Vì sao chủ nghĩa tư bản “vắng mặt” ở Trung Hoa cổ đại?

Một phân tích từ Weber đến Fukuyama, tập trung vào tinh thần đạo đức (Thanh giáo và Nho giáo) và pháp quyền (bảo vệ quyền sở hữu, hợp đồng, giới hạn quyền lực), giúp lý giải nguyên nhân Trung Hoa cổ đại không sản sinh chủ nghĩa tư bản duy lý.

Lê Lam Kiều 17/12/2025

Lê Lam Kiều

17/12/2025
Image
Vì sao chủ nghĩa tư bản “vắng mặt” ở Trung Hoa cổ đại? - (C): Ảnh do Gemini AI tạo

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản hiện đại ở Tây Âu và sự vắng mặt tương ứng của một nền “chủ nghĩa tư bản duy lý” tương tự ở Trung Quốc cổ đại là một đề tài phức tạp, đòi hỏi phải nhìn nhận đầy đủ các yếu tố văn hóa, tôn giáo, và thể chế - chính trị. Bài viết này chủ yếu dựa trên khung phân tích của Max Weber về “tinh thần” và đạo đức kinh tế, đồng thời bổ sung bằng các phân tích cấu trúc của Francis Fukuyama (Nguồn gốc trật tự chính trị: Về Nhà nước và Pháp quyền) nhằm trình bài hai luận điểm chính: (I) sự khác biệt về tinh thần đạo đức giữa Thanh giáo và Nho giáo, và (II) cấu trúc chính trị và pháp quyền ở Trung Quốc cổ đại và các hệ quả của nó lên động lực kinh tế.

Tinh thần đạo đức và lao động: Sự đối lập giữa Thanh giáo và Nho giáo

Trong những lý giải kinh điển về sự hình thành của chủ nghĩa tư bản, Max Weber (1864–1920) trong cuốn The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism (tạm dịch: Nền đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản) nhận ra mối liên quan giữa những doanh nhân tư bản thành công với niềm tin tôn giáo, khi mà đa số những doanh nhân ấy đều theo Thanh giáo. Từ quan sát đó, Weber đã khẳng định rằng cơ cấu tinh thần - đạo đức của một xã hội có thể tạo ra hoặc triệt tiêu động lực kinh tế duy lý. Cụ thể, chủ nghĩa tư bản không bắt đầu từ máy móc, thị trường hay thương mại, mà từ một hệ thống ý niệm quy định con người hiểu thế nào là lao động, tích lũy, thành công và nghĩa vụ cá nhân. Theo Weber, tinh thần này xuất hiện rõ nhất trong Thanh giáo Calvinist ở châu Âu. Trong khi ở Trung Quốc cổ đại, hệ tư tưởng chi phối tầng lớp trí thức và đời sống xã hội là Nho giáo, lại sản sinh một kiểu đạo đức có định hướng hoàn toàn khác (sẽ bàn kỹ bên dưới). Từ đây, hai xã hội bước vào hai quỹ đạo kinh tế trái chiều.

Ở châu Âu, Thanh giáo đã tạo ra một động lực nội tại thúc đẩy lao động duy lý và tích lũy có hệ thống. Giáo lý Tiền định (predestination) của Calvin đặt tín đồ vào trạng thái bất an thiêng liêng: nếu cứu rỗi đã được định trước và không thể thay đổi, thì con người buộc phải tìm kiếm những dấu hiệu để chứng minh rằng mình thuộc về nhóm được Chúa tuyển chọn. Chính trong nhu cầu tìm dấu hiệu ấy, thành công nghề nghiệp, năng suất lao động, kỷ luật cá nhân và tính chính trực trở thành thước đo mang ý nghĩa tôn giáo. Lao động được nâng lên thành thiên chức, thành công kinh tế trở thành biểu hiện của ân sủng, kỷ luật và tiết chế được xem là nghĩa vụ thiêng liêng. Weber gọi đây là “khổ hạnh thế tục” (inner-worldly asceticism) - một mô thức hành vi khiến người ta có thể kiếm được nhiều tiền nhưng lại không được hưởng thụ nó một cách phô trương. Lợi nhuận, vì vậy, buộc phải được tái đầu tư liên tục, tạo thành vòng tích lũy vốn duy lý. Từ đây, sự tìm kiếm ý nghĩa tồn tại trong cuộc sống thế tục và chứng minh năng lực để nhận ân sủng của Chúa thông qua thành công kinh tế, trở thành một trong những nền tảng tinh thần quan trọng nhất làm bệ đỡ cho chủ nghĩa tư bản phương Tây “trỗi dậy”.

