Năm 1972: Chiến tranh Lạnh, Iceland và cờ vua
Truyền thông hai nước đã chính trị hóa trận tranh ngôi vô địch Cờ vua thế giới năm 1972 giữa đương kim vô địch Boris Spassky (Liên Xô) và Robert Fischer (Mỹ). Dẫu vậy, vượt lên trên bối cảnh cạnh tranh của Chiến tranh Lạnh vẫn có những giá trị cao đẹp của tinh thần thể thao, sự tôn trọng lẫn nhau và một mối quan hệ đặc biệt kéo dài qua năm tháng.
Tranh ngôi vô địch cờ vua
Từ năm 1948 đến năm 1972, Liên Xô gần như thống trị tuyệt đối môn cờ vua thế giới với 5 nhà vô địch. Những người thách đấu đều là kỳ thủ Liên Xô, và Moscow là nơi diễn ra phần lớn các trận tranh ngôi. Cờ vua được coi là một chiến trường khác trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, một lĩnh vực mà người Liên Xô tỏ ra xuất sắc.
Năm 1962, tại Giải Thách đấu (Candidate Tournament), mối đe dọa đối với vị thế thống trị của cờ vua Liên Xô đã xuất hiện. Robert Fischer – kỳ thủ Mỹ khi đó 19 tuổi – đã thi đấu xuất sắc nhưng vẫn chưa đủ khả năng giành chiến thắng. Cũng trong giải đấu này, trước truyền thông, Fischer đã tố cáo việc các kỳ thủ Liên Xô “gian lận” bằng cách hòa nhau. Tuy nhiên, sự việc đã không được giải quyết.
Có thể xem Giải Thách đấu năm 1962 là sự kiện mở đầu cho sự cạnh tranh trên bàn cờ giữa Mỹ và Liên Xô. Năm 1971, cạnh tranh Mỹ - Xô đã lên đến đỉnh điểm khi Robert Fischer giành chiến thắng tại Giải Thách đấu và giành quyền tranh ngôi vua cờ với Đương kim vô địch thế giới Boris Spassky. Vào thời điểm đó, vấn đề địa điểm đăng cai Trận tranh ngôi vua cờ được bàn luận sôi nổi.
Đã có nhiều quốc gia muốn đăng cai trận đấu, trong đó nổi bật là Iceland với Reykjavík và Nam Tư với Belgrade. Fischer nói rằng ông thích Belgrade hơn; Spassky nói ông thà thi đấu ở Iceland, nơi có khí hậu gần giống với quê hương Leningrad của mình hơn. Về phía Iceland, quốc gia này đấu thầu với 125.000 USD tiền thưởng. Sau nhiều tranh cãi và bất đồng, Reykjavík được chọn làm nơi đăng cai toàn bộ 24 ván đấu.
Về phía Fischer, dù đồng ý nhưng ông vẫn tỏ ra thiếu thiện chí trong việc đến Reykjavík thi đấu. Ông đến nơi vào ngày 4/7/1972, muộn 2 ngày so với lịch trình. Ngoại trưởng Mỹ khi đó là Henry Kissinger đã gọi điện để thuyết phục Fischer tham gia thi đấu: “Bobby, cả nước Mỹ đang mong chờ cậu đến đó và đánh bại người Nga”. Việc Kissinger đích thân gọi điện cho thấy chính phủ Mỹ đặc biệt quan tâm đến trận đấu này. Sự quan tâm này có thể được hiểu là Mỹ mong muốn vượt qua Liên Xô trên bàn cờ vua, bộ môn biểu tượng cho trí tuệ thể thao. Đây cũng không phải lần duy nhất Ngoại trưởng Mỹ gọi cho Fischer. Trước khi diễn ra Ván 3 (16/7/1972), Kissinger lại gọi để thuyết phục Fischer trở lại thi đấu. Trận đấu đã kết thúc sớm ở ván thứ 21 khi Fischer đạt đủ 12,5 điểm để giành chiến thắng.
Chiến thắng của Fischer khiến truyền thông bùng nổ, Iceland và Reykjavík cũng nhận được sự quan tâm tương tự. Ngày 1/9/1972 đánh dấu một sự trùng hợp thú vị, đó là ngày Fischer chính thức đăng quang tân vua cờ thế giới tại Reykjavík, cũng là ngày bắt đầu cuộc Chiến tranh Cá tuyết (Cod War) lần hai giữa Iceland và Anh. Trong đêm vô địch, Fischer mỉm cười khi ngâm mình trong một hồ bơi ở Reykjavík với sự bám sát của báo chí thế giới và tuyên bố: “Iceland là một đất nước tuyệt vời, tôi thích nơi này”.
