Văn hoá - Xã hội
42 PHÚT ĐỌC

Trẻ em trong kỷ nguyên AI: Chủ động thích ứng và bảo vệ toàn diện

Đưa AI vào cuộc sống của trẻ là trao cho các em một công cụ học tập đắc lực, nhưng cũng đồng thời đặt các em trước vô vàn rủi ro về thể chất, tâm trí và bảo mật dữ liệu. Từ lăng kính pháp luật, chúng ta đang ở đâu trong việc bảo vệ trẻ em trên không gian số?

Phạm Minh Uyên - Kiều Thị Kiều Trang 04/11/2026
Image
AI vừa là công cụ đột phá hỗ trợ trẻ em học tập và phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sự an toàn, quyền riêng tư và tâm sinh lý của các em - (C): Unsplash

AI giúp ích gì cho trẻ?

AI đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tương tác, hoạt động, học tập và sinh sống. Trẻ em ngày nay được xem là thế hệ AI – chúng lớn lên cùng sự phát triển của công nghệ và sẽ là lực lượng chủ yếu định hình sự phát triển của thế giới. AI mang đến những cơ hội vô cùng to lớn cho sự phát triển toàn diện của trẻ em, mở ra những phương thức tiếp cận giáo dục mới và trang bị cho các em các năng lực cần thiết trong kỷ nguyên số.

Trước tiên, AI là công cụ hỗ trợ cá nhân hóa giáo dục. Sự phát triển của môi trường số đã phá vỡ ranh giới lớp học truyền thống, mở rộng cơ hội học tập vượt qua những giới hạn địa lý. Thông qua các hệ thống kỹ thuật số và nền tảng trực tuyến như ViettelStudy, VnEdu, các nền tảng hỗ trợ cho việc dạy và học như Google Classroom, Teams, Zoom hay Skype mang lại nhiều tiện ích cho trẻ.

Đóng vai trò như một trợ lý linh hoạt, các công cụ AI có khả năng giải thích ý tưởng và khái niệm rõ ràng, phản hồi thắc mắc tức thì và cung cấp các bài rèn luyện được cá nhân hóa theo nhu cầu riêng biệt của học sinh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi hệ thống AI được thiết kế đúng mục tiêu giáo dục cụ thể, trẻ có thể đạt hiệu quả học tập tương đương với sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên, đồng thời mang lại sự hỗ trợ nhanh chóng cho các gia đình bận rộn khi cha mẹ chưa thể có mặt ngay. Bên cạnh đó, nhiều nền tảng thông minh hiện nay còn tích hợp khả năng phân tích để đưa ra gợi ý về lộ trình rèn luyện năng khiếu phù hợp với khả năng và sở thích cá nhân của từng em. Việc ứng dụng các công cụ học tập này không chỉ nâng cao khả năng phân tích, giải quyết vấn đề và thúc đẩy tinh thần tự học, mà còn góp phần bảo đảm quyền thụ hưởng giáo dục một cách thực chất cho trẻ em trong kỷ nguyên số.

Sau nữa, AI cũng giúp trẻ phát triển tư duy và kỹ năng tương lai. Khi được tạo cơ hội để làm quen và tiếp xúc với AI từ sớm, trẻ có nền tảng về năng lực số để thích ứng với thị trường lao động trong tương lai. Theo dự báo từ McKinsey & Company, khoảng 65% học sinh tiểu học ngày nay sẽ làm những công việc chưa từng xuất hiện ở thời điểm hiện tại như: Kỹ sư prompt, Quản lý tuân thủ AI, Huấn luyện viên AI… Việc tương tác với các ứng dụng tích hợp AI kích thích sự tò mò tự nhiên, khuyến khích trẻ tự tìm hiểu cách thức vận hành của công nghệ, từ đó rèn luyện tư duy phân tích và khả năng giải quyết các bài toán phức tạp.

Đặc biệt, việc trang bị cho trẻ năng lực hiểu biết về AI và kỹ năng công dân số giúp “trao quyền” cho thế hệ trẻ để họ định hình tương lai của chính mình. Khi nhận thức được rằng AI vẫn có những hạn chế, sai sót hay nguy cơ thiên vị thuật toán, trẻ sẽ hình thành tư duy phản biện, biết đánh giá và kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm. Như vậy, AI đóng vai trò như một công cụ giúp việc đắc lực, thúc đẩy sự tự chủ và óc sáng tạo, tạo điều kiện để trẻ chủ động nắm bắt công nghệ để tự định hình tương lai của chính mình.

Tác động tiêu cực, rủi ro và sự bất bình đẳng

Bên cạnh những cơ hội to lớn trong giáo dục và phát triển kỹ năng, sự bùng nổ của AI cũng đặt trẻ em trước vô số rủi ro, thách thức và nguy cơ gia tăng sự bất bình đẳng. Là đối tượng đang trong quá trình hoàn thiện về thể chất, trí lực và cảm xúc, trẻ rất dễ bị tổn thương nhất trước các tác động tiêu cực của công nghệ số. Những mối đe dọa này không chỉ dừng lại ở các rủi ro kỹ thuật trực quan mà còn tác động sâu sắc đến đời sống riêng tư, sự phát triển tâm sinh lý và an toàn toàn diện của thế hệ tương lai.

Hiện nay, dữ liệu cá nhân mang lại rất nhiều lợi ích cho các công ty công nghệ, và trẻ em trở thành đối tượng dễ dàng bị thu thập thông tin. Khác với người lớn, khi sử dụng các phần mềm học tập, đồ chơi thông minh hay phần mềm trò chuyện tự động, trẻ em thường rất vô tư và không biết cách tự bảo vệ thông tin cá nhân. Các hệ thống công nghệ này không chỉ thu thập những thông tin cơ bản như tên tuổi, trường lớp hay địa chỉ nhà. Nguy hiểm hơn, chúng còn âm thầm ghi lại rất nhiều thông tin khác như thói quen lướt web, hình ảnh khuôn mặt qua camera, hay thậm chí lưu lại cả những cuộc trò chuyện, tâm sự riêng tư của trẻ.

Điều đáng lo ngại là việc thu thập dữ liệu này thường chỉ được thông qua bằng một nút bấm “Tôi đồng ý” nằm dưới những bảng điều khoản sử dụng dài hàng chục trang. Về mặt pháp luật, trẻ em chưa đủ tuổi và nhận thức để hiểu hết các quy định phức tạp này. Do đó, việc các em bấm nút đồng ý không có nghĩa là các em thực sự tự nguyện và hiểu rõ mình đang chia sẻ thông tin gì. Trẻ em không thể biết rằng những thông tin riêng tư của mình đang bị lưu trữ mãi mãi trên hệ thống của các công ty công nghệ để tiếp tục làm nguồn dữ liệu huấn luyện cho các phần mềm mang tính thương mại khác. Hậu quả của việc lộ thông tin không chỉ dừng lại ở việc bị làm phiền bởi các quảng cáo trên mạng. Nó còn tạo cơ hội cho kẻ xấu tống tiền, bôi nhọ hoặc theo dõi thói quen, tâm lý của trẻ, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự an toàn và cuộc sống bình thường của các em sau này. Sự riêng tư của trẻ có thể bị tước đoạt, gây phương hại đến quyền được bảo vệ trên môi trường số.

Về lâu dài, việc tiếp xúc sớm và tần suất sử dụng các ứng dụng AI quá mức cũng tác động tiêu cực đến cấu trúc não bộ và khả năng nhận thức của trẻ (nghiện mạng, sang chấn tâm lý, rối loạn tâm thần…). Môi trường công nghệ liên tục tạo ra các kích thích nhanh khiến bộ não non nớt của trẻ bị “điều chỉnh”, dẫn đến giảm khả năng tập trung, suy giảm sự kiên nhẫn và gia tăng các biểu hiện rối loạn chú ý. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào các công cụ AI cung cấp đáp án tức thì dẫn đến hiện tượng “chuyển giao” tư duy, điều này làm mất đi nỗ lực tự thân trong học tập của trẻ em. Các nhà thần kinh học cảnh báo rằng việc lạm dụng thiết bị thông minh và AI có thể dẫn đến hiện tượng “sa sút trí tuệ kỹ thuật số”, làm suy giảm khả năng tư duy sâu, ghi nhớ và suy luận trừu tượng của trẻ.