Liên hệ mở rộng từ tư tưởng chính trị - kinh tế của triết gia chính trị người Anh John Locke (1632–1704) càng giúp làm rõ cơ chế tinh thần này. Dù Locke xuất thân từ truyền thống Anh giáo, nhiều niềm tin cốt lõi của ông về lao động và sở hữu lại được hình thành trong bối cảnh văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của đạo đức Tin Lành. Trong Second Treatise of Government (tạm dịch: Khảo luận thứ hai về chính quyền), Locke lập luận rằng thế giới là món quà của Thượng đế, nhưng chỉ thông qua lao động, con người mới có thể biến tài nguyên thành tài sản hợp pháp của mình. Sở hữu tư nhân được chính đáng hóa bằng lao động; và lao động, theo cách ông lý giải, mang sắc thái thiêng liêng không kém gì lao động trong tư tưởng Calvin. Đối với Locke, làm việc là cách con người thể hiện sự tuân thủ đối với trật tự thiêng liêng, còn cải tạo thế giới vật chất là bổn phận tự nhiên của một cá nhân lý trí. Tinh thần này không chỉ nâng cao vai trò đạo đức của lao động mà còn là lời biện minh triết học cho quyền sở hữu – một trong ba quyền tự nhiên của con người (cùng với quyền được sống và quyền tự do) – vốn cần thiết cho sự tích lũy và cải tạo. Và do đó, tính chính đáng và đạo đức cao đẹp của lao động góp phần định hình nền tảng tư tưởng cho một xã hội tư bản thị trường. Như vậy, bên cạnh Weber, Locke cũng là nhà tư tưởng quan trọng cung cấp một cơ sở luận lý khác cho phép hiểu rõ hơn vì sao đạo đức Thanh giáo lại có thể chuyển hóa thành động lực kinh tế mạnh mẽ như thế.

Trong cuốn The Religion of China (tạm dịch: Tôn giáo Trung Hoa) của mình, Max Weber đã chỉ ra Nho giáo là hệ tư tưởng trung tâm của xã hội Trung Hoa cổ đại, nhưng nó không tạo ra được một động lực tinh thần tương tự như Thanh giáo. Nho giáo không hướng con người đến việc cải tạo thế giới hay chứng minh ân sủng qua thành công nghề nghiệp, trái lại, nó hướng con người đến việc duy trì hòa hợp, giữ gìn lễ nghi và đảm bảo trật tự gia tộc và chính trị. Bên cạnh đó, đạo đức của xã hội Nho giáo dựa trên quan hệ thân tộc và thứ bậc xã hội, không dựa trên nguyên tắc vô danh hay quan hệ hợp đồng như trong xã hội Tin Lành. Hoạt động kinh tế bị quy chiếu vào khuôn khổ đạo đức gia đình hơn là đạo đức nghề nghiệp. Do đó, tín nhiệm trong giao thương dựa vào huyết tộc và quen biết, chứ không dựa vào hợp đồng hay luật pháp phi thân hữu - điều kiện cốt lõi cho sự hình thành doanh nghiệp quy mô lớn.