Năm 2005, Thordur Aegir Oskarsson - đại sứ Iceland tại Nhật Bản - cho biết: “Chúng tôi là một quốc gia siêu nhỏ. Và Fischer đã mang đến cho chúng tôi một trong hai khoảnh khắc lịch sử của mình”. Khoảnh khắc lịch sử còn lại là Hội nghị Thượng đỉnh Reykjavík 1986. Thực tế, toàn bộ đất nước Iceland đã nỗ lực tối đa và dành thiện chí cao nhất để làm nên thành công cho trận tranh chức Vô địch Thế giới giữa hai kỳ thủ hàng đầu. Sự thành công của trận đấu đã mang lại cho Iceland những đánh giá tích cực trong mắt truyền thông quốc tế. Iceland được ca ngợi như một quốc gia hiếu khách, có năng lực đăng cai những sự kiện tầm cỡ quốc tế.
Hai số phận
Sau trận đấu, Fischer dần rút lui khỏi cờ vua đỉnh cao. Năm 1992, Fischer dính đến những rắc rối chính trị với Chính phủ Mỹ khi thi đấu một trận tái đấu không chính thức với Spassky tại Nam Tư, vi phạm các lệnh trừng phạt của Mỹ, dẫn đến việc chính phủ Mỹ ban hành lệnh bắt giữ quốc tế đối với ông. Năm 2003, Fischer đã bị Mỹ hủy hộ chiếu. Hai năm sau, Fischer được Iceland cấp quyền công dân (quốc tịch) và sống những năm tháng cuối đời ở đây.
Thực tế, chiến thắng của Fischer không mở ra sự thống trị của Mỹ trong cờ vua, bởi về bản chất, đó là sự xuất chúng của cá nhân. Một thập kỷ sau đó được gọi là thời kỳ “cơn sốt Fischer” – cờ vua hiện diện ở khắp mọi nơi. Tuy nhiên, hầu như không có kỳ thủ Mỹ nào cùng thời có thể tiệm cận đẳng cấp của Fischer, thế hệ kế cận ngay sau đó chỉ có Yasser Seirawan và Larry Christiansen là tiệm cận được đẳng cấp thế giới, nhưng họ không thể giành quyền tranh ngôi vua cờ như Fischer ngày trước. Sau thất bại trước Fischer, cờ vua Liên Xô đã quay trở lại với hai nhà vô địch thế giới là Anatoly Karpov và Garry Kasparov.
Về phía Spassky, ông là Đương kim vô địch, và Liên Xô đã duy trì vị thế thống trị suốt từ năm 1948. Spassky phải đối mặt với tình thế buộc phải thắng. Áp lực từ phía dư luận Liên Xô dành cho ông là vô cùng lớn và có phần vô lý. Xét về năng lực chuyên môn, Spassky là một kỳ thủ xuất sắc và là niềm hy vọng lớn nhất của Liên Xô khi đó.
Tuy nhiên sau khi thất bại trước Fischer, ông đã trở về quê nhà và chỉ nhận được sự tiếp đón lạnh nhạt và trở thành nỗi thất vọng quốc gia. Spassky cho biết mình không được phép rời khỏi đất nước. Khi Spassky thua, ông không được đón nhận như một á quân thế giới, mà bị đối xử như một người đã đánh mất niềm tự hào dân tộc. Spassky bị chính phủ từ chối cấp thị thực để ra nước ngoài thi đấu, khiến ông bỏ lỡ nhiều giải đấu quốc tế. Đời sống cá nhân của ông cũng bị ảnh hưởng khi cuộc hôn nhân của ông bị Bộ Ngoại giao Liên Xô can thiệp. Cơ quan đăng ký kết hôn của Liên Xô đã cấp phép cho cặp đôi tổ chức đám cưới vào ngày 11/11, nhưng Bộ Ngoại giao lại bắt đầu gây áp lực lên phía Pháp để buộc Marina - hôn thê của Spassky, con gái của những người Nga di cư sang Pháp - phải rời khỏi đất nước vào cuối tháng 9. Về khía cạnh tài chính, Spassky được giữ toàn bộ tiền thưởng mà không phải nộp thuế, điều này đã khiến cho chính quyền đặt ra điều luật mới: từ năm 1975, các kỳ thủ Liên Xô buộc phải nộp lại một số tiền rất lớn trong phần tiền thưởng của mình.
Thế nhưng, thất bại trước Fischer đồng nghĩa với việc Spassky không còn là tâm điểm của một cuộc cạnh tranh ý thức hệ trên bàn cờ. Việc trút bỏ được những áp lực khổng lồ giúp ông có lại tự do trong tâm trí. Nhiều thập kỷ sau, Spassky thừa nhận rằng ông đã có được sự giải thoát khi trút bỏ được “trách nhiệm khổng lồ”.