Không chỉ ảnh hưởng đến trí tuệ, việc gắn bó quá mức với thế giới ảo do AI tạo ra còn khiến đời sống cảm xúc của trẻ bị lệch lạc nghiêm trọng. Khi trẻ dành quá nhiều thời gian tương tác với chatbot hay các trợ lý ảo, các em có xu hướng rút lui khỏi các mối quan hệ thực tế, làm gia tăng cảm giác cô đơn, lo âu và cô lập xã hội. Khác với thực tế vốn cần sự thỏa hiệp, lắng nghe và giải quyết xung đột, các hệ thống AI được lập trình để luôn đồng thuận, khích lệ và chiều chuộng người dùng 24/7. Hậu quả là trẻ dần suy giảm khả năng gắn kết tình cảm với con người thật, khó tìm thấy sự đồng cảm từ cha mẹ hay bạn bè và dễ rơi vào trạng thái thu mình, trầm cảm.

Bên cạnh đó, việc thay thế các tương tác trực tiếp bằng máy móc làm giảm dần một cách nghiêm trọng các kỹ năng xã hội và kỹ năng mềm của thế hệ trẻ. Khi trò chuyện với robot hay ứng dụng tự động - những công cụ không có cảm xúc, lễ nghi hay phản ứng trước thái độ không phù hợp - trẻ dễ đánh mất sự nhạy cảm xã hội, thiếu tôn trọng các giao thức ứng xử cơ bản và giảm khả năng thấu hiểu ngôn ngữ cơ thể. Các thuật toán AI được thiết kế để giữ chân người dùng lâu nhất có thể cũng dễ dàng đẩy trẻ vào thói quen phụ thuộc và nghiện công nghệ. Việc lấn át này ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen sinh hoạt, giấc ngủ, học tập và hoạt động thể chất của trẻ. Nhiều trẻ xuất hiện tâm lý cáu gắt, chống đối hoặc vật vã khi bị ngắt kết nối khỏi thiết bị, cho thấy những tổn hại sâu sắc đối với những hành vi lành mạnh.

Rủi ro an ninh, xâm hại và gian lận công nghệ cũng ngày càng rõ hơn. Sự phát triển nhanh chóng của các phần mềm trí tuệ nhân tạo - loại công nghệ có thể tự động viết văn bản, tạo hình ảnh hay âm thanh, đang mang đến những mối nguy hiểm hoàn toàn mới cho trẻ em trên Internet. Trước đây, những rủi ro trên mạng thường đến từ con người thật, ví dụ như những kẻ lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay những người hay chửi bới và bắt nạt trẻ em trực tuyến. Nhưng hiện nay, nguy hiểm không chỉ đến từ con người, mà còn từ chính cách các phần mềm tự động này hoạt động.

Một trong những tác hại đáng sợ và ảnh hưởng tâm lý nặng nề nhất là việc dùng AI để làm giả hình ảnh. Kẻ xấu chỉ cần tải về một vài tấm ảnh chụp khuôn mặt bình thường của trẻ em mà cha mẹ hay chia sẻ công khai trên mạng. Sau đó, chúng dùng phần mềm cắt ghép tự động để tạo ra những bức ảnh hoặc đoạn video nhạy cảm giả mạo của chính đứa trẻ đó. Việc bắt nạt trên mạng trở nên rất dễ dàng, vì kẻ xấu không cần dựa vào bất kỳ thông tin có thật nào. Chỉ cần một bức ảnh ghép ác ý bị lan truyền trên các hội nhóm cũng đủ làm một đứa trẻ cảm thấy hoảng sợ, xấu hổ, từ đó dẫn đến tình trạng bỏ học hay trầm cảm nặng nề.

Ngoài ra, rủi ro còn xuất phát từ các phần mềm nhắn tin tự động được tạo ra để làm “bạn tâm sự” với trẻ. Máy tính vốn dĩ không có tình cảm và không biết đánh giá đạo đức (nhất là đúng – sai) như con người. Khi một đứa trẻ gặp áp lực, cảm thấy buồn chán và tìm đến các phần mềm này để kể lể, máy móc có thể đưa ra những lời khuyên rất độc hại. Nó có thể hùa theo những suy nghĩ tiêu cực của trẻ, hướng dẫn trẻ tự làm tổn thương bản thân, hoặc xúi giục trẻ làm những việc nguy hiểm.

Nguy hiểm hơn nữa, tội phạm mạng hiện nay còn dùng AI để bắt chước chính xác giọng nói của con người. Chúng có thể tạo ra tiếng khóc y hệt tiếng một đứa trẻ đang kêu cứu, hoặc giả giọng của cha mẹ để gọi điện thoại đe dọa, lừa tiền. Những thủ đoạn lừa đảo bằng công nghệ này giống thật đến mức các cách dặn dò, bảo vệ con cái thông thường của cha mẹ hoàn toàn không còn tác dụng. Do còn nhỏ và chưa có kinh nghiệm sống, các em lại càng không đủ khả năng để phân biệt được đâu là người thân thật sự và đâu là trò lừa gạt tinh vi do máy tính tạo ra để lợi dụng mình.

Nhiều người lầm tưởng rằng AI luôn công bằng và không thiên vị. Thực tế, AI hoạt động dựa trên các thông tin do con người cung cấp. Vì vậy, nó sẽ ghi nhận và lặp lại cả những định kiến hay suy nghĩ rập khuôn đã tồn tại từ lâu trong xã hội. Khi sử dụng các phần mềm này mà không có sự kiểm soát, các em rất dễ tiếp thu những suy nghĩ lệch lạc về giới tính, màu da hay hoàn cảnh gia đình. Điển hình như khi tìm kiếm thông tin về Châu Phi, thuật toán thường đóng khung nơi này bằng hình ảnh những người da đen nghèo khó, dù thực tế châu lục này vô cùng đa dạng, có nhiều quốc gia phát triển giàu có và cả những cộng đồng người da trắng sinh sống.

Hay ở khía cạnh văn hóa, khi hệ thống hiển thị hình ảnh người đàn ông mặc chiếc váy Kilt truyền thống của Scotland, đối với trẻ em Việt Nam – nơi nam giới không có phong tục mặc váy – thì các em chưa đủ nền tảng kiến thức để nhận thức được sự đa dạng giữa các nền văn hóa. Việc liên tục tiếp xúc với những kết quả máy móc mà thiếu sự giải thích về ngữ cảnh sẽ khiến trẻ dễ dàng lầm tưởng và mặc định những góc nhìn rập khuôn là chuẩn mực. Từ đó, các em vô tình hình thành những định kiến sâu sắc, củng cố một góc nhìn phiến diện về thế giới xung quanh thay vì phát triển tư duy cởi mở, bình đẳng và tôn trọng sự khác biệt.

Bên cạnh rủi ro về nhận thức, sự phát triển của AI còn tạo ra sự chênh lệch rất lớn giữa các nhóm trẻ em. Không phải học sinh nào cũng có điều kiện sử dụng các phần mềm học tập thông minh. Trẻ em ở thành phố hoặc sinh ra trong các gia đình khá giả được dùng AI để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có một lộ trình học tập riêng rất hiệu quả. Ngược lại, trẻ em nghèo hay ở vùng sâu vùng xa đôi khi còn thiếu máy tính và kết nối mạng, dẫn đến việc bị bỏ lại phía sau và hoàn toàn không được hưởng những lợi ích giáo dục từ công nghệ. Các tổ chức quốc tế đã cảnh báo rằng, việc không được tiếp cận công nghệ ngang nhau từ khi còn nhỏ sẽ dẫn đến sự chênh lệch khổng lồ về kiến thức và cơ hội thiết yếu – vốn rất quan trọng để các em trưởng thành.