Có thể thấy rằng ngay cả khi người Trung Quốc “có tính toán” và “ham muốn vật chất”, sự tính toán ấy lại hướng vào duy trì lễ nghi, lo tang ma, củng cố danh dự dòng họ và các nghĩa vụ gia tộc hơn là hướng vào tích lũy tư bản, mở rộng sản xuất hoặc tái đầu tư dài hạn. Thành công kinh doanh được quy cho “thần tài” và vận may nhiều hơn các yếu tố lý trí, phương pháp và tổ chức. Nói cách khác, dù ham thích vật chất, xã hội Nho giáo không xây dựng được một hệ thống đạo đức xem lao động và tích lũy là nghĩa vụ thiêng liêng, và vì thế, không tạo ra một tầng lớp doanh nhân được tôn vinh như một lực lượng đạo đức, trí thức hay chính trị.

Nho giáo còn tạo ra một mô hình xã hội thiên về ổn định. Đạo đức quan lại đặt mục tiêu quan trọng nhất là duy trì trật tự và hòa hợp, chứ không phải gia tăng năng suất hay cải tạo thế giới. Người có học hướng đến khoa cử và làm quan, chứ không hướng đến thương nghiệp. Việc học kinh điển cổ điển, với sự “chống chuyên môn hóa” khiến tầng lớp tinh hoa không phát triển kỹ năng quản trị và tổ chức kinh tế theo tiêu chuẩn hiện đại. Sự tiết kiệm trong xã hội Nho giáo cũng mang tính nghi lễ, tức hướng vào việc duy trì uy tín gia tộc, thay vì trở thành động lực tích lũy và tái đầu tư như trong Thanh giáo. Chính vì thế, dù có hoạt động thương mại rộng, xã hội Trung Quốc cổ đại không thể tạo ra tinh thần tư bản hiện đại.

Từ góc nhìn so sánh, sự đối lập giữa hai hệ tư tưởng càng trở nên rõ rệt. Thanh giáo xem thế giới vật chất là nơi con người có nghĩa vụ cải tạo, xem lao động là dấu hiệu đạo đức và xem thành công là ân sủng. Ngược lại, Nho giáo khuyến khích điều chỉnh bản thân để hòa hợp với thực tại, xem nghề nghiệp kinh doanh như một hoạt động thứ yếu, thậm chí thấp kém so với lý tưởng chính trị - đạo đức. Tích lũy trong xã hội Nho giáo hướng vào lễ nghi và dòng tộc, không hướng vào mở rộng sản xuất. Quan hệ kinh tế bị bó trong giới hạn thân tộc, không phát triển thành mạng lưới phi thân hữu - nền tảng của doanh nghiệp lớn. Vì thế, Trung Quốc “không thiếu thương nhân, không thiếu tinh thần tính toán”, nhưng lại thiếu động lực tinh thần và cấu trúc đạo đức để biến những phẩm chất ấy thành một hình thái chủ nghĩa tư bản duy lý.

Tóm lại, sự khác biệt căn bản giữa Thanh giáo và Nho giáo không chỉ là về tôn giáo, mà là sự khác biệt trong lý tưởng về đời sống con người: một bên nâng tầm lao động và tích lũy thành nghĩa vụ thiêng liêng gắn liền với cứu rỗi, bên còn lại đặt trọng tâm vào trật tự, lễ nghi và ổn định xã hội. Tinh thần Thanh giáo, được Weber phân tích và Locke bổ sung bằng luận thuyết sở hữu - lao động, đã tạo ra động lực nội tại để hình thành chủ nghĩa tư bản duy lý. Nho giáo, ngược lại, xây dựng một mô hình đạo đức không khuyến khích sự bứt phá ấy. Đây chính là nền tảng tinh thần khiến Trung Quốc cổ đại dù giàu có về thương mại, đông dân và có sẵn tinh thần sáng tạo, vẫn không thể tự sản sinh ra chủ nghĩa tư bản hiện đại như phương Tây.