Dưới sức ép của truyền thông quốc tế
Trước, trong và sau trận đấu, tùy vào thời điểm mà Liên Xô và Mỹ sẽ có những động thái gây áp lực lên đối thủ hoặc chính kỳ thủ của mình. Vì vậy, trận đấu giữa Fischer và Spassky được các kỳ thủ và truyền thông quốc tế diễn giải như một cuộc đối đầu thu nhỏ giữa hai siêu cường.
Mikhail Botvinnik - nhà vô địch cờ vua thế giới thứ 6 - đã cho rằng Fischer được tâng bốc quá đà. Fischer sẽ không được coi là thiên tài nếu là người Đan Mạch hoặc Ba Lan. Efim Geller - Đại kiện tướng cờ vua Liên Xô, người từng là huấn luyện viên cho Boris Spassky - đã nhắm vào quê hương Brooklyn của Fischer, nơi nổi tiếng với những kẻ nghiện ma túy và côn đồ để nhận định Fischer không thể trở thành nhà vô địch thế giới. Một số trợ lý của Spassky không xem Fischer là đối thủ xứng tầm, nói rằng kỳ thủ người Mỹ “không có gì phi thường” hoặc “quá dễ đoán”. Khi Fischer đến muộn 2 ngày so với ngày thi đấu chính thức, Liên Xô gây áp lực để Spassky yêu cầu xử thua Fischer nhưng ông đã từ chối, có thể vì ông muốn một trận đấu công bằng, cũng có thể vì ông tự tin vào năng lực của mình.
Tuy nhiên, truyền thông Liên Xô vẫn có những bài viết công kích nhắm vào Fischer. Bài báo có tựa đề “Chủ đề là Fischer” (The Subject Is Fischer) đã xuất hiện trên tạp chí 64, được viết bởi Anatoli Golobev - nhà báo không chuyên về cờ vua - dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch Ủy ban Thể dục Thể thao Liên Xô Sergei Pavlov - đã dùng những từ ngữ mang tính lăng mạ đối với Fischer, ám chỉ rõ ràng rằng kỳ thủ Mỹ là người nekulturnyi, tức là thô lỗ và vô giáo dục. Vera Makarova, một người hưu trí Liên Xô, trong lá thư gửi cho hãng thông tấn TASS đã viết: “Mọi người đang dung túng cho những trò thất thường của Fischer. Chỉ cần nhắc đến tên anh ta trên đài phát thanh hoặc trên báo chí cũng khiến tôi tràn ngập cảm giác ghê tởm và phẫn nộ. Nếu tôi là B. Spassky, tôi sẽ coi việc thi đấu với một kẻ như vậy là hạ thấp phẩm giá của mình”.
Những kỳ thủ Liên Xô trước trận đấu cũng không đánh giá cao Fischer; truyền thông nước này công kích và dùng những ngôn từ cay độc để lăng mạ ông. Động thái này có thể được xem như biện pháp xoa dịu dư luận trong nước, bởi Fischer đã liên tiếp giành chiến thắng trước các kỳ thủ Liên Xô tại Giải Thách đấu năm 1971. Điều đó càng chứng tỏ các kỳ thủ ác ý đã lo ngại sự xuất sắc của Fischer, hay xa hơn là lo ngại việc đại diện của Liên Xô bị đối thủ người Mỹ đánh bại trong cuộc so tài trí tuệ.
Trái với Fischer, Spassky được mô tả tích cực hơn. Trong bài báo Sport: Hot War in Iceland (17/7/1972), tờ TIME đã mô tả Spassky là một người kiên nhẫn và mang phong thái quý ông, thể hiện một tinh thần thể thao vượt khỏi mọi khuôn mẫu định kiến thời Chiến tranh Lạnh. Khi Fischer đang có lợi thế sau những ván thắng, tờ TIME trong bài Sport: Nichevo No Longer (7/8/1972) đã phân tích rằng Spassky đang phải chịu những áp lực tâm lý, không còn giữ phong thái thong dong và bình thản (nichevo) như thường. Tiếp theo, trong bài The Nation: The Meaning of Bobby (11/9/1972), tờ TIME đã dành cho kỳ thủ Liên Xô sự tôn trọng lớn lao: “Mặc dù Fischer giành được vương miện và trở thành người hùng của nước Mỹ, nhưng chính Boris Spassky mới là người chiếm được cảm tình của công chúng. Bằng cách nhẫn nhịn những hành vi kỳ quặc của đối thủ và chấp nhận thất bại cuối cùng của mình với sự cao thượng và lòng tự trọng sâu sắc, Spassky đã chứng minh mình là một vận động viên chân chính và một con người có nhân cách vĩ đại”. Sau khi Fischer chiến thắng, tờ TIME đã đáp trả Liên Xô bằng những câu từ mang hàm ý chính trị: “Nếu những trái tim thuần khiết không còn chiếm ưu thế, thì tương lai của lý tưởng cộng đồng kiểu Soviet sẽ ra sao?”. Bài báo đã sử dụng những câu từ mang tính châm biếm chính trị, diễn giải thất bại của Spassky như một thất bại của cộng đồng, quốc gia.