Khung pháp lý và khoảng trống chính sách

Việc bảo đảm quyền của trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của AI đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt lập pháp. Khác với môi trường thực tế, không gian số có tính xuyên biên giới, diễn biến nhanh chóng và chứa đựng nhiều yếu tố ẩn danh. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật không chỉ dừng lại ở các quy định quản lý truyền thống mà phải liên tục cập nhật, điều chỉnh để vừa bảo vệ trẻ em khỏi các nguy cơ xâm hại, vừa tạo điều kiện cho các em thụ hưởng những thành tựu công nghệ một cách an toàn và bình đẳng. Mặc dù các chuẩn mực quốc tế và pháp luật quốc gia đã bước đầu tạo dựng hành lang bảo vệ, thực tiễn áp dụng vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản và khoảng trống chính sách chưa kịp khỏa lấp.

Thực trạng pháp lý quốc tế và Việt Nam

Trong bối cảnh AI đang bùng nổ, việc xây dựng hành lang pháp lý để bảo vệ trẻ em đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Tòa thánh Vatican đã sớm kêu gọi các chính phủ và tập đoàn công nghệ phát triển AI dựa trên nguyên tắc tôn trọng phẩm giá và quyền lợi tối cao của con người. Cùng với đó, Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (United Nations Children’s Fund) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) cũng đưa ra những hướng dẫn chính sách, nhấn mạnh việc phát triển công nghệ phải lấy trẻ em làm trung tâm, bảo đảm tính công bằng và bảo vệ tuyệt đối dữ liệu cá nhân.

Tại Châu Âu, Liên hiệp Châu Âu (EU) đã đi đầu khi chính thức áp dụng Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (The EU Artificial Intelligence Act - Regulation (EU) 2024/1689), đòi hỏi các hệ thống AI phục vụ trẻ em phải trải qua quy trình kiểm duyệt rủi ro khắt khe. Ngày 17/9/2025, Nghị viện Ý đã thông qua Đạo luật số 132/2025 (có hiệu lực từ ngày 10/10 cùng năm), trở thành quốc gia tiên phong tại Châu Âu ban hành luật AI chuyên biệt. Đạo luật này thiết lập các quy tắc quản trị AI nghiêm ngặt theo từng lĩnh vực và trực tiếp cập nhật các chế tài, trách nhiệm hình sự đối với hành vi sử dụng AI trái phép. Tại Pháp, pháp luật thậm chí áp dụng chế tài hình sự đối với việc tự ý công khai hình ảnh riêng tư của trẻ, kể cả khi người thực hiện là cha mẹ. Ở Châu Á, Singapore cũng đã cụ thể hóa trách nhiệm của nhà nước trong việc cung cấp hạ tầng công nghệ an toàn và xây dựng đạo đức công nghệ trong môi trường học đường.

Tại Việt Nam, hành lang pháp lý bảo vệ trẻ em trên không gian mạng đang có những bước tiến mang tính bước ngoặt. Nền tảng bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư của trẻ em được quy định xuyên suốt tại Điều 54 Luật Trẻ em 2016. Đặc biệt, tháng 12/2025, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Luật An ninh mạng, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026. Việc ban hành Luật An ninh mạng không chỉ nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế mà còn tạo ra nền tảng pháp lý mới nhất để quản lý an ninh dữ liệu và xử lý tội phạm trên không gian số.

Các khoảng trống và điểm yếu

Hạn chế đầu tiên nằm ở độ tuổi được pháp luật bảo vệ. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi. Khung quy định này tạo ra sự lệch pha so với chuẩn mực quốc tế (bảo vệ người dưới 18 tuổi) vì bỏ ngỏ nhóm vị thành niên từ 16 đến dưới 18 tuổi. Thực tế, đây lại là lứa tuổi sử dụng mạng xã hội với tần suất cao nhất và rất dễ trở thành nạn nhân của các chiêu trò thao túng trên mạng.

Bên cạnh đó là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống tư pháp. Dù Luật An ninh mạng 2025 đã nghiêm cấm các hành vi tấn công và xâm phạm không gian mạng, nhưng Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024 và 2025) vẫn chưa được cập nhật tương ứng. Chúng ta chưa có tội danh chuyên biệt cụ thể hóa hành vi bóc lột tình dục kỹ thuật số (tức hành vi lợi dụng công nghệ, AI hoặc mạng xã hội để tạo ra, phát tán hình ảnh nhạy cảm giả mạo, hoặc đe dọa, tống tiền tình dục nạn nhân nhằm mục đích trục lợi). Việc thu thập chứng cứ điện tử trong các vụ án liên quan đến AI vẫn gặp nhiều lúng túng do thiếu quy định tố tụng đặc thù, vì vậy dễ gây tổn thương cho nạn nhân.

Một khoảng trống đáng lo ngại khác lại bắt nguồn từ chính sự chủ quan của các gia đình. Mặc dù Điều 36 Nghị định 56/2017/NĐ-CP đã có quy định bảo vệ đời tư của trẻ trên mạng, nhưng thực tế chúng ta vẫn chưa có biện pháp xử lý việc cha mẹ vô tư chia sẻ quá nhiều hình ảnh và thông tin cá nhân của con cái. Thói quen tưởng chừng vô hại này lại đang phơi bày cuộc sống của các em, vô tình biến trẻ thành nguồn thu thập thông tin khổng lồ cho các hệ thống máy tính. Tại Pháp, để đối phó với tình trạng lạm dụng chia sẻ hình ảnh con cái (hiện tượng sharenting), pháp luật áp dụng chế tài hình sự (phạt tù lên đến một năm và phạt tiền 45.000 euro) đối với hành vi tự ý công khai hình ảnh riêng tư của người khác, kể cả khi người thực hiện là cha mẹ (Điều 226-1 Bộ luật Hình sự Pháp).

Khuyến nghị chính sách

Trước những tác động đa chiều và rủi ro mà AI gây ra đối với sự phát triển thể chất, trí tuệ, tâm lý cảm xúc và an toàn dữ liệu của trẻ, việc xây dựng một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Công tác bảo vệ thế hệ trẻ trong kỷ nguyên AI không thể chỉ dừng lại ở các biện pháp cấm đoán đơn thuần hay thụ động ứng phó trước sự cố, mà đòi hỏi sự chủ động từ gia đình và xã hội, để cùng kiến tạo một môi trường số an toàn, lành mạnh và bao trùm.

Về pháp lý và quản trị công nghệ

Việt Nam cần lấp đầy những khoảng trống chính sách hiện tại, ưu tiên hàng đầu là việc điều chỉnh các đạo luật. Cụ thể, cần nâng độ tuổi trẻ em trong Luật Trẻ em 2016 lên mốc dưới 18 tuổi để đồng nhất với chuẩn mực quốc tế, từ đó mở rộng vòng tay bảo vệ cho nhóm vị thành niên trước những cạm bẫy số. Đồng thời, hệ thống luật hình sự cần được bổ sung ngay các tội danh mới liên quan đến việc xâm hại và bóc lột trên không gian ảo, đặc biệt là hành vi dùng công nghệ giả mạo để phát tán nội dung nhạy cảm hay dụ dỗ, tống tiền trẻ em.