Sự thiếu vắng của một nền pháp quyền vững vàng

Trước khi đi sâu vào phân tích điều gì đã dẫn đến sự thiếu vắng một nền pháp quyền trong văn hóa chính trị của Trung Hoa cổ đại, chúng ta cần lược khảo một số định nghĩa do các nhà kinh tế - chính trị và luật gia của phương Tây đưa ra, cụ thể:

Theo định nghĩa của kinh tế gia kiêm triết gia chính trị người Áo Friedrich August von Hayek (1899–1992), pháp quyền có nghĩa là các hành động của chính phủ phải dự đoán được, mang tính tổng quát và công bằng. Trong đó, luật pháp cung cấp một khuôn khổ ổn định (không phải mệnh lệnh cụ thể) cho phép các cá nhân lập kế hoạch cho cuộc sống của mình, đặc biệt là về kinh tế, mà không sợ những thay đổi chính sách đột ngột hoặc chỉ thị hướng tới các mục tiêu cụ thể, đảm bảo giảm thiểu tối đa sự cưỡng chế.

Theo Luật gia người Anh Albert Venn Dicey (1835–1922), nguyên tắc pháp quyền có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật, chứ không phải quyền lực tùy tiện, và bao gồm ba nguyên tắc chính: [1] Pháp luật là tối thượng (không ai bị trừng phạt trừ khi vi phạm pháp luật thông thường tại tòa án), [2] Bình đẳng trước pháp luật (mọi tầng lớp đều phải tuân thủ pháp luật thông thường như nhau), và [3] Tinh thần pháp luật là ưu thế, các quyền cơ bản trong hiến pháp bắt nguồn từ các phán quyết của tòa án (hiểu đơn giản là án lệ), chứ không phải từ các nguyên tắc trừu tượng.

Khi đặt các định nghĩa pháp quyền của Hayek và Dicey vào bối cảnh so sánh Đông – Tây, có thể thấy rõ pháp quyền không chỉ là một nguyên tắc chính trị, mà còn là nền tảng thể chế không thể thiếu cho sự hình thành và vận hành của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Pháp quyền yêu cầu hai trụ cột: [1] sự giới hạn quyền lực chính trị và [2] sự bảo đảm an toàn cho các quyền cá nhân, đặc biệt là quyền sở hữu tư nhân. Tuy nhiên, chính hai điều kiện này lại không tồn tại trong cấu trúc quyền lực và văn hóa chính trị Trung Hoa cổ đại.

Thứ nhất, chủ nghĩa tư bản đòi hỏi quyền sở hữu tư phải an toàn, có thể dự đoán, và được bảo vệ chống lại sự tước đoạt của quyền lực nhà nước. Nhưng trong truyền thống Trung Hoa, sở hữu tư không bao giờ là bất khả xâm phạm. Dù trên thực tế, đất đai được tư nhân hóa khá rộng rãi, nhưng về mặt nguyên tắc, tất cả đất đai đều “thuộc về Hoàng đế”. Vì vậy, quyền sở hữu tư nhân luôn nằm dưới quyền tước đoạt của nhà nước (Tham khảo: Nguồn gốc trật tự chính trị – Tập 1 – Về Trung Quốc, Francis Fukuyama). Không có một hàng rào pháp lý độc lập nào bảo vệ tài sản cá nhân trước quyền lực tối thượng của triều đình. Điều này làm suy yếu động lực tích lũy vốn dài hạn – điều kiện mà Weber xem là tinh thần trung tâm của chủ nghĩa tư bản duy lý.

Thứ hai, pháp quyền phương Tây gắn chặt với tư tưởng rằng luật pháp là quy tắc phổ quát áp dụng bình đẳng, tạo môi trường cho cạnh tranh kinh tế – từ đó thúc đẩy sự hình thành của các thị trường tự do dựa trên hợp đồng. Ngược lại, hệ thống chính trị – đạo đức Trung Hoa vận hành theo trật tự phẩm cấp, trong đó luật pháp bị đặt dưới luân lý Nho giáo và quyền lực của Hoàng đế. Trong bối cảnh “người cai trị đứng trên luật pháp”, các quan hệ kinh tế không thể dựa trên những quy tắc pháp lý có tính ràng buộc phổ quát, mà phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân và mạng lưới bảo trợ. Điều này làm cản trở sự hình thành của thị trường vốn, thị trường tín dụng, và các hình thức hợp đồng dài hạn – những thiết chế cốt lõi của chủ nghĩa tư bản (Tham khảo: Nguồn gốc trật tự chính trị – Tập 1 – Về Pháp quyền + Về Trung Quốc, Francis Fukuyama).