Trước, trong và sau khi trận đấu diễn ra, cá nhân Spassky được truyền thông Mỹ nhìn nhận như một nhà vô địch điềm tĩnh, lịch lãm, giàu kinh nghiệm và có phong thái đối lập với sự lập dị, nóng nảy của Fischer. Tuy nhiên, khi trận đấu diễn biến theo hướng bất lợi cho Spassky, một bộ phận truyền thông Mỹ lại tập trung vào những biểu hiện về tâm lý thi đấu, sự bất lợi và những thất bại của ông. Truyền thông Mỹ thường đặt Spassky vượt ra ngoài tư cách cá nhân, xem ông như đại diện cho trường phái và hệ thống cờ vua Soviet. Vì vậy, thất bại của Spassky được diễn giải đồng thời như một thất bại mang tính biểu tượng của Liên Xô trước Mỹ, góp phần biến một cuộc tranh ngôi vô địch thể thao thành biểu tượng của cuộc cạnh tranh Xô - Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
Tinh thần thể thao vượt lên cạnh tranh chính trị
Cờ vua là biểu tượng cho cạnh tranh trí tuệ - một sự cạnh tranh lành mạnh hướng đến sự hoàn mỹ trong tư duy. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nó đã trở thành một trong những địa hạt cho sự cạnh tranh quyết liệt giữa Liên Xô và Mỹ. Những yếu tố bên ngoài đã tác động đến cả trước, trong và sau trận đấu năm 1972. Hai nhân vật chính là Spassky và Fischer cũng bị ảnh hưởng tiêu cực, khiến cuộc sống cá nhân của họ bị đảo lộn.
Tuy nhiên, sự cạnh tranh đối lập và khốc liệt đó vẫn không thể vùi lắp những biểu tượng của tinh thần thể thao cao đẹp. Đó là hình ảnh Fischer và Spassky cùng nhau phân tích lại ván đấu của họ. Việc cùng phân tích và chia sẻ ý tưởng sau mỗi ván đấu thể hiện tinh thần thể thao cao thượng. Ván 6 giữa Spassky và Fischer là một trong những ván đấu hay nhất trong lịch sử cờ vua, ván đấu kết thúc với chiến thắng thuộc về Fischer, và Spassky sau đó đã đứng dậy vỗ tay để tán dương màn trình diễn xuất sắc của đối thủ và cũng là đồng nghiệp của mình. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, giữa sự đối đầu gay gắt trên bàn cờ và trên chính trường, cả hai vẫn là những kỳ thủ chuyên nghiệp trong môn thể thao trí tuệ này.
Mối quan hệ giữa Fischer và Spassky cũng rất đặc biệt. Họ từng đại diện cho hai thế lực đối đầu nhau trong Chiến tranh Lạnh và cũng là những người bạn. Spassky đã xây dựng tình bạn với Fischer từ trước năm 1972, ông cũng từng từ chối việc Moscow yêu cầu xử thua Fischer trong trận tranh ngôi vua cờ. Năm 2004, khi Fischer bị bắt tại sân bay Narita (Tokyo) vì sử dụng hộ chiếu không còn hiệu lực, Spassky đã gửi bức thư qua fax tới Hiệp hội Cờ vua Nhật Bản, mô tả Fischer là một “con người có số phận bi kịch” và kêu gọi Washington có thái độ khoan dung. Spassky sau đó đã viết thư ngỏ tới Tổng thống Mỹ George W. Bush, kêu gọi trừng phạt mình vì hành vi vi phạm lệnh cấm vận, giống như trường hợp của Fischer (Fischer đã vi phạm lệnh cấm vận của Mỹ và Liên Hợp Quốc khi đến Nam Tư thi đấu trận tái đấu với Spassky vào năm 1992): “Hãy bắt tôi và nhốt tôi vào cùng phòng giam với Bobby Fischer. Và hãy đưa cho chúng tôi một bộ cờ vua”. Lời thỉnh cầu của cựu vương Liên Xô sau đó đã bị Nhà Trắng phớt lờ.
Garry Kasparov - cựu vô địch cờ vua thế giới từ năm 1985 đến năm 2000, một trong những kỳ thủ vĩ đại nhất lịch sử - đã nhận định rằng lý do người ta nhớ đến những ván đấu này không chỉ nằm ở bản thân môn cờ vua, mà còn ở khía cạnh chính trị. Trận đấu năm 1972 vẫn luôn được nhớ đến là Trận đấu thế kỷ (Match of the Century), nơi cạnh tranh chính trị lan sang tranh tài về trí tuệ. Sự đối đầu giữa hai siêu cường chắc chắn có tác động đến trận đấu nhưng nó không chi phối kết quả hay làm ảnh hưởng đến tính chất chuyên môn của trận đấu. Điều đó cho thấy, trong Chiến tranh Lạnh, môn cờ vua đã giữ được những ranh giới nhất định đối với chính trị.