Bên cạnh đó, pháp luật về gia đình cũng cần đặt ra ranh giới rõ ràng, quy định chặt chẽ trách nhiệm của cha mẹ trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của con cái, ngăn chặn tình trạng tự ý chia sẻ hình ảnh riêng tư của con lên mạng mà thiếu đi sự cẩn trọng cần thiết. Thay vì cấm đoán cực đoan xu hướng “sharenting”, pháp luật cần làm rõ giới hạn của sự “thiếu cẩn trọng” này – chẳng hạn như việc đăng tải hình ảnh nhạy cảm về cơ thể, để lộ thông tin định danh (trường học, địa chỉ), hoặc thương mại hóa hình ảnh của con khi chưa có sự đồng thuận tương xứng với độ tuổi. Tham khảo từ Pháp – quốc gia tiên phong thông qua dự luật bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trực tuyến, luật pháp Việt Nam có thể cân nhắc trao quyền cho cơ quan chức năng can thiệp, hoặc đình chỉ quyền chia sẻ hình ảnh của cha mẹ nếu việc phát tán dữ liệu gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, quyền riêng tư hoặc sự an toàn của trẻ.

Hiện nay, các công cụ AI phổ biến trên thị trường được thiết kế dành cho đại chúng, chứa đựng lượng thông tin khổng lồ và phức tạp. Việc để trẻ em tự do tương tác với các siêu phần mềm đa dụng này khi chưa đủ nền tảng kiến thức sẽ tiềm ẩn rủi ro rất lớn, làm chệch hướng mục tiêu giáo dục ban đầu. Do đó, giải pháp mang tính gốc rễ là pháp luật cần định hướng và yêu cầu các doanh nghiệp phát triển các hệ thống AI chuyên dụng dành riêng cho trẻ em. Giống như sách giáo khoa được biên soạn và thẩm định riêng cho từng độ tuổi, những phần mềm này sẽ là một môi trường số an toàn, có sự giám sát và can thiệp từ các chuyên gia giáo dục, tâm lý học và gia đình. Tại đây, nội dung, hình ảnh và thuật toán được thiết kế chọn lọc, loại bỏ hoàn toàn các thông tin độc hại, và tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc không thu thập dữ liệu của người dùng nhỏ tuổi để trục lợi thương mại.

Cuối cùng, để công nghệ thật sự phục vụ giáo dục, nhà nước cũng nên áp dụng mô hình khung pháp lý thử nghiệm, cho phép các doanh nghiệp công nghệ chạy thử các phần mềm mới dành cho trẻ em trong một không gian bị giới hạn. Cơ chế kiểm soát này giúp các cơ quan chức năng đánh giá toàn diện mọi rủi ro về mặt dữ liệu và tâm sinh lý trước khi cho phép một sản phẩm công nghệ tiếp cận rộng rãi với hàng triệu trẻ em.

Về phía nhà trường

Trước hết, giáo dục hiện đại không nên chỉ dừng lại ở việc cấm đoán gian lận hay hạn chế công nghệ, mà cần chủ động trang bị cho học sinh khả năng hiểu rõ cơ chế vận hành của các hệ thống AI, nhận diện được những hạn chế, lỗi sai, sự thiên vị thuật toán, và các rủi ro về thông tin sai lệch hay công nghệ giả mạo. Qua đó, nhà trường giúp hình thành ở trẻ tư duy phản biện, nâng cao nhận thức về văn hóa ứng xử có trách nhiệm và khả năng tự bảo vệ dữ liệu cá nhân khi tham gia vào môi trường trực tuyến.

Bên cạnh đó, các cơ sở giáo dục cần thiết lập khung quy định rõ ràng về việc ứng dụng công nghệ và các công cụ AI trong học tập, vừa bảo đảm tính trung thực học thuật, vừa bảo vệ sức khỏe tinh thần cho học sinh. Việc chủ động thẩm định, lựa chọn các ứng dụng AI đã qua kiểm duyệt để hỗ trợ việc đọc hiểu và rèn luyện tư duy sẽ mang lại nguồn tài nguyên đáng tin cậy cho cả giáo viên và học sinh. Đồng thời, các chính sách giáo dục cần đặc biệt quan tâm đến việc thu hẹp khoảng cách về quyền tiếp cận AI giữa các vùng sâu vùng xa và nhóm học sinh yếu thế, bảo đảm bình đẳng và bao trùm.

Thay vì để công nghệ lấn át không gian học đường, giáo dục cần tạo điều kiện để trẻ tham gia các hoạt động nhóm, sinh hoạt tập thể và rèn luyện thể chất, giúp các em phát triển kỹ năng mềm, duy trì sự gắn kết nhân văn giữa thầy cô và bạn bè ngoài đời thực.

Về phía gia đình và xã hội

Thay vì chỉ áp đặt quy định cấm đoán hoặc để mặc trẻ tự do tương tác với công nghệ, cha mẹ nên tiếp cận kỷ nguyên AI với tinh thần cởi mở, tò mò và sẵn sàng cùng con học hỏi. Việc duy trì các cuộc trò chuyện thường xuyên, chủ động hỏi han về những trải nghiệm của trẻ với AI sẽ giúp phụ huynh kịp thời phát hiện các biểu hiện tương tác “kém” lành mạnh, từ đó định hướng cho con cách chọn lọc nội dung, phân định thật/giả và sử dụng công nghệ một cách đúng đắn.

Song song đó, các bậc phụ huynh cần nâng cao ý thức trong việc bảo vệ quyền riêng tư và hình ảnh cá nhân của con em mình. Cha mẹ cần tránh thói quen đăng tải quá nhiều thông tin nhạy cảm, vị trí, trường lớp hay các hình ảnh đời sống riêng tư của trẻ lên mạng xã hội. Gia đình phải đóng vai trò là “màng lọc” an toàn, tôn trọng quyền bí mật đời sống riêng tư của con chưa thành niên và nghiêm túc chấp hành các quy định pháp luật về việc xin phép hoặc bảo vệ thông tin cá nhân của trẻ trên không gian mạng. Đặc biệt, việc quy định rõ ràng về thời gian sử dụng thiết bị, thiết lập các khoảng không gian “không công nghệ” (như trong bữa ăn gia đình hay trước giờ đi ngủ) sẽ giúp ngăn ngừa nguy cơ nghiện thiết bị số.

Gia đình và các tổ chức xã hội cũng cần tạo ra nhiều sân chơi thể thao, sinh hoạt cộng đồng và hoạt động ngoài trời bổ ích. Sự chăm sóc cẩn thận, tình cảm yêu thương, thái độ quan tâm thực sự từ những người thân trong gia đình chính là nền tảng vững chắc giúp trẻ trưởng thành lành mạnh, không bị lôi cuốn hay lệ thuộc vào “bạn ảo”.

Sau cùng, việc xây dựng cơ chế phối hợp đa chủ thể giữa nhà nước, gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và toàn xã hội là điều kiện quyết định để kiến tạo môi trường số an toàn. Xã hội cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nâng cao kỹ năng số cho cộng đồng. Các doanh nghiệp công nghệ phải nâng cao trách nhiệm giải trình và thiết kế sản phẩm theo nguyên tắc “lợi ích của trẻ em là số một”.

***

Tóm lại, AI vừa là công cụ đột phá hỗ trợ trẻ em học tập và phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sự an toàn, quyền riêng tư và tâm sinh lý của các em. Việc nhận diện các khoảng trống trong khung pháp lý hiện hành đòi hỏi Việt Nam phải sớm hoàn thiện hệ thống chính sách, lấy lợi ích của trẻ làm trung tâm. Bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên số không phải là cấm đoán, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, nhà trường và gia đình để giúp thế hệ tương lai chủ động thích ứng và phát triển an toàn.

Kiều Thị Kiều Trang là Cử nhân ngành Luật Thương mại – Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Trang quan tâm đến các vấn đề mang tính toàn cầu và phát triển bền vững, đặc biệt chú trọng đến quyền con người và công lý liên thế hệ, qua đó định hình trách nhiệm của thế hệ hiện tại và thế hệ tương lai trong việc kiến tạo một xã hội công bằng, bền vững.