Thứ ba, vì không có tòa án độc lập, các quyền sở hữu không được phân xử bởi một hệ thống pháp lý trung lập, mà bị lệ thuộc vào quan lại - những người có cả quyền hành chính và quyền xét xử. Ở Trung Quốc cổ đại không có sự phân quyền, cũng không có một cơ chế tài phán bảo vệ quyền sở hữu tư trước sự tùy ý của nhà nước. Điều này làm cho tài sản tư nhân luôn trong trạng thái bấp bênh, khiến tầng lớp thương nhân không thể trở thành một giai cấp độc lập như ở châu Âu, nơi tài sản và hợp đồng được tòa án bảo vệ chống lại cả giới quý tộc và nhà vua.

Thứ tư, do không có sự bảo đảm pháp lý cho tài sản và hợp đồng, Trung Quốc không phát triển một giai cấp tư sản đúng nghĩa về mặt chính trị – kinh tế. Giới thương nhân, dù giàu có, vẫn giữ vị thế thấp trong trật tự xã hội (quân tử không phải là những “quan võ” mà lại là những “quan văn”), không có quyền lực pháp lý hay chính trị để đòi hỏi những cải cách theo hướng pháp quyền. Ngược lại, ở châu Âu, sự trỗi dậy của các thành bang thương mại và giai cấp tư sản thị dân tạo ra áp lực lịch sử buộc hoàng quyền phải chấp nhận pháp quyền, hiến pháp và những ràng buộc đối với quyền lực.

Kết quả là phương Tây phát triển bộ khung thể chế bảo đảm quyền sở hữu – nền tảng của chủ nghĩa tư bản, trong khi Trung Quốc đi theo hướng củng cố quyền lực nhà nước và luân lý Nho giáo. Tóm lại, sự thiếu vắng của pháp quyền trong Trung Hoa cổ đại không chỉ bắt nguồn từ tập quyền chính trị hay đạo đức Nho giáo, mà còn từ một cấu trúc sở hữu và kinh tế không tạo ra động lực thể chế để hình thành chủ nghĩa tư bản. Khi quyền sở hữu tư không được bảo đảm, khi thị trường phụ thuộc vào quan hệ cá nhân thay vì pháp lý, khi tòa án không độc lập, và khi không có một giai cấp tư sản có nhu cầu bảo vệ tài sản bằng luật pháp, thì pháp quyền, theo định nghĩa của Hayek và Dicey, không thể xuất hiện. Và vì pháp quyền là điều kiện thiết yếu của chủ nghĩa tư bản duy lý, nên chủ nghĩa tư bản hiện đại cũng không thể hình thành từ nội lực của xã hội Trung Hoa.

***

Sự kiềm hãm của chủ nghĩa tư bản tại Trung Quốc cổ đại không phải là ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ một cấu trúc văn hoá – thể chế nhất quán và kéo dài. Trái với tinh thần Thanh giáo ở phương Tây, vốn thúc đẩy lao động duy lý, tích lũy vốn và tính cá nhân, đạo đức Nho giáo coi trọng trật tự, phẩm cấp và nghĩa vụ xã hội, từ đó làm suy yếu động lực kinh tế dựa trên tự chủ của cá nhân.