Phạm La Chí Duy hiện là sinh viên khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Duy là Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế và Chiến tranh Lạnh.
Tranh ngôi vô địch cờ vua
Từ năm 1948 đến năm 1972, Liên Xô gần như thống trị tuyệt đối môn cờ vua thế giới với 5 nhà vô địch. Những người thách đấu đều là kỳ thủ Liên Xô, và Moscow là nơi diễn ra phần lớn các trận tranh ngôi. Cờ vua được coi là một chiến trường khác trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, một lĩnh vực mà người Liên Xô tỏ ra xuất sắc.
Năm 1962, tại Giải Thách đấu (Candidate Tournament), mối đe dọa đối với vị thế thống trị của cờ vua Liên Xô đã xuất hiện. Robert Fischer – kỳ thủ Mỹ khi đó 19 tuổi – đã thi đấu xuất sắc nhưng vẫn chưa đủ khả năng giành chiến thắng. Cũng trong giải đấu này, trước truyền thông, Fischer đã tố cáo việc các kỳ thủ Liên Xô “gian lận” bằng cách hòa nhau. Tuy nhiên, sự việc đã không được giải quyết.
Có thể xem Giải Thách đấu năm 1962 là sự kiện mở đầu cho sự cạnh tranh trên bàn cờ giữa Mỹ và Liên Xô. Năm 1971, cạnh tranh Mỹ - Xô đã lên đến đỉnh điểm khi Robert Fischer giành chiến thắng tại Giải Thách đấu và giành quyền tranh ngôi vua cờ với Đương kim vô địch thế giới Boris Spassky. Vào thời điểm đó, vấn đề địa điểm đăng cai Trận tranh ngôi vua cờ được bàn luận sôi nổi.
Đã có nhiều quốc gia muốn đăng cai trận đấu, trong đó nổi bật là Iceland với Reykjavík và Nam Tư với Belgrade. Fischer nói rằng ông thích Belgrade hơn; Spassky nói ông thà thi đấu ở Iceland, nơi có khí hậu gần giống với quê hương Leningrad của mình hơn. Về phía Iceland, quốc gia này đấu thầu với 125.000 USD tiền thưởng. Sau nhiều tranh cãi và bất đồng, Reykjavík được chọn làm nơi đăng cai toàn bộ 24 ván đấu.
Về phía Fischer, dù đồng ý nhưng ông vẫn tỏ ra thiếu thiện chí trong việc đến Reykjavík thi đấu. Ông đến nơi vào ngày 4/7/1972, muộn 2 ngày so với lịch trình. Ngoại trưởng Mỹ khi đó là Henry Kissinger đã gọi điện để thuyết phục Fischer tham gia thi đấu: “Bobby, cả nước Mỹ đang mong chờ cậu đến đó và đánh bại người Nga”. Việc Kissinger đích thân gọi điện cho thấy chính phủ Mỹ đặc biệt quan tâm đến trận đấu này. Sự quan tâm này có thể được hiểu là Mỹ mong muốn vượt qua Liên Xô trên bàn cờ vua, bộ môn biểu tượng cho trí tuệ thể thao. Đây cũng không phải lần duy nhất Ngoại trưởng Mỹ gọi cho Fischer. Trước khi diễn ra Ván 3 (16/7/1972), Kissinger lại gọi để thuyết phục Fischer trở lại thi đấu. Trận đấu đã kết thúc sớm ở ván thứ 21 khi Fischer đạt đủ 12,5 điểm để giành chiến thắng.
Chiến thắng của Fischer khiến truyền thông bùng nổ, Iceland và Reykjavík cũng nhận được sự quan tâm tương tự. Ngày 1/9/1972 đánh dấu một sự trùng hợp thú vị, đó là ngày Fischer chính thức đăng quang tân vua cờ thế giới tại Reykjavík, cũng là ngày bắt đầu cuộc Chiến tranh Cá tuyết (Cod War) lần hai giữa Iceland và Anh. Trong đêm vô địch, Fischer mỉm cười khi ngâm mình trong một hồ bơi ở Reykjavík với sự bám sát của báo chí thế giới và tuyên bố: “Iceland là một đất nước tuyệt vời, tôi thích nơi này”.
Năm 2005, Thordur Aegir Oskarsson - đại sứ Iceland tại Nhật Bản - cho biết: “Chúng tôi là một quốc gia siêu nhỏ. Và Fischer đã mang đến cho chúng tôi một trong hai khoảnh khắc lịch sử của mình”. Khoảnh khắc lịch sử còn lại là Hội nghị Thượng đỉnh Reykjavík 1986. Thực tế, toàn bộ đất nước Iceland đã nỗ lực tối đa và dành thiện chí cao nhất để làm nên thành công cho trận tranh chức Vô địch Thế giới giữa hai kỳ thủ hàng đầu. Sự thành công của trận đấu đã mang lại cho Iceland những đánh giá tích cực trong mắt truyền thông quốc tế. Iceland được ca ngợi như một quốc gia hiếu khách, có năng lực đăng cai những sự kiện tầm cỡ quốc tế.
