần cho thấy hai điều: cánh cửa thỏa hiệp vẫn tồn tại, nhưng nội bộ Cuba cũng đang chịu sức ép lớn. Về phía Mỹ, Đạo luật Helms-Burton năm 1996 là nền tảng pháp lý quan trọng nhất định hình chính sách với Cuba. Đạo luật này không chỉ luật hóa lệnh cấm vận mà còn đặt ra những điều kiện rất khắt khe cho bất kỳ quá trình chuyển giao quyền lực nào (Title II): trả tự do cho tù nhân chính trị, tổ chức bầu cử đa đảng có giám sát quốc tế, cải tổ hệ thống an ninh nội bộ, xây dựng tư pháp độc lập và loại trừ Fidel Castro cùng Raúl Castro khỏi chính phủ mới. Bên cạnh đó, đạo luật cho phép khởi kiện các công ty liên quan đến tài sản bị quốc hữu hóa sau năm 1959, tạo ra áp lực kinh tế và pháp lý lâu dài (Title III).
Dưới thời Donald Trump, Mỹ nhấn mạnh việc thực thi mạnh mẽ đạo luật này như một công cụ gây sức ép chiến lược. Tuy nhiên, chính những yêu cầu mang tính cấu trúc và khó đáp ứng đó lại khiến triển vọng đạt được một thỏa thuận toàn diện giữa Mỹ và Cuba trở nên mong manh hơn bao giờ hết, bởi chúng chạm trực tiếp đến nền tảng của hệ thống chính trị hiện tại ở Havana.
Hiện nay, các sức ép đều gây bất lợi cho Cuba, nhưng chưa đủ để khiến chế độ tại Cuba sụp đổ tức thì. Khủng hoảng năng lượng đã vượt mức lịch sử, song bộ máy an ninh chưa có dấu hiệu rạn nứt công khai. Tại Cuba, Mỹ chưa có một “đối tác thay thế” rõ ràng - một điều kiện quan trọng nếu chính quyền Trump muốn chuyển đổi có kiểm soát.
Vì vậy, kịch bản dễ xảy ra nhất trong ngắn hạn không phải là Cuba sụp đổ hoàn toàn hay Mỹ can thiệp quân sự, mà là một sự tái cấu trúc quyền lực có giới hạn. Lãnh đạo Cuba hiện tại có thể bị thay thế hoặc tự rút lui, nhường chỗ cho một nhân vật khác trong cùng hệ thống nhưng linh hoạt hơn trong đàm phán. Về phía Mỹ, trọng tâm hành động vẫn là siết chặt nguồn cung năng lượng và các đòn bẩy kinh tế khác, buộc Havana phải lựa chọn giữa đàm phán theo điều kiện của Mỹ hoặc chấp nhận nguy cơ suy giảm mạnh mẽ các dịch vụ công. Cả hai điều này đều dẫn đến việc mở kênh đàm phán với Mỹ mà không làm thay đổi nền tảng chế độ. Đồng thời, Mỹ có thể gia tăng hỗ trợ cho các nhóm đối lập ở nước ngoài, đẩy mạnh hoạt động truyền thông và tạo sức ép chính trị từ xa.
Nguy cơ bất ổn như biểu tình vượt kiểm soát, đụng độ bạo lực, hoặc can thiệp từ bên ngoài chưa phải yếu tố trung tâm, nhưng sẽ càng gia tăng nếu tình trạng thiếu dầu kéo dài thêm vài tháng hoặc xảy ra một sự kiện nghiêm trọng châm ngòi cho bất mãn xã hội. Trong khi đó, dư địa để tiếp tục “chịu đựng” tình trạng này không còn nhiều. Cái giá của việc duy trì nguyên trạng ngày càng lớn: chính quyền Cuba đối mặt với suy giảm tính chính danh và nguy cơ rạn nứt nội bộ, người dân chịu sức ép sinh hoạt ngày càng nặng nề, trong khi Mỹ phải tính đến rủi ro an ninh và làn sóng di cư gia tăng. Nói cách khác, khoảng thời gian để các bên đưa ra quyết định đang dần khép lại.
***
Tóm lại, trong vài tuần hoặc vài tháng tới, Cuba nhiều khả năng sẽ phải chuyển sang một quỹ đạo rõ ràng hơn: hoặc tái cấu trúc quyền lực từ bên trong, hoặc bước vào giai đoạn bất ổn sâu rộng hơn thay vì tiếp tục tình trạng bất định kéo dài.
Nguyễn Kế Thùy Linh hiện là sinh viên ngành Luật Quốc tế tại Học viện Ngoại giao. Lĩnh vực nghiên cứu của cô xoay quanh tranh chấp quốc tế, quan hệ quốc tế, cùng các vấn đề lịch sử, chính trị và ngoại giao giữa các quốc gia.
Từ khoá: Cuba Mỹ Donald Trump khủng hoảng năng lượng kinh tế Cuba