Sự khác biệt tư tưởng này được củng cố bởi cấu trúc chính trị tập quyền tuyệt đối. Trung Quốc không phát triển pháp quyền theo nghĩa phương Tây, nơi luật pháp giới hạn quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền cá nhân, mà chỉ hình thành pháp trị – sử dụng luật như công cụ cai trị. Khi quyền sở hữu tư nhân không được bảo đảm, tòa án không độc lập và nhà nước có quyền can thiệp tùy ý. Các điều kiện cần thiết cho tích lũy vốn dài hạn, cho thị trường hợp đồng và cho sự xuất hiện của một giai cấp tư sản độc lập đều không thể hình thành.

Do đó, việc không tồn tại chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc không phải do thiếu vắng năng lực kinh tế, mà từ việc thiếu các nền tảng văn hoá – pháp lý cho phép kinh tế thị trường phát triển tự quản. Trung Quốc có thương nhân, có trao đổi, có sản xuất, nhưng không có pháp quyền và quyền sở hữu tư nhân theo nghĩa hiện đại. Chính sự vắng mặt của hai yếu tố này đã ngăn Trung Quốc bước vào quỹ đạo hình thành chủ nghĩa tư bản duy lý như phương Tây.

Lê Lam Kiều hiện đang là sinh viên năm 3 của Khoa Đông phương học, chuyên ngành Úc học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Lam Kiều là triết học chính trị phương Tây và kinh tế - chính trị tại châu Á – Thái Bình Dương.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản hiện đại ở Tây Âu và sự vắng mặt tương ứng của một nền “chủ nghĩa tư bản duy lý” tương tự ở Trung Quốc cổ đại là một đề tài phức tạp, đòi hỏi phải nhìn nhận đầy đủ các yếu tố văn hóa, tôn giáo, và thể chế - chính trị. Bài viết này chủ yếu dựa trên khung phân tích của Max Weber về “tinh thần” và đạo đức kinh tế, đồng thời bổ sung bằng các phân tích cấu trúc của Francis Fukuyama (Nguồn gốc trật tự chính trị: Về Nhà nước và Pháp quyền) nhằm trình bài hai luận điểm chính: (I) sự khác biệt về tinh thần đạo đức giữa Thanh giáo và Nho giáo, và (II) cấu trúc chính trị và pháp quyền ở Trung Quốc cổ đại và các hệ quả của nó lên động lực kinh tế.

Tinh thần đạo đức và lao động: Sự đối lập giữa Thanh giáo và Nho giáo

Trong những lý giải kinh điển về sự hình thành của chủ nghĩa tư bản, Max Weber (1864–1920) trong cuốn The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism (tạm dịch: Nền đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản) nhận ra mối liên quan giữa những doanh nhân tư bản thành công với niềm tin tôn giáo, khi mà đa số những doanh nhân ấy đều theo Thanh giáo. Từ quan sát đó, Weber đã khẳng định rằng cơ cấu tinh thần - đạo đức của một xã hội có thể tạo ra hoặc triệt tiêu động lực kinh tế duy lý. Cụ thể, chủ nghĩa tư bản không bắt đầu từ máy móc, thị trường hay thương mại, mà từ một hệ thống ý niệm quy định con người hiểu thế nào là lao động, tích lũy, thành công và nghĩa vụ cá nhân. Theo Weber, tinh thần này xuất hiện rõ nhất trong Thanh giáo Calvinist ở châu Âu. Trong khi ở Trung Quốc cổ đại, hệ tư tưởng chi phối tầng lớp trí thức và đời sống xã hội là Nho giáo, lại sản sinh một kiểu đạo đức có định hướng hoàn toàn khác (sẽ bàn kỹ bên dưới). Từ đây, hai xã hội bước vào hai quỹ đạo kinh tế trái chiều.