Phạm Minh Uyên là Cử nhân ngành Luật Thương mại – Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Chủ đề quan tâm của Uyên là các vấn đề nhân quyền, trí tuệ nhân tạo và luật quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Uyên mong muốn tìm hiểu những thách thức pháp lý và chính sách nảy sinh trong bối cảnh công nghệ phát triển và quan hệ quốc tế không ngừng biến đổi.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Phẩm giá và công bằng xã hội cho nhóm yếu thế”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

AI giúp ích gì cho trẻ?

AI đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tương tác, hoạt động, học tập và sinh sống. Trẻ em ngày nay được xem là thế hệ AI – chúng lớn lên cùng sự phát triển của công nghệ và sẽ là lực lượng chủ yếu định hình sự phát triển của thế giới. AI mang đến những cơ hội vô cùng to lớn cho sự phát triển toàn diện của trẻ em, mở ra những phương thức tiếp cận giáo dục mới và trang bị cho các em các năng lực cần thiết trong kỷ nguyên số.

Trước tiên, AI là công cụ hỗ trợ cá nhân hóa giáo dục. Sự phát triển của môi trường số đã phá vỡ ranh giới lớp học truyền thống, mở rộng cơ hội học tập vượt qua những giới hạn địa lý. Thông qua các hệ thống kỹ thuật số và nền tảng trực tuyến như ViettelStudy, VnEdu, các nền tảng hỗ trợ cho việc dạy và học như Google Classroom, Teams, Zoom hay Skype mang lại nhiều tiện ích cho trẻ.

Đóng vai trò như một trợ lý linh hoạt, các công cụ AI có khả năng giải thích ý tưởng và khái niệm rõ ràng, phản hồi thắc mắc tức thì và cung cấp các bài rèn luyện được cá nhân hóa theo nhu cầu riêng biệt của học sinh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi hệ thống AI được thiết kế đúng mục tiêu giáo dục cụ thể, trẻ có thể đạt hiệu quả học tập tương đương với sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên, đồng thời mang lại sự hỗ trợ nhanh chóng cho các gia đình bận rộn khi cha mẹ chưa thể có mặt ngay. Bên cạnh đó, nhiều nền tảng thông minh hiện nay còn tích hợp khả năng phân tích để đưa ra gợi ý về lộ trình rèn luyện năng khiếu phù hợp với khả năng và sở thích cá nhân của từng em. Việc ứng dụng các công cụ học tập này không chỉ nâng cao khả năng phân tích, giải quyết vấn đề và thúc đẩy tinh thần tự học, mà còn góp phần bảo đảm quyền thụ hưởng giáo dục một cách thực chất cho trẻ em trong kỷ nguyên số.

Sau nữa, AI cũng giúp trẻ phát triển tư duy và kỹ năng tương lai. Khi được tạo cơ hội để làm quen và tiếp xúc với AI từ sớm, trẻ có nền tảng về năng lực số để thích ứng với thị trường lao động trong tương lai. Theo dự báo từ McKinsey & Company, khoảng 65% học sinh tiểu học ngày nay sẽ làm những công việc chưa từng xuất hiện ở thời điểm hiện tại như: Kỹ sư prompt, Quản lý tuân thủ AI, Huấn luyện viên AI… Việc tương tác với các ứng dụng tích hợp AI kích thích sự tò mò tự nhiên, khuyến khích trẻ tự tìm hiểu cách thức vận hành của công nghệ, từ đó rèn luyện tư duy phân tích và khả năng giải quyết các bài toán phức tạp.

Đặc biệt, việc trang bị cho trẻ năng lực hiểu biết về AI và kỹ năng công dân số giúp “trao quyền” cho thế hệ trẻ để họ định hình tương lai của chính mình. Khi nhận thức được rằng AI vẫn có những hạn chế, sai sót hay nguy cơ thiên vị thuật toán, trẻ sẽ hình thành tư duy phản biện, biết đánh giá và kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm. Như vậy, AI đóng vai trò như một công cụ giúp việc đắc lực, thúc đẩy sự tự chủ và óc sáng tạo, tạo điều kiện để trẻ chủ động nắm bắt công nghệ để tự định hình tương lai của chính mình.

Tác động tiêu cực, rủi ro và sự bất bình đẳng

Bên cạnh những cơ hội to lớn trong giáo dục và phát triển kỹ năng, sự bùng nổ của AI cũng đặt trẻ em trước vô số rủi ro, thách thức và nguy cơ gia tăng sự bất bình đẳng. Là đối tượng đang trong quá trình hoàn thiện về thể chất, trí lực và cảm xúc, trẻ rất dễ bị tổn thương nhất trước các tác động tiêu cực của công nghệ số. Những mối đe dọa này không chỉ dừng lại ở các rủi ro kỹ thuật trực quan mà còn tác động sâu sắc đến đời sống riêng tư, sự phát triển tâm sinh lý và an toàn toàn diện của thế hệ tương lai.

Hiện nay, dữ liệu cá nhân mang lại rất nhiều lợi ích cho các công ty công nghệ, và trẻ em trở thành đối tượng dễ dàng bị thu thập thông tin. Khác với người lớn, khi sử dụng các phần mềm học tập, đồ chơi thông minh hay phần mềm trò chuyện tự động, trẻ em thường rất vô tư và không biết cách tự bảo vệ thông tin cá nhân. Các hệ thống công nghệ này không chỉ thu thập những thông tin cơ bản như tên tuổi, trường lớp hay địa chỉ nhà. Nguy hiểm hơn, chúng còn âm thầm ghi lại rất nhiều thông tin khác như thói quen lướt web, hình ảnh khuôn mặt qua camera, hay thậm chí lưu lại cả những cuộc trò chuyện, tâm sự riêng tư của trẻ.

Điều đáng lo ngại là việc thu thập dữ liệu này thường chỉ được thông qua bằng một nút bấm “Tôi đồng ý” nằm dưới những bảng điều khoản sử dụng dài hàng chục trang. Về mặt pháp luật, trẻ em chưa đủ tuổi và nhận thức để hiểu hết các quy định phức tạp này. Do đó, việc các em bấm nút đồng ý không có nghĩa là các em thực sự tự nguyện và hiểu rõ mình đang chia sẻ thông tin gì. Trẻ em không thể biết rằng những thông tin riêng tư của mình đang bị lưu trữ mãi mãi trên hệ thống của các công ty công nghệ để tiếp tục làm nguồn dữ liệu huấn luyện cho các phần mềm mang tính thương mại khác. Hậu quả của việc lộ thông tin không chỉ dừng lại ở việc bị làm phiền bởi các quảng cáo trên mạng. Nó còn tạo cơ hội cho kẻ xấu tống tiền, bôi nhọ hoặc theo dõi thói quen, tâm lý của trẻ, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự an toàn và cuộc sống bình thường của các em sau này. Sự riêng tư của trẻ có thể bị tước đoạt, gây phương hại đến quyền được bảo vệ trên môi trường số.

Về lâu dài, việc tiếp xúc sớm và tần suất sử dụng các ứng dụng AI quá mức cũng tác động tiêu cực đến cấu trúc não bộ và khả năng nhận thức của trẻ (nghiện mạng, sang chấn tâm lý, rối loạn tâm thần…). Môi trường công nghệ liên tục tạo ra các kích thích nhanh khiến bộ não non nớt của trẻ bị “điều chỉnh”, dẫn đến giảm khả năng tập trung, suy giảm sự kiên nhẫn và gia tăng các biểu hiện rối loạn chú ý. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào các công cụ AI cung cấp đáp án tức thì dẫn đến hiện tượng “chuyển giao” tư duy, điều này làm mất đi nỗ lực tự thân trong học tập của trẻ em. Các nhà thần kinh học cảnh báo rằng việc lạm dụng thiết bị thông minh và AI có thể dẫn đến hiện tượng “sa sút trí tuệ kỹ thuật số”, làm suy giảm khả năng tư duy sâu, ghi nhớ và suy luận trừu tượng của trẻ.

Không chỉ ảnh hưởng đến trí tuệ, việc gắn bó quá mức với thế giới ảo do AI tạo ra còn khiến đời sống cảm xúc của trẻ bị lệch lạc nghiêm trọng. Khi trẻ dành quá nhiều thời gian tương tác với chatbot hay các trợ lý ảo, các em có xu hướng rút lui khỏi các mối quan hệ thực tế, làm gia tăng cảm giác cô đơn, lo âu và cô lập xã hội. Khác với thực tế vốn cần sự thỏa hiệp, lắng nghe và giải quyết xung đột, các hệ thống AI được lập trình để luôn đồng thuận, khích lệ và chiều chuộng người dùng 24/7. Hậu quả là trẻ dần suy giảm khả năng gắn kết tình cảm với con người thật, khó tìm thấy sự đồng cảm từ cha mẹ hay bạn bè và dễ rơi vào trạng thái thu mình, trầm cảm.

Bên cạnh đó, việc thay thế các tương tác trực tiếp bằng máy móc làm giảm dần một cách nghiêm trọng các kỹ năng xã hội và kỹ năng mềm của thế hệ trẻ. Khi trò chuyện với robot hay ứng dụng tự động - những công cụ không có cảm xúc, lễ nghi hay phản ứng trước thái độ không phù hợp - trẻ dễ đánh mất sự nhạy cảm xã hội, thiếu tôn trọng các giao thức ứng xử cơ bản và giảm khả năng thấu hiểu ngôn ngữ cơ thể. Các thuật toán AI được thiết kế để giữ chân người dùng lâu nhất có thể cũng dễ dàng đẩy trẻ vào thói quen phụ thuộc và nghiện công nghệ. Việc lấn át này ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen sinh hoạt, giấc ngủ, học tập và hoạt động thể chất của trẻ. Nhiều trẻ xuất hiện tâm lý cáu gắt, chống đối hoặc vật vã khi bị ngắt kết nối khỏi thiết bị, cho thấy những tổn hại sâu sắc đối với những hành vi lành mạnh.

Rủi ro an ninh, xâm hại và gian lận công nghệ cũng ngày càng rõ hơn. Sự phát triển nhanh chóng của các phần mềm trí tuệ nhân tạo - loại công nghệ có thể tự động viết văn bản, tạo hình ảnh hay âm thanh, đang mang đến những mối nguy hiểm hoàn toàn mới cho trẻ em trên Internet. Trước đây, những rủi ro trên mạng thường đến từ con người thật, ví dụ như những kẻ lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay những người hay chửi bới và bắt nạt trẻ em trực tuyến. Nhưng hiện nay, nguy hiểm không chỉ đến từ con người, mà còn từ chính cách các phần mềm tự động này hoạt động.

Một trong những tác hại đáng sợ và ảnh hưởng tâm lý nặng nề nhất là việc dùng AI để làm giả hình ảnh. Kẻ xấu chỉ cần tải về một vài tấm ảnh chụp khuôn mặt bình thường của trẻ em mà cha mẹ hay chia sẻ công khai trên mạng. Sau đó, chúng dùng phần mềm cắt ghép tự động để tạo ra những bức ảnh hoặc đoạn video nhạy cảm giả mạo của chính đứa trẻ đó. Việc bắt nạt trên mạng trở nên rất dễ dàng, vì kẻ xấu không cần dựa vào bất kỳ thông tin có thật nào. Chỉ cần một bức ảnh ghép ác ý bị lan truyền trên các hội nhóm cũng đủ làm một đứa trẻ cảm thấy hoảng sợ, xấu hổ, từ đó dẫn đến tình trạng bỏ học hay trầm cảm nặng nề.

Ngoài ra, rủi ro còn xuất phát từ các phần mềm nhắn tin tự động được tạo ra để làm “bạn tâm sự” với trẻ. Máy tính vốn dĩ không có tình cảm và không biết đánh giá đạo đức (nhất là đúng – sai) như con người. Khi một đứa trẻ gặp áp lực, cảm thấy buồn chán và tìm đến các phần mềm này để kể lể, máy móc có thể đưa ra những lời khuyên rất độc hại. Nó có thể hùa theo những suy nghĩ tiêu cực của trẻ, hướng dẫn trẻ tự làm tổn thương bản thân, hoặc xúi giục trẻ làm những việc nguy hiểm.

Nguy hiểm hơn nữa, tội phạm mạng hiện nay còn dùng AI để bắt chước chính xác giọng nói của con người. Chúng có thể tạo ra tiếng khóc y hệt tiếng một đứa trẻ đang kêu cứu, hoặc giả giọng của cha mẹ để gọi điện thoại đe dọa, lừa tiền. Những thủ đoạn lừa đảo bằng công nghệ này giống thật đến mức các cách dặn dò, bảo vệ con cái thông thường của cha mẹ hoàn toàn không còn tác dụng. Do còn nhỏ và chưa có kinh nghiệm sống, các em lại càng không đủ khả năng để phân biệt được đâu là người thân thật sự và đâu là trò lừa gạt tinh vi do máy tính tạo ra để lợi dụng mình.

Nhiều người lầm tưởng rằng AI luôn công bằng và không thiên vị. Thực tế, AI hoạt động dựa trên các thông tin do con người cung cấp. Vì vậy, nó sẽ ghi nhận và lặp lại cả những định kiến hay suy nghĩ rập khuôn đã tồn tại từ lâu trong xã hội. Khi sử dụng các phần mềm này mà không có sự kiểm soát, các em rất dễ tiếp thu những suy nghĩ lệch lạc về giới tính, màu da hay hoàn cảnh gia đình. Điển hình như khi tìm kiếm thông tin về Châu Phi, thuật toán thường đóng khung nơi này bằng hình ảnh những người da đen nghèo khó, dù thực tế châu lục này vô cùng đa dạng, có nhiều quốc gia phát triển giàu có và cả những cộng đồng người da trắng sinh sống.

Hay ở khía cạnh văn hóa, khi hệ thống hiển thị hình ảnh người đàn ông mặc chiếc váy Kilt truyền thống của Scotland, đối với trẻ em Việt Nam – nơi nam giới không có phong tục mặc váy – thì các em chưa đủ nền tảng kiến thức để nhận thức được sự đa dạng giữa các nền văn hóa. Việc liên tục tiếp xúc với những kết quả máy móc mà thiếu sự giải thích về ngữ cảnh sẽ khiến trẻ dễ dàng lầm tưởng và mặc định những góc nhìn rập khuôn là chuẩn mực. Từ đó, các em vô tình hình thành những định kiến sâu sắc, củng cố một góc nhìn phiến diện về thế giới xung quanh thay vì phát triển tư duy cởi mở, bình đẳng và tôn trọng sự khác biệt.

Bên cạnh rủi ro về nhận thức, sự phát triển của AI còn tạo ra sự chênh lệch rất lớn giữa các nhóm trẻ em. Không phải học sinh nào cũng có điều kiện sử dụng các phần mềm học tập thông minh. Trẻ em ở thành phố hoặc sinh ra trong các gia đình khá giả được dùng AI để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có một lộ trình học tập riêng rất hiệu quả. Ngược lại, trẻ em nghèo hay ở vùng sâu vùng xa đôi khi còn thiếu máy tính và kết nối mạng, dẫn đến việc bị bỏ lại phía sau và hoàn toàn không được hưởng những lợi ích giáo dục từ công nghệ. Các tổ chức quốc tế đã cảnh báo rằng, việc không được tiếp cận công nghệ ngang nhau từ khi còn nhỏ sẽ dẫn đến sự chênh lệch khổng lồ về kiến thức và cơ hội thiết yếu – vốn rất quan trọng để các em trưởng thành.

Khung pháp lý và khoảng trống chính sách

Việc bảo đảm quyền của trẻ em trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của AI đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt lập pháp. Khác với môi trường thực tế, không gian số có tính xuyên biên giới, diễn biến nhanh chóng và chứa đựng nhiều yếu tố ẩn danh. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật không chỉ dừng lại ở các quy định quản lý truyền thống mà phải liên tục cập nhật, điều chỉnh để vừa bảo vệ trẻ em khỏi các nguy cơ xâm hại, vừa tạo điều kiện cho các em thụ hưởng những thành tựu công nghệ một cách an toàn và bình đẳng. Mặc dù các chuẩn mực quốc tế và pháp luật quốc gia đã bước đầu tạo dựng hành lang bảo vệ, thực tiễn áp dụng vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản và khoảng trống chính sách chưa kịp khỏa lấp.

Thực trạng pháp lý quốc tế và Việt Nam

Trong bối cảnh AI đang bùng nổ, việc xây dựng hành lang pháp lý để bảo vệ trẻ em đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Tòa thánh Vatican đã sớm kêu gọi các chính phủ và tập đoàn công nghệ phát triển AI dựa trên nguyên tắc tôn trọng phẩm giá và quyền lợi tối cao của con người. Cùng với đó, Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (United Nations Children’s Fund) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) cũng đưa ra những hướng dẫn chính sách, nhấn mạnh việc phát triển công nghệ phải lấy trẻ em làm trung tâm, bảo đảm tính công bằng và bảo vệ tuyệt đối dữ liệu cá nhân.

Tại Châu Âu, Liên hiệp Châu Âu (EU) đã đi đầu khi chính thức áp dụng Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (The EU Artificial Intelligence Act - Regulation (EU) 2024/1689), đòi hỏi các hệ thống AI phục vụ trẻ em phải trải qua quy trình kiểm duyệt rủi ro khắt khe. Ngày 17/9/2025, Nghị viện Ý đã thông qua Đạo luật số 132/2025 (có hiệu lực từ ngày 10/10 cùng năm), trở thành quốc gia tiên phong tại Châu Âu ban hành luật AI chuyên biệt. Đạo luật này thiết lập các quy tắc quản trị AI nghiêm ngặt theo từng lĩnh vực và trực tiếp cập nhật các chế tài, trách nhiệm hình sự đối với hành vi sử dụng AI trái phép. Tại Pháp, pháp luật thậm chí áp dụng chế tài hình sự đối với việc tự ý công khai hình ảnh riêng tư của trẻ, kể cả khi người thực hiện là cha mẹ. Ở Châu Á, Singapore cũng đã cụ thể hóa trách nhiệm của nhà nước trong việc cung cấp hạ tầng công nghệ an toàn và xây dựng đạo đức công nghệ trong môi trường học đường.

Tại Việt Nam, hành lang pháp lý bảo vệ trẻ em trên không gian mạng đang có những bước tiến mang tính bước ngoặt. Nền tảng bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư của trẻ em được quy định xuyên suốt tại Điều 54 Luật Trẻ em 2016. Đặc biệt, tháng 12/2025, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Luật An ninh mạng, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026. Việc ban hành Luật An ninh mạng không chỉ nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế mà còn tạo ra nền tảng pháp lý mới nhất để quản lý an ninh dữ liệu và xử lý tội phạm trên không gian số.

Các khoảng trống và điểm yếu

Hạn chế đầu tiên nằm ở độ tuổi được pháp luật bảo vệ. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi. Khung quy định này tạo ra sự lệch pha so với chuẩn mực quốc tế (bảo vệ người dưới 18 tuổi) vì bỏ ngỏ nhóm vị thành niên từ 16 đến dưới 18 tuổi. Thực tế, đây lại là lứa tuổi sử dụng mạng xã hội với tần suất cao nhất và rất dễ trở thành nạn nhân của các chiêu trò thao túng trên mạng.

Bên cạnh đó là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống tư pháp. Dù Luật An ninh mạng 2025 đã nghiêm cấm các hành vi tấn công và xâm phạm không gian mạng, nhưng Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024 và 2025) vẫn chưa được cập nhật tương ứng. Chúng ta chưa có tội danh chuyên biệt cụ thể hóa hành vi bóc lột tình dục kỹ thuật số (tức hành vi lợi dụng công nghệ, AI hoặc mạng xã hội để tạo ra, phát tán hình ảnh nhạy cảm giả mạo, hoặc đe dọa, tống tiền tình dục nạn nhân nhằm mục đích trục lợi). Việc thu thập chứng cứ điện tử trong các vụ án liên quan đến AI vẫn gặp nhiều lúng túng do thiếu quy định tố tụng đặc thù, vì vậy dễ gây tổn thương cho nạn nhân.

Một khoảng trống đáng lo ngại khác lại bắt nguồn từ chính sự chủ quan của các gia đình. Mặc dù Điều 36 Nghị định 56/2017/NĐ-CP đã có quy định bảo vệ đời tư của trẻ trên mạng, nhưng thực tế chúng ta vẫn chưa có biện pháp xử lý việc cha mẹ vô tư chia sẻ quá nhiều hình ảnh và thông tin cá nhân của con cái. Thói quen tưởng chừng vô hại này lại đang phơi bày cuộc sống của các em, vô tình biến trẻ thành nguồn thu thập thông tin khổng lồ cho các hệ thống máy tính. Tại Pháp, để đối phó với tình trạng lạm dụng chia sẻ hình ảnh con cái (hiện tượng sharenting), pháp luật áp dụng chế tài hình sự (phạt tù lên đến một năm và phạt tiền 45.000 euro) đối với hành vi tự ý công khai hình ảnh riêng tư của người khác, kể cả khi người thực hiện là cha mẹ (Điều 226-1 Bộ luật Hình sự Pháp).

Khuyến nghị chính sách

Trước những tác động đa chiều và rủi ro mà AI gây ra đối với sự phát triển thể chất, trí tuệ, tâm lý cảm xúc và an toàn dữ liệu của trẻ, việc xây dựng một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Công tác bảo vệ thế hệ trẻ trong kỷ nguyên AI không thể chỉ dừng lại ở các biện pháp cấm đoán đơn thuần hay thụ động ứng phó trước sự cố, mà đòi hỏi sự chủ động từ gia đình và xã hội, để cùng kiến tạo một môi trường số an toàn, lành mạnh và bao trùm.

Về pháp lý và quản trị công nghệ

Việt Nam cần lấp đầy những khoảng trống chính sách hiện tại, ưu tiên hàng đầu là việc điều chỉnh các đạo luật. Cụ thể, cần nâng độ tuổi trẻ em trong Luật Trẻ em 2016 lên mốc dưới 18 tuổi để đồng nhất với chuẩn mực quốc tế, từ đó mở rộng vòng tay bảo vệ cho nhóm vị thành niên trước những cạm bẫy số. Đồng thời, hệ thống luật hình sự cần được bổ sung ngay các tội danh mới liên quan đến việc xâm hại và bóc lột trên không gian ảo, đặc biệt là hành vi dùng công nghệ giả mạo để phát tán nội dung nhạy cảm hay dụ dỗ, tống tiền trẻ em.

Bên cạnh đó, pháp luật về gia đình cũng cần đặt ra ranh giới rõ ràng, quy định chặt chẽ trách nhiệm của cha mẹ trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của con cái, ngăn chặn tình trạng tự ý chia sẻ hình ảnh riêng tư của con lên mạng mà thiếu đi sự cẩn trọng cần thiết. Thay vì cấm đoán cực đoan xu hướng “sharenting”, pháp luật cần làm rõ giới hạn của sự “thiếu cẩn trọng” này – chẳng hạn như việc đăng tải hình ảnh nhạy cảm về cơ thể, để lộ thông tin định danh (trường học, địa chỉ), hoặc thương mại hóa hình ảnh của con khi chưa có sự đồng thuận tương xứng với độ tuổi. Tham khảo từ Pháp – quốc gia tiên phong thông qua dự luật bảo vệ quyền hình ảnh của trẻ em trực tuyến, luật pháp Việt Nam có thể cân nhắc trao quyền cho cơ quan chức năng can thiệp, hoặc đình chỉ quyền chia sẻ hình ảnh của cha mẹ nếu việc phát tán dữ liệu gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, quyền riêng tư hoặc sự an toàn của trẻ.