Hai số phận
Sau trận đấu, Fischer dần rút lui khỏi cờ vua đỉnh cao. Năm 1992, Fischer dính đến những rắc rối chính trị với Chính phủ Mỹ khi thi đấu một trận tái đấu không chính thức với Spassky tại Nam Tư, vi phạm các lệnh trừng phạt của Mỹ, dẫn đến việc chính phủ Mỹ ban hành lệnh bắt giữ quốc tế đối với ông. Năm 2003, Fischer đã bị Mỹ hủy hộ chiếu. Hai năm sau, Fischer được Iceland cấp quyền công dân (quốc tịch) và sống những năm tháng cuối đời ở đây.
Thực tế, chiến thắng của Fischer không mở ra sự thống trị của Mỹ trong cờ vua, bởi về bản chất, đó là sự xuất chúng của cá nhân. Một thập kỷ sau đó được gọi là thời kỳ “cơn sốt Fischer” – cờ vua hiện diện ở khắp mọi nơi. Tuy nhiên, hầu như không có kỳ thủ Mỹ nào cùng thời có thể tiệm cận đẳng cấp của Fischer, thế hệ kế cận ngay sau đó chỉ có Yasser Seirawan và Larry Christiansen là tiệm cận được đẳng cấp thế giới, nhưng họ không thể giành quyền tranh ngôi vua cờ như Fischer ngày trước. Sau thất bại trước Fischer, cờ vua Liên Xô đã quay trở lại với hai nhà vô địch thế giới là Anatoly Karpov và Garry Kasparov.
Về phía Spassky, ông là Đương kim vô địch, và Liên Xô đã duy trì vị thế thống trị suốt từ năm 1948. Spassky phải đối mặt với tình thế buộc phải thắng. Áp lực từ phía dư luận Liên Xô dành cho ông là vô cùng lớn và có phần vô lý. Xét về năng lực chuyên môn, Spassky là một kỳ thủ xuất sắc và là niềm hy vọng lớn nhất của Liên Xô khi đó.
Tuy nhiên sau khi thất bại trước Fischer, ông đã trở về quê nhà và chỉ nhận được sự tiếp đón lạnh nhạt và trở thành nỗi thất vọng quốc gia. Spassky cho biết mình không được phép rời khỏi đất nước. Khi Spassky thua, ông không được đón nhận như một á quân thế giới, mà bị đối xử như một người đã đánh mất niềm tự hào dân tộc. Spassky bị chính phủ từ chối cấp thị thực để ra nước ngoài thi đấu, khiến ông bỏ lỡ nhiều giải đấu quốc tế. Đời sống cá nhân của ông cũng bị ảnh hưởng khi cuộc hôn nhân của ông bị Bộ Ngoại giao Liên Xô can thiệp. Cơ quan đăng ký kết hôn của Liên Xô đã cấp phép cho cặp đôi tổ chức đám cưới vào ngày 11/11, nhưng Bộ Ngoại giao lại bắt đầu gây áp lực lên phía Pháp để buộc Marina - hôn thê của Spassky, con gái của những người Nga di cư sang Pháp - phải rời khỏi đất nước vào cuối tháng 9. Về khía cạnh tài chính, Spassky được giữ toàn bộ tiền thưởng mà không phải nộp thuế, điều này đã khiến cho chính quyền đặt ra điều luật mới: từ năm 1975, các kỳ thủ Liên Xô buộc phải nộp lại một số tiền rất lớn trong phần tiền thưởng của mình.
Thế nhưng, thất bại trước Fischer đồng nghĩa với việc Spassky không còn là tâm điểm của một cuộc cạnh tranh ý thức hệ trên bàn cờ. Việc trút bỏ được những áp lực khổng lồ giúp ông có lại tự do trong tâm trí. Nhiều thập kỷ sau, Spassky thừa nhận rằng ông đã có được sự giải thoát khi trút bỏ được “trách nhiệm khổng lồ”.
Dưới sức ép của truyền thông quốc tế
Trước, trong và sau trận đấu, tùy vào thời điểm mà Liên Xô và Mỹ sẽ có những động thái gây áp lực lên đối thủ hoặc chính kỳ thủ của mình. Vì vậy, trận đấu giữa Fischer và Spassky được các kỳ thủ và truyền thông quốc tế diễn giải như một cuộc đối đầu thu nhỏ giữa hai siêu cường.