Ở châu Âu, Thanh giáo đã tạo ra một động lực nội tại thúc đẩy lao động duy lý và tích lũy có hệ thống. Giáo lý Tiền định (predestination) của Calvin đặt tín đồ vào trạng thái bất an thiêng liêng: nếu cứu rỗi đã được định trước và không thể thay đổi, thì con người buộc phải tìm kiếm những dấu hiệu để chứng minh rằng mình thuộc về nhóm được Chúa tuyển chọn. Chính trong nhu cầu tìm dấu hiệu ấy, thành công nghề nghiệp, năng suất lao động, kỷ luật cá nhân và tính chính trực trở thành thước đo mang ý nghĩa tôn giáo. Lao động được nâng lên thành thiên chức, thành công kinh tế trở thành biểu hiện của ân sủng, kỷ luật và tiết chế được xem là nghĩa vụ thiêng liêng. Weber gọi đây là “khổ hạnh thế tục” (inner-worldly asceticism) - một mô thức hành vi khiến người ta có thể kiếm được nhiều tiền nhưng lại không được hưởng thụ nó một cách phô trương. Lợi nhuận, vì vậy, buộc phải được tái đầu tư liên tục, tạo thành vòng tích lũy vốn duy lý. Từ đây, sự tìm kiếm ý nghĩa tồn tại trong cuộc sống thế tục và chứng minh năng lực để nhận ân sủng của Chúa thông qua thành công kinh tế, trở thành một trong những nền tảng tinh thần quan trọng nhất làm bệ đỡ cho chủ nghĩa tư bản phương Tây “trỗi dậy”.

Liên hệ mở rộng từ tư tưởng chính trị - kinh tế của triết gia chính trị người Anh John Locke (1632–1704) càng giúp làm rõ cơ chế tinh thần này. Dù Locke xuất thân từ truyền thống Anh giáo, nhiều niềm tin cốt lõi của ông về lao động và sở hữu lại được hình thành trong bối cảnh văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của đạo đức Tin Lành. Trong Second Treatise of Government (tạm dịch: Khảo luận thứ hai về chính quyền), Locke lập luận rằng thế giới là món quà của Thượng đế, nhưng chỉ thông qua lao động, con người mới có thể biến tài nguyên thành tài sản hợp pháp của mình. Sở hữu tư nhân được chính đáng hóa bằng lao động; và lao động, theo cách ông lý giải, mang sắc thái thiêng liêng không kém gì lao động trong tư tưởng Calvin. Đối với Locke, làm việc là cách con người thể hiện sự tuân thủ đối với trật tự thiêng liêng, còn cải tạo thế giới vật chất là bổn phận tự nhiên của một cá nhân lý trí. Tinh thần này không chỉ nâng cao vai trò đạo đức của lao động mà còn là lời biện minh triết học cho quyền sở hữu – một trong ba quyền tự nhiên của con người (cùng với quyền được sống và quyền tự do) – vốn cần thiết cho sự tích lũy và cải tạo. Và do đó, tính chính đáng và đạo đức cao đẹp của lao động góp phần định hình nền tảng tư tưởng cho một xã hội tư bản thị trường. Như vậy, bên cạnh Weber, Locke cũng là nhà tư tưởng quan trọng cung cấp một cơ sở luận lý khác cho phép hiểu rõ hơn vì sao đạo đức Thanh giáo lại có thể chuyển hóa thành động lực kinh tế mạnh mẽ như thế.

Trong cuốn The Religion of China (tạm dịch: Tôn giáo Trung Hoa) của mình, Max Weber đã chỉ ra Nho giáo là hệ tư tưởng trung tâm của xã hội Trung Hoa cổ đại, nhưng nó không tạo ra được một động lực tinh thần tương tự như Thanh giáo. Nho giáo không hướng con người đến việc cải tạo thế giới hay chứng minh ân sủng qua thành công nghề nghiệp, trái lại, nó hướng con người đến việc duy trì hòa hợp, giữ gìn lễ nghi và đảm bảo trật tự gia tộc và chính trị. Bên cạnh đó, đạo đức của xã hội Nho giáo dựa trên quan hệ thân tộc và thứ bậc xã hội, không dựa trên nguyên tắc vô danh hay quan hệ hợp đồng như trong xã hội Tin Lành. Hoạt động kinh tế bