Trung Quốc phô trương sức mạnh trên biển: Rủi ro từ trạng thái “bình thường mới”
Đợt triển khai hải quân lớn nhất từ trước tới nay của Trung Quốc, trải dài từ Hoàng Hải tới Biển Đông, vừa là màn phô trương sức mạnh, vừa là phép thử phản ứng của khu vực, đẩy an ninh hàng hải tiệm cận một trạng thái “bình thường mới” với rủi ro tính toán sai lầm.
Những ngày đầu tháng 12, bản đồ hàng hải khu vực châu Á - Thái Bình Dương bỗng dày đặc dấu vết tàu chiến Trung Quốc. Cường quốc này đã triển khai hơn 90 tàu hải quân và hải cảnh - có lúc vượt quá 100 - từ phía nam Hoàng Hải, qua biển Hoa Đông, xuống Biển Đông và lan sang vùng Tây Thái Bình Dương. Đợt triển khai quân sự lần này được coi là màn phô trương sức mạnh trên biển lớn nhất từ trước tới nay của Bắc Kinh.
Đáng nói, Trung Quốc không tuyên bố rình rang về các hoạt động quân sự nói trên. Việc này có thể giúp các lãnh đạo ở Trung Nam Hải giữ được khả năng chối bỏ/phủ nhận hợp lý (plausible deniability).
Chối bỏ hợp lý là chiến thuật sắp xếp các tình huống sao cho các cá nhân cấp cao, thường là trong chính phủ hoặc tập đoàn, có thể phủ nhận việc biết hoặc chịu trách nhiệm về các hành động bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc gây tranh cãi của các nhân viên cấp dưới, dựa trên việc thiếu bằng chứng cụ thể liên kết họ với các hành vi. Khi đó, các lãnh đạo có thể tuyên bố rằng họ thực sự không biết về bất kỳ hành vi bất hợp pháp nào, và do đó, họ “tự động” được miễn trách nhiệm.
Trung Quốc muốn gửi thông điệp gì?
Có ít nhất ba tầng thông điệp từ đợt triển khai tàu chiến của Bắc Kinh.
Thứ nhất, đợt triển khai quy mô rộng khắp lần này gửi đi tín hiệu răn đe đến các đối thủ của Trung Quốc trong khu vực. Cụ thể, động thái phô trương diễn ra trong bối cảnh quan hệ giữa Trung Quốc với Đài Loan và Nhật Bản đang diễn biến xấu đi. Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) nhấn mạnh “các cuộc tập trận quân sự của Trung Quốc nhắm vào Đài Loan ngày càng thường xuyên và dữ dội”, và hệ quả của nó có thể “ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương”.
Đài Loan mô tả đây các hoạt động của Trung Quốc là “tác chiến quân sự” (military operations) trải dài hàng trăm km, từ Hoàng Hải đến Biển Đông, gây “đe dọa” đối với an ninh khu vực, dù vẫn khẳng định quân đội nắm chắc tình hình và kêu gọi Bắc Kinh kiềm chế. Trong khi đó, một số quan chức trong khu vực nhận định nhiều khả năng các hoạt động của Trung Quốc vẫn là diễn tập định kỳ, dù quy mô “chưa từng có” làm dấy lên lo ngại về nguy cơ tính toán sai lầm.
Đáng nói, Đài Loan vừa công bố gói tăng chi tiêu quốc phòng trị giá 1,25 nghìn tỷ Đài tệ (khoảng 40 tỷ USD) để đối phó mối đe dọa từ phía bên kia eo biển. Tổng thống Lại Thanh Đức nhấn mạnh rằng “chủ quyền quốc gia và các giá trị cốt lõi của tự do và dân chủ chính là nền tảng của quốc gia chúng ta” và lịch sử đã chứng minh rằng việc cố gắng thỏa hiệp trước sự xâm lược chỉ mang lại “sự nô dịch” (enslavement).
Trong khi đó, tân Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã lên tiếng rằng một cuộc tấn công giả định của Trung Quốc vào Đài Loan có thể kéo theo phản ứng quân sự của Tokyo, khiến Bắc Kinh triệu đại sứ Nhật Bản để phản đối. Phản ứng chính sách của Takaichi cho thấy Tokyo đang loại bỏ phần lớn “sự mơ hồ” về chính sách với Bắc Kinh và hướng về “sự rõ ràng về chiến lược”: nếu Trung Quốc tấn công, Nhật Bản sẽ hành động. Cho đến nay, lớp sương mù căng thẳng và nghi kỵ vẫn bao phủ quan hệ Trung - Nhật.