Mikhail Botvinnik - nhà vô địch cờ vua thế giới thứ 6 - đã cho rằng Fischer được tâng bốc quá đà. Fischer sẽ không được coi là thiên tài nếu là người Đan Mạch hoặc Ba Lan. Efim Geller - Đại kiện tướng cờ vua Liên Xô, người từng là huấn luyện viên cho Boris Spassky - đã nhắm vào quê hương Brooklyn của Fischer, nơi nổi tiếng với những kẻ nghiện ma túy và côn đồ để nhận định Fischer không thể trở thành nhà vô địch thế giới. Một số trợ lý của Spassky không xem Fischer là đối thủ xứng tầm, nói rằng kỳ thủ người Mỹ “không có gì phi thường” hoặc “quá dễ đoán”. Khi Fischer đến muộn 2 ngày so với ngày thi đấu chính thức, Liên Xô gây áp lực để Spassky yêu cầu xử thua Fischer nhưng ông đã từ chối, có thể vì ông muốn một trận đấu công bằng, cũng có thể vì ông tự tin vào năng lực của mình.
Tuy nhiên, truyền thông Liên Xô vẫn có những bài viết công kích nhắm vào Fischer. Bài báo có tựa đề “Chủ đề là Fischer” (The Subject Is Fischer) đã xuất hiện trên tạp chí 64, được viết bởi Anatoli Golobev - nhà báo không chuyên về cờ vua - dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch Ủy ban Thể dục Thể thao Liên Xô Sergei Pavlov - đã dùng những từ ngữ mang tính lăng mạ đối với Fischer, ám chỉ rõ ràng rằng kỳ thủ Mỹ là người nekulturnyi, tức là thô lỗ và vô giáo dục. Vera Makarova, một người hưu trí Liên Xô, trong lá thư gửi cho hãng thông tấn TASS đã viết: “Mọi người đang dung túng cho những trò thất thường của Fischer. Chỉ cần nhắc đến tên anh ta trên đài phát thanh hoặc trên báo chí cũng khiến tôi tràn ngập cảm giác ghê tởm và phẫn nộ. Nếu tôi là B. Spassky, tôi sẽ coi việc thi đấu với một kẻ như vậy là hạ thấp phẩm giá của mình”.
Những kỳ thủ Liên Xô trước trận đấu cũng không đánh giá cao Fischer; truyền thông nước này công kích và dùng những ngôn từ cay độc để lăng mạ ông. Động thái này có thể được xem như biện pháp xoa dịu dư luận trong nước, bởi Fischer đã liên tiếp giành chiến thắng trước các kỳ thủ Liên Xô tại Giải Thách đấu năm 1971. Điều đó càng chứng tỏ các kỳ thủ ác ý đã lo ngại sự xuất sắc của Fischer, hay xa hơn là lo ngại việc đại diện của Liên Xô bị đối thủ người Mỹ đánh bại trong cuộc so tài trí tuệ.
Trái với Fischer, Spassky được mô tả tích cực hơn. Trong bài báo Sport: Hot War in Iceland (17/7/1972), tờ TIME đã mô tả Spassky là một người kiên nhẫn và mang phong thái quý ông, thể hiện một tinh thần thể thao vượt khỏi mọi khuôn mẫu định kiến thời Chiến tranh Lạnh. Khi Fischer đang có lợi thế sau những ván thắng, tờ TIME trong bài Sport: Nichevo No Longer (7/8/1972) đã phân tích rằng Spassky đang phải chịu những áp lực tâm lý, không còn giữ phong thái thong dong và bình thản (nichevo) như thường. Tiếp theo, trong bài The Nation: The Meaning of Bobby (11/9/1972), tờ TIME đã dành cho kỳ thủ Liên Xô sự tôn trọng lớn lao: “Mặc dù Fischer giành được vương miện và trở thành người hùng của nước Mỹ, nhưng chính Boris Spassky mới là người chiếm được cảm tình của công chúng. Bằng cách nhẫn nhịn những hành vi kỳ quặc của đối thủ và chấp nhận thất bại cuối cùng của mình với sự cao thượng và lòng tự trọng sâu sắc, Spassky đã chứng minh mình là một vận động viên chân chính và một con người có nhân cách vĩ đại”. Sau khi Fischer chiến thắng, tờ TIME đã đáp trả Liên Xô bằng những câu từ mang hàm ý chính trị: “Nếu những trái tim thuần khiết không còn chiếm ưu thế, thì tương lai của lý tưởng cộng đồng kiểu Soviet sẽ ra sao?”. Bài báo đã sử dụng những câu từ mang tính châm biếm chính trị, diễn giải thất bại của Spassky như một thất bại của cộng đồng, quốc gia.
Trước, trong và sau khi trận đấu diễn ra, cá nhân Spassky được truyền thông Mỹ nhìn nhận như một nhà vô địch điềm tĩnh, lịch lãm, giàu kinh nghiệm và có phong thái đối lập với sự lập dị, nóng nảy của Fischer. Tuy nhiên, khi trận đấu diễn biến theo hướng bất lợi cho Spassky, một bộ phận truyền thông Mỹ lại tập trung vào những biểu hiện về tâm lý thi đấu, sự bất lợi và những thất bại của ông. Truyền thông Mỹ thường đặt Spassky vượt ra ngoài tư cách cá nhân, xem ông như đại diện cho trường phái và hệ thống cờ vua Soviet. Vì vậy, thất bại của Spassky được diễn giải đồng thời như một thất bại mang tính biểu tượng của Liên Xô trước Mỹ, góp phần biến một cuộc tranh ngôi vô địch thể thao thành biểu tượng của cuộc cạnh tranh Xô - Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
Tinh thần thể thao vượt lên cạnh tranh chính trị
Cờ vua là biểu tượng cho cạnh tranh trí tuệ - một sự cạnh tranh lành mạnh hướng đến sự hoàn mỹ trong tư duy. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nó đã trở thành một trong những địa hạt cho sự cạnh tranh quyết liệt giữa Liên Xô và Mỹ. Những yếu tố bên ngoài đã tác động đến cả trước, trong và sau trận đấu năm 1972. Hai nhân vật chính là Spassky và Fischer cũng bị ảnh hưởng tiêu cực, khiến cuộc sống cá nhân của họ bị đảo lộn.
Tuy nhiên, sự cạnh tranh đối lập và khốc liệt đó vẫn không thể vùi lắp những biểu tượng của tinh thần thể thao cao đẹp. Đó là hình ảnh Fischer và Spassky cùng nhau phân tích lại ván đấu của họ. Việc cùng phân tích và chia sẻ ý tưởng sau mỗi ván đấu thể hiện tinh thần thể thao cao thượng. Ván 6 giữa Spassky và Fischer là một trong những ván đấu hay nhất trong lịch sử cờ vua, ván đấu kết thúc với chiến thắng thuộc về Fischer, và Spassky sau đó đã đứng dậy vỗ tay để tán dương màn trình diễn xuất sắc của đối thủ và cũng là đồng nghiệp của mình. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, giữa sự đối đầu gay gắt trên bàn cờ và trên chính trường, cả hai vẫn là những kỳ thủ chuyên nghiệp trong môn thể thao trí tuệ này.
Mối quan hệ giữa Fischer và Spassky cũng rất đặc biệt. Họ từng đại diện cho hai thế lực đối đầu nhau trong Chiến tranh Lạnh và cũng là những người bạn. Spassky đã xây dựng tình bạn với Fischer từ trước năm 1972, ông cũng từng từ chối việc Moscow yêu cầu xử thua Fischer trong trận tranh ngôi vua cờ. Năm 2004, khi Fischer bị bắt tại sân bay Narita (Tokyo) vì sử dụng hộ chiếu không còn hiệu lực, Spassky đã gửi bức thư qua fax tới Hiệp hội Cờ vua Nhật Bản, mô tả Fischer là một “con người có số phận bi kịch” và kêu gọi Washington có thái độ khoan dung. Spassky sau đó đã viết thư ngỏ tới Tổng thống Mỹ George W. Bush, kêu gọi trừng phạt mình vì hành vi vi phạm lệnh cấm vận, giống như trường hợp của Fischer (Fischer đã vi phạm lệnh cấm vận của Mỹ và Liên Hợp Quốc khi đến Nam Tư thi đấu trận tái đấu với Spassky vào năm 1992): “Hãy bắt tôi và nhốt tôi vào cùng phòng giam với Bobby Fischer. Và hãy đưa cho chúng tôi một bộ cờ vua”. Lời thỉnh cầu của cựu vương Liên Xô sau đó đã bị Nhà Trắng phớt lờ.
Garry Kasparov - cựu vô địch cờ vua thế giới từ năm 1985 đến năm 2000, một trong những kỳ thủ vĩ đại nhất lịch sử - đã nhận định rằng lý do người ta nhớ đến những ván đấu này không chỉ nằm ở bản thân môn cờ vua, mà còn ở khía cạnh chính trị. Trận đấu năm 1972 vẫn luôn được nhớ đến là Trận đấu thế kỷ (Match of the Century), nơi cạnh tranh chính trị lan sang tranh tài về trí tuệ. Sự đối đầu giữa hai siêu cường chắc chắn có tác động đến trận đấu nhưng nó không chi phối kết quả hay làm ảnh hưởng đến tính chất chuyên môn của trận đấu. Điều đó cho thấy, trong Chiến tranh Lạnh, môn cờ vua đã giữ được những ranh giới nhất định đối với chính trị.
Phạm La Chí Duy hiện là sinh viên khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Duy là Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế và Chiến tranh Lạnh.
Từ khoá: Chiến tranh Lạnh cờ vua Mỹ Liên Xô thể thao