Hiện nay, các công cụ AI phổ biến trên thị trường được thiết kế dành cho đại chúng, chứa đựng lượng thông tin khổng lồ và phức tạp. Việc để trẻ em tự do tương tác với các siêu phần mềm đa dụng này khi chưa đủ nền tảng kiến thức sẽ tiềm ẩn rủi ro rất lớn, làm chệch hướng mục tiêu giáo dục ban đầu. Do đó, giải pháp mang tính gốc rễ là pháp luật cần định hướng và yêu cầu các doanh nghiệp phát triển các hệ thống AI chuyên dụng dành riêng cho trẻ em. Giống như sách giáo khoa được biên soạn và thẩm định riêng cho từng độ tuổi, những phần mềm này sẽ là một môi trường số an toàn, có sự giám sát và can thiệp từ các chuyên gia giáo dục, tâm lý học và gia đình. Tại đây, nội dung, hình ảnh và thuật toán được thiết kế chọn lọc, loại bỏ hoàn toàn các thông tin độc hại, và tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc không thu thập dữ liệu của người dùng nhỏ tuổi để trục lợi thương mại.

Cuối cùng, để công nghệ thật sự phục vụ giáo dục, nhà nước cũng nên áp dụng mô hình khung pháp lý thử nghiệm, cho phép các doanh nghiệp công nghệ chạy thử các phần mềm mới dành cho trẻ em trong một không gian bị giới hạn. Cơ chế kiểm soát này giúp các cơ quan chức năng đánh giá toàn diện mọi rủi ro về mặt dữ liệu và tâm sinh lý trước khi cho phép một sản phẩm công nghệ tiếp cận rộng rãi với hàng triệu trẻ em.

Về phía nhà trường

Trước hết, giáo dục hiện đại không nên chỉ dừng lại ở việc cấm đoán gian lận hay hạn chế công nghệ, mà cần chủ động trang bị cho học sinh khả năng hiểu rõ cơ chế vận hành của các hệ thống AI, nhận diện được những hạn chế, lỗi sai, sự thiên vị thuật toán, và các rủi ro về thông tin sai lệch hay công nghệ giả mạo. Qua đó, nhà trường giúp hình thành ở trẻ tư duy phản biện, nâng cao nhận thức về văn hóa ứng xử có trách nhiệm và khả năng tự bảo vệ dữ liệu cá nhân khi tham gia vào môi trường trực tuyến.

Bên cạnh đó, các cơ sở giáo dục cần thiết lập khung quy định rõ ràng về việc ứng dụng công nghệ và các công cụ AI trong học tập, vừa bảo đảm tính trung thực học thuật, vừa bảo vệ sức khỏe tinh thần cho học sinh. Việc chủ động thẩm định, lựa chọn các ứng dụng AI đã qua kiểm duyệt để hỗ trợ việc đọc hiểu và rèn luyện tư duy sẽ mang lại nguồn tài nguyên đáng tin cậy cho cả giáo viên và học sinh. Đồng thời, các chính sách giáo dục cần đặc biệt quan tâm đến việc thu hẹp khoảng cách về quyền tiếp cận AI giữa các vùng sâu vùng xa và nhóm học sinh yếu thế, bảo đảm bình đẳng và bao trùm.

Thay vì để công nghệ lấn át không gian học đường, giáo dục cần tạo điều kiện để trẻ tham gia các hoạt động nhóm, sinh hoạt tập thể và rèn luyện thể chất, giúp các em phát triển kỹ năng mềm, duy trì sự gắn kết nhân văn giữa thầy cô và bạn bè ngoài đời thực.

Về phía gia đình và xã hội

Thay vì chỉ áp đặt quy định cấm đoán hoặc để mặc trẻ tự do tương tác với công nghệ, cha mẹ nên tiếp cận kỷ nguyên AI với tinh thần cởi mở, tò mò và sẵn sàng cùng con học hỏi. Việc duy trì các cuộc trò chuyện thường xuyên, chủ động hỏi han về những trải nghiệm của trẻ với AI sẽ giúp phụ huynh kịp thời phát hiện các biểu hiện tương tác “kém” lành mạnh, từ đó định hướng cho con cách chọn lọc nội dung, phân định thật/giả và sử dụng công nghệ một cách đúng đắn.

Song song đó, các bậc phụ huynh cần nâng cao ý thức trong việc bảo vệ quyền riêng tư và hình ảnh cá nhân của con em mình. Cha mẹ cần tránh thói quen đăng tải quá nhiều thông tin nhạy cảm, vị trí, trường lớp hay các hình ảnh đời sống riêng tư của trẻ lên mạng xã hội. Gia đình phải đóng vai trò là “màng lọc” an toàn, tôn trọng quyền bí mật đời sống riêng tư của con chưa thành niên và nghiêm túc chấp hành các quy định pháp luật về việc xin phép hoặc bảo vệ thông tin cá nhân của trẻ trên không gian mạng. Đặc biệt, việc quy định rõ ràng về thời gian sử dụng thiết bị, thiết lập các khoảng không gian “không công nghệ” (như trong bữa ăn gia đình hay trước giờ đi ngủ) sẽ giúp ngăn ngừa nguy cơ nghiện thiết bị số.

Gia đình và các tổ chức xã hội cũng cần tạo ra nhiều sân chơi thể thao, sinh hoạt cộng đồng và hoạt động ngoài trời bổ ích. Sự chăm sóc cẩn thận, tình cảm yêu thương, thái độ quan tâm thực sự từ những người thân trong gia đình chính là nền tảng vững chắc giúp trẻ trưởng thành lành mạnh, không bị lôi cuốn hay lệ thuộc vào “bạn ảo”.

Sau cùng, việc xây dựng cơ chế phối hợp đa chủ thể giữa nhà nước, gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và toàn xã hội là điều kiện quyết định để kiến tạo môi trường số an toàn. Xã hội cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nâng cao kỹ năng số cho cộng đồng. Các doanh nghiệp công nghệ phải nâng cao trách nhiệm giải trình và thiết kế sản phẩm theo nguyên tắc “lợi ích của trẻ em là số một”.

***

Tóm lại, AI vừa là công cụ đột phá hỗ trợ trẻ em học tập và phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sự an toàn, quyền riêng tư và tâm sinh lý của các em. Việc nhận diện các khoảng trống trong khung pháp lý hiện hành đòi hỏi Việt Nam phải sớm hoàn thiện hệ thống chính sách, lấy lợi ích của trẻ làm trung tâm. Bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên số không phải là cấm đoán, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, nhà trường và gia đình để giúp thế hệ tương lai chủ động thích ứng và phát triển an toàn.

Kiều Thị Kiều Trang là Cử nhân ngành Luật Thương mại – Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Trang quan tâm đến các vấn đề mang tính toàn cầu và phát triển bền vững, đặc biệt chú trọng đến quyền con người và công lý liên thế hệ, qua đó định hình trách nhiệm của thế hệ hiện tại và thế hệ tương lai trong việc kiến tạo một xã hội công bằng, bền vững.

Phạm Minh Uyên là Cử nhân ngành Luật Thương mại – Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Chủ đề quan tâm của Uyên là các vấn đề nhân quyền, trí tuệ nhân tạo và luật quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Uyên mong muốn tìm hiểu những thách thức pháp lý và chính sách nảy sinh trong bối cảnh công nghệ phát triển và quan hệ quốc tế không ngừng biến đổi.

Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Phẩm giá và công bằng xã hội cho nhóm yếu thế”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

Từ khoá: trẻ em trí tuệ nhân tạo AI nhóm yếu thế giáo dục

BÀI LIÊN QUAN