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Bắc Kinh với Đài Bắc và Tokyo, một mạng lưới tàu chiến và tàu hải cảnh được giăng ra từ Hoàng Hải đến Biển Đông không chỉ đơn thuần là hoạt động huấn luyện mùa cao điểm, mà còn là lời nhắc nhở về khả năng chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của Quân Giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLA). Logic của việc phô trương sức mạnh lần này là: nếu có khủng hoảng ở khu vực, Trung Quốc hoàn toàn có đủ sức ngăn lực lượng các bên ngoài - từ Mỹ, Nhật Bản, cho đến các cường quốc khác - tiếp cận chiến trường.
Trong đợt phô trương thanh thế lần này, một số tàu và máy bay Trung Quốc thậm chí đã diễn tập tấn công giả định vào các tàu nước ngoài và thực hành các hoạt động ngăn chặn tiếp cận nhằm ngăn chặn các lực lượng bên ngoài gửi quân tiếp viện trong trường hợp xảy ra xung đột.
Thứ hai, đợt triển khai quân sự rầm rộ lần này là phép thử cho phản ứng của các quốc gia trong khu vực và kể cả Mỹ. Rất có thể Bắc Kinh đang thăm dò xem các quốc gia trong khu vực phản ứng ra sao trước một mức độ hiện diện quân sự cao hơn bình thường.
Nếu Trung Quốc bị chỉ trích, quốc gia này có thể tuyên bố rằng đây chỉ là hoạt động huấn luyện thông thường trên biển. Nếu các nước phản ứng yếu ớt, điều đó sẽ tạo tiền lệ cho Trung Quốc triển khai các hoạt động mới với cường độ cao hơn và quy mô lớn hơn trong tương lai.
Thứ ba, đợt phô trương lần này có thể mang cả thông điệp đối nội. Sau nhiều năm nhấn mạnh mục tiêu chuẩn bị cho chiến đấu thực sự, quân đội Trung Quốc cũng cần những đợt triển khai quy mô lớn để thể hiện và củng cố niềm tin về năng lực của PLA với công chúng trong nước, đồng thời duy trì sức ép tâm lý dài hạn lên Đài Loan và các bên tranh chấp ở Biển Đông.
Tuy nhiên, dù là được nhìn từ góc độ nào thì đợt điều tàu lần này rõ ràng đã đẩy trần hoạt động quân sự lên một mức độ mới - và theo đó, nâng rủi ro cho các quốc gia trong khu vực.
Các va chạm: Scarborough, Subi, và radar khóa mục tiêu
Ở Biển Đông, rủi ro không nhất thiết đến từ một cuộc chiến tranh với quy mô lớn mà có thể từ những chuỗi va chạm nhỏ, lặp đi lặp lại, với một Trung Quốc ngày càng hung hăng hơn.
Tại bãi cạn Scarborough, một chuyến tuần tra trên không của Cảnh sát biển Philippines gần đây đã ghi nhận tàu chiến Trung Quốc, tàu hải cảnh Trung Quốc và tàu chiến Mỹ cùng hiện diện quanh khu vực. Trong những tháng gần đâu, một tàu khu trục Mỹ lớp Arleigh Burke – USS Rafael Peralta – được phát hiện hoạt động gần các tàu Trung Quốc, trong khi nhiều tàu chiến và tàu hải cảnh Bắc Kinh tìm cách chặn lối vào bên trong bãi cạn.
Đáng nói là, Scarborough nằm chỉ cách đảo Luzon của Philippines 120 hải lý, ngay trong vùng đặc quyền kinh tế của Manila, và đã là điểm nóng va chạm giữa hai bên trong nhiều năm qua. Bắc Kinh đã kiểm soát bãi cạn này từ năm 2012.
Tại bãi đá Xu Bi (Subi Reef) thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam, và được Trung Quốc bồi đắp thành đảo nhân tạo lớn, Trung Quốc vào ngày 6/12 đã bắn ba quả pháo hiệu (flares) về phía một máy bay tuần tra của Philippines đang thực hiện nhiệm vụ giám sát thường kỳ.
Chuyến bay chung của Cảnh sát biển và Cục Nghề cá Philippines (The Bureau of Fisheries and Aquatic Resources aircraft) vẫn tiếp tục, không bị thiệt hại từ hoạt động nguy hiểm của Trung Quốc. Tuy nhiên, phía Trung Quốc đã phủ sóng khu vực, với sự hiện diện dày đặc của một tàu bệnh viện, hai tàu hải cảnh và gần 30 tàu dân quân hàng hải neo quanh bãi đá Xu Bi.
Đây không phải các sự cố đơn lẻ mà phía Trung Quốc nhắm vào Philippines. Chúng tiếp nối sau nhiều vụ đâm va, phun vòi rồng, dùng laser, và chặn đường tiếp tế của Philippines tại bãi Cỏ Mây (Second Thomas) và các thực thể tranh chấp khác, vốn khiến quan hệ song phương rơi xuống mức căng thẳng nhất nhiều năm, nhất là dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr., người vào tháng 7/2024 đã khẳng định rằng “Philippines không thể nhượng bộ. Philippines không thể dao động”, và “Biển Tây Philippines (West Philippine Sea)… là của chúng ta”.
Ở phía bắc, gần Okinawa, Nhật Bản mới đây cáo buộc máy bay chiến đấu J-15 xuất phát từ tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc chiếu radar điều khiển hỏa lực vào chiến đấu cơ Nhật Bản, buộc Tokyo phải lên tiếng phản đối và cảnh báo đây là hành vi “nguy hiểm”. Khu vực diễn ra sự cố nằm gần các đảo mà cả Trung Quốc và Nhật Bản đều tuyên bố chủ quyền.
Trong bài đăng trên X, Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi cho biết Tokyo đã “phản đối mạnh mẽ” về hai sự cố này và đưa ra “yêu cầu nghiêm khắc về các biện pháp ngăn chặn tái diễn”. Phía Trung Quốc phản đối và yêu cầu Tokyo “lập tức ngừng vu khống, bôi nhọ”.
Vụ việc máy bay chiến đấu gợi nhớ đến một vụ việc tương tự vào tháng 2/2013, khi Tokyo cáo buộc Bắc Kinh điều khiển radar quân sự nhắm vào một tàu hải quân và trực thăng Nhật Bản gần các đảo tranh chấp ở Biển Hoa Đông. Trong cả hai sự kiện, phía Trung Quốc đều bác bỏ cáo buộc của phía Nhật Bản và cho rằng Tokyo cố ý làm gia tăng căng thẳng.
Rõ ràng, Trung Quốc đang làm dày thêm lớp sương mù chiến tranh khi không chỉ phô trương mạng lưới tàu chiến trên biển mà còn đe doạ các hoạt động trên biển và trên không. Mỗi sự cố đều được Bắc Kinh mô tả là “không nghiêm trọng” nhưng chuỗi va chạm với cường độ và mật độ lớn hơn đang khiến vùng biển này tiệm cận trạng thái “bình thường mới”, nơi khoảng cách giữa thông điệp răn đe và tai nạn leo thang ngày càng mỏng.
Rủi ro từ trạng thái “bình thường mới”
Có một cám dỗ rất lớn khi bàn về những đợt triển khai tàu chiến quy mô như hiện nay, đó là giới phân tích có thể hoặc là thổi phồng các hoạt động của Trung Quốc như dấu hiệu chắc chắn cho chiến tranh cận kề, hoặc là hạ thấp và xem chúng chỉ là diễn tập thường kỳ. Cả hai thái cực này đều bỏ qua bản chất phức tạp của vấn đề an ninh hàng hải trong khu vực.
Thực tế, dù quy mô triển khai của các hoạt động này là “chưa có tiền lệ” nhưng thật sự thì chúng chưa tạo ra các rủi ro mang tính khủng hoảng đến mức không thể cứu vãn. Nhiều hoạt động vẫn mang dáng dấp diễn tập thường niên. Song, chuỗi sự cố ở Scarborough, Xu Bi, và Biển Hoa Đông cho thấy mức độ chấp nhận rủi ro của các bên đã cao hơn trước đáng kể.
Dù trạng thái “bình thường mới” này chưa phải là dấu hiệu cho một cuộc chiến tranh toàn diện, nhưng chúng gây ra những hệ quả an ninh lâu dài. Chẳng hạn, môi trường an ninh trên biển ở châu Á - Thái Bình Dương sẽ luôn thường trực trạng thái căng thẳng, khiến chi tiêu quốc phòng leo thang thay vì các quốc gia tập trung cho phục hồi kinh tế trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Vấn đề tiếp theo là luật lệ quốc tế - từ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) cho đến phán quyết của Toà Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 - có thể tiếp tục bị bào mòn nếu không được “nhắc đi nhắc lại” và thực thi hiệu quả. Không kém phần quan trọng, không gian chính trị cho đối thoại giữa các bên có thể bị thu hẹp dần, khi dư luận ở mỗi quốc gia có liên quan rất dễ bị cuốn vào tâm lý “bao vây và bị bao vây”.
Nhưng tín hiệu lạc quan (nếu có thể nói như vậy) là các bên, gồm Manila, Tokyo, lẫn Đài Bắc, đều phản ứng với việc Bắc Kinh đẩy cao mức độ hiện diện quân sự bằng cách giữ lại một số “van an toàn” về ngoại giao và phát ngôn khi không đẩy vấn đề lên cao quá mức cần thiết. Bằng cách này, các nhà lãnh đạo có thể tránh bị cuốn vào xung đột và hạn chế tối đa nguy cơ kích động chủ nghĩa dân tộc trong nước.
Vấn đề là, sự lạc quan này có thể không kéo dài khi càng nhiều tác nhân tham gia - từ quốc gia (Mỹ, Nhật, Australia) cho đến các lực lượng hàng hải (chấp pháp trên biển, dân quân biển) - thì khả năng kiểm soát mọi biến số càng giảm. Hơn nữa, khả năng Trung Quốc chấp nhận rủi ro để răn đe các quốc gia trong khu vực bằng các hàng động tương tự cũng cần được tính đến. Rủi ro là, một ngày nào đó, một quả pháo hiệu, một cú đổi hướng quá gấp, hay một mệnh lệnh radio thiếu kiềm chế cũng có thể trở thành mồi lửa cho một khủng hoảng trên biển.
Những ngày đầu tháng 12, bản đồ hàng hải khu vực châu Á - Thái Bình Dương bỗng dày đặc dấu vết tàu chiến Trung Quốc. Cường quốc này đã triển khai hơn 90 tàu hải quân và hải cảnh - có lúc vượt quá 100 - từ phía nam Hoàng Hải, qua biển Hoa Đông, xuống Biển Đông và lan sang vùng Tây Thái Bình Dương. Đợt triển khai quân sự lần này được coi là màn phô trương sức mạnh trên biển lớn nhất từ trước tới nay của Bắc Kinh.
Đáng nói, Trung Quốc không tuyên bố rình rang về các hoạt động quân sự nói trên. Việc này có thể giúp các lãnh đạo ở Trung Nam Hải giữ được khả năng chối bỏ/phủ nhận hợp lý (plausible deniability).
Chối bỏ hợp lý là chiến thuật sắp xếp các tình huống sao cho các cá nhân cấp cao, thường là trong chính phủ hoặc tập đoàn, có thể phủ nhận việc biết hoặc chịu trách nhiệm về các hành động bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc gây tranh cãi của các nhân viên cấp dưới, dựa trên việc thiếu bằng chứng cụ thể liên kết họ với các hành vi. Khi đó, các lãnh đạo có thể tuyên bố rằng họ thực sự không biết về bất kỳ hành vi bất hợp pháp nào, và do đó, họ “tự động” được miễn trách nhiệm.
Trung Quốc muốn gửi thông điệp gì?
Có ít nhất ba tầng thông điệp từ đợt triển khai tàu chiến của Bắc Kinh.
Thứ nhất, đợt triển khai quy mô rộng khắp lần này gửi đi tín hiệu răn đe đến các đối thủ của Trung Quốc trong khu vực. Cụ thể, động thái phô trương diễn ra trong bối cảnh quan hệ giữa Trung Quốc với Đài Loan và Nhật Bản đang diễn biến xấu đi. Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) nhấn mạnh “các cuộc tập trận quân sự của Trung Quốc nhắm vào Đài Loan ngày càng thường xuyên và dữ dội”, và hệ quả của nó có thể “ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương”.
Đài Loan mô tả đây các hoạt động của Trung Quốc là “tác chiến quân sự” (military operations) trải dài hàng trăm km, từ Hoàng Hải đến Biển Đông, gây “đe dọa” đối với an ninh khu vực, dù vẫn khẳng định quân đội nắm chắc tình hình và kêu gọi Bắc Kinh kiềm chế. Trong khi đó, một số quan chức trong khu vực nhận định nhiều khả năng các hoạt động của Trung Quốc vẫn là diễn tập định kỳ, dù quy mô “chưa từng có” làm dấy lên lo ngại về nguy cơ tính toán sai lầm.
Đáng nói, Đài Loan vừa công bố gói tăng chi tiêu quốc phòng trị giá 1,25 nghìn tỷ Đài tệ (khoảng 40 tỷ USD) để đối phó mối đe dọa từ phía bên kia eo biển. Tổng thống Lại Thanh Đức nhấn mạnh rằng “chủ quyền quốc gia và các giá trị cốt lõi của tự do và dân chủ chính là nền tảng của quốc gia chúng ta” và lịch sử đã chứng minh rằng việc cố gắng thỏa hiệp trước sự xâm lược chỉ mang lại “sự nô dịch” (enslavement).
Trong khi đó, tân Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã lên tiếng rằng một cuộc tấn công giả định của Trung Quốc vào Đài Loan có thể kéo theo phản ứng quân sự của Tokyo, khiến Bắc Kinh triệu đại sứ Nhật Bản để phản đối. Phản ứng chính sách của Takaichi cho thấy Tokyo đang loại bỏ phần lớn “sự mơ hồ” về chính sách với Bắc Kinh và hướng về “sự rõ ràng về chiến lược”: nếu Trung Quốc tấn công, Nhật Bản sẽ hành động. Cho đến nay, lớp sương mù căng thẳng và nghi kỵ vẫn bao phủ quan hệ Trung - Nhật.
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Bắc Kinh với Đài Bắc và Tokyo, một mạng lưới tàu chiến và tàu hải cảnh được giăng ra từ Hoàng Hải đến Biển Đông không chỉ đơn thuần là hoạt động huấn luyện mùa cao điểm, mà còn là lời nhắc nhở về khả năng chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) của Quân Giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLA). Logic của việc phô trương sức mạnh lần này là: nếu có khủng hoảng ở khu vực, Trung Quốc hoàn toàn có đủ sức ngăn lực lượng các bên ngoài - từ Mỹ, Nhật Bản, cho đến các cường quốc khác - tiếp cận chiến trường.
Trong đợt phô trương thanh thế lần này, một số tàu và máy bay Trung Quốc thậm chí đã diễn tập tấn công giả định vào các tàu nước ngoài và thực hành các hoạt động ngăn chặn tiếp cận nhằm ngăn chặn các lực lượng bên ngoài gửi quân tiếp viện trong trường hợp xảy ra xung đột.
Thứ hai, đợt triển khai quân sự rầm rộ lần này là phép thử cho phản ứng của các quốc gia trong khu vực và kể cả Mỹ. Rất có thể Bắc Kinh đang thăm dò xem các quốc gia trong khu vực phản ứng ra sao trước một mức độ hiện diện quân sự cao hơn bình thường.
Nếu Trung Quốc bị chỉ trích, quốc gia này có thể tuyên bố rằng đây chỉ là hoạt động huấn luyện thông thường trên biển. Nếu các nước phản ứng yếu ớt, điều đó sẽ tạo tiền lệ cho Trung Quốc triển khai các hoạt động mới với cường độ cao hơn và quy mô lớn hơn trong tương lai.
Thứ ba, đợt phô trương lần này có thể mang cả thông điệp đối nội. Sau nhiều năm nhấn mạnh mục tiêu chuẩn bị cho chiến đấu thực sự, quân đội Trung Quốc cũng cần những đợt triển khai quy mô lớn để thể hiện và củng cố niềm tin về năng lực của PLA với công chúng trong nước, đồng thời duy trì sức ép tâm lý dài hạn lên Đài Loan và các bên tranh chấp ở Biển Đông.
Tuy nhiên, dù là được nhìn từ góc độ nào thì đợt điều tàu lần này rõ ràng đã đẩy trần hoạt động quân sự lên một mức độ mới - và theo đó, nâng rủi ro cho các quốc gia trong khu vực.
Các va chạm: Scarborough, Subi, và radar khóa mục tiêu
Ở Biển Đông, rủi ro không nhất thiết đến từ một cuộc chiến tranh với quy mô lớn mà có thể từ những chuỗi va chạm nhỏ, lặp đi lặp lại, với một Trung Quốc ngày càng hung hăng hơn.
Tại bãi cạn Scarborough, một chuyến tuần tra trên không của Cảnh sát biển Philippines gần đây đã ghi nhận tàu chiến Trung Quốc, tàu hải cảnh Trung Quốc và tàu chiến Mỹ cùng hiện diện quanh khu vực. Trong những tháng gần đâu, một tàu khu trục Mỹ lớp Arleigh Burke – USS Rafael Peralta – được phát hiện hoạt động gần các tàu Trung Quốc, trong khi nhiều tàu chiến và tàu hải cảnh Bắc Kinh tìm cách chặn lối vào bên trong bãi cạn.
Đáng nói là, Scarborough nằm chỉ cách đảo Luzon của Philippines 120 hải lý, ngay trong vùng đặc quyền kinh tế của Manila, và đã là điểm nóng va chạm giữa hai bên trong nhiều năm qua. Bắc Kinh đã kiểm soát bãi cạn này từ năm 2012.
Tại bãi đá Xu Bi (Subi Reef) thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam, và được Trung Quốc bồi đắp thành đảo nhân tạo lớn, Trung Quốc vào ngày 6/12 đã bắn ba quả pháo hiệu (flares) về phía một máy bay tuần tra của Philippines đang thực hiện nhiệm vụ giám sát thường kỳ.
Chuyến bay chung của Cảnh sát biển và Cục Nghề cá Philippines (The Bureau of Fisheries and Aquatic Resources aircraft) vẫn tiếp tục, không bị thiệt hại từ hoạt động nguy hiểm của Trung Quốc. Tuy nhiên, phía Trung Quốc đã phủ sóng khu vực, với sự hiện diện dày đặc của một tàu bệnh viện, hai tàu hải cảnh và gần 30 tàu dân quân hàng hải neo quanh bãi đá Xu Bi.
Đây không phải các sự cố đơn lẻ mà phía Trung Quốc nhắm vào Philippines. Chúng tiếp nối sau nhiều vụ đâm va, phun vòi rồng, dùng laser, và chặn đường tiếp tế của Philippines tại bãi Cỏ Mây (Second Thomas) và các thực thể tranh chấp khác, vốn khiến quan hệ song phương rơi xuống mức căng thẳng nhất nhiều năm, nhất là dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr., người vào tháng 7/2024 đã khẳng định rằng “Philippines không thể nhượng bộ. Philippines không thể dao động”, và “Biển Tây Philippines (West Philippine Sea)… là của chúng ta”.
Ở phía bắc, gần Okinawa, Nhật Bản mới đây cáo buộc máy bay chiến đấu J-15 xuất phát từ tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc chiếu radar điều khiển hỏa lực vào chiến đấu cơ Nhật Bản, buộc Tokyo phải lên tiếng phản đối và cảnh báo đây là hành vi “nguy hiểm”. Khu vực diễn ra sự cố nằm gần các đảo mà cả Trung Quốc và Nhật Bản đều tuyên bố chủ quyền.
Trong bài đăng trên X, Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi cho biết Tokyo đã “phản đối mạnh mẽ” về hai sự cố này và đưa ra “yêu cầu nghiêm khắc về các biện pháp ngăn chặn tái diễn”. Phía Trung Quốc phản đối và yêu cầu Tokyo “lập tức ngừng vu khống, bôi nhọ”.
Vụ việc máy bay chiến đấu gợi nhớ đến một vụ việc tương tự vào tháng 2/2013, khi Tokyo cáo buộc Bắc Kinh điều khiển radar quân sự nhắm vào một tàu hải quân và trực thăng Nhật Bản gần các đảo tranh chấp ở Biển Hoa Đông. Trong cả hai sự kiện, phía Trung Quốc đều bác bỏ cáo buộc của phía Nhật Bản và cho rằng Tokyo cố ý làm gia tăng căng thẳng.
Rõ ràng, Trung Quốc đang làm dày thêm lớp sương mù chiến tranh khi không chỉ phô trương mạng lưới tàu chiến trên biển mà còn đe doạ các hoạt động trên biển và trên không. Mỗi sự cố đều được Bắc Kinh mô tả là “không nghiêm trọng” nhưng chuỗi va chạm với cường độ và mật độ lớn hơn đang khiến vùng biển này tiệm cận trạng thái “bình thường mới”, nơi khoảng cách giữa thông điệp răn đe và tai nạn leo thang ngày càng mỏng.
Rủi ro từ trạng thái “bình thường mới”
Có một cám dỗ rất lớn khi bàn về những đợt triển khai tàu chiến quy mô như hiện nay, đó là giới phân tích có thể hoặc là thổi phồng các hoạt động của Trung Quốc như dấu hiệu chắc chắn cho chiến tranh cận kề, hoặc là hạ thấp và xem chúng chỉ là diễn tập thường kỳ. Cả hai thái cực này đều bỏ qua bản chất phức tạp của vấn đề an ninh hàng hải trong khu vực.
Thực tế, dù quy mô triển khai của các hoạt động này là “chưa có tiền lệ” nhưng thật sự thì chúng chưa tạo ra các rủi ro mang tính khủng hoảng đến mức không thể cứu vãn. Nhiều hoạt động vẫn mang dáng dấp diễn tập thường niên. Song, chuỗi sự cố ở Scarborough, Xu Bi, và Biển Hoa Đông cho thấy mức độ chấp nhận rủi ro của các bên đã cao hơn trước đáng kể.
Dù trạng thái “bình thường mới” này chưa phải là dấu hiệu cho một cuộc chiến tranh toàn diện, nhưng chúng gây ra những hệ quả an ninh lâu dài. Chẳng hạn, môi trường an ninh trên biển ở châu Á - Thái Bình Dương sẽ luôn thường trực trạng thái căng thẳng, khiến chi tiêu quốc phòng leo thang thay vì các quốc gia tập trung cho phục hồi kinh tế trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Vấn đề tiếp theo là luật lệ quốc tế - từ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) cho đến phán quyết của Toà Trọng tài Thường trực (PCA) 2016 - có thể tiếp tục bị bào mòn nếu không được “nhắc đi nhắc lại” và thực thi hiệu quả. Không kém phần quan trọng, không gian chính trị cho đối thoại giữa các bên có thể bị thu hẹp dần, khi dư luận ở mỗi quốc gia có liên quan rất dễ bị cuốn vào tâm lý “bao vây và bị bao vây”.
Nhưng tín hiệu lạc quan (nếu có thể nói như vậy) là các bên, gồm Manila, Tokyo, lẫn Đài Bắc, đều phản ứng với việc Bắc Kinh đẩy cao mức độ hiện diện quân sự bằng cách giữ lại một số “van an toàn” về ngoại giao và phát ngôn khi không đẩy vấn đề lên cao quá mức cần thiết. Bằng cách này, các nhà lãnh đạo có thể tránh bị cuốn vào xung đột và hạn chế tối đa nguy cơ kích động chủ nghĩa dân tộc trong nước.
Vấn đề là, sự lạc quan này có thể không kéo dài khi càng nhiều tác nhân tham gia - từ quốc gia (Mỹ, Nhật, Australia) cho đến các lực lượng hàng hải (chấp pháp trên biển, dân quân biển) - thì khả năng kiểm soát mọi biến số càng giảm. Hơn nữa, khả năng Trung Quốc chấp nhận rủi ro để răn đe các quốc gia trong khu vực bằng các hàng động tương tự cũng cần được tính đến. Rủi ro là, một ngày nào đó, một quả pháo hiệu, một cú đổi hướng quá gấp, hay một mệnh lệnh radio thiếu kiềm chế cũng có thể trở thành mồi lửa cho một khủng hoảng trên biển.
Từ khoá: Trung Quốc sức mạnh biển biển Hoàng Hải Biển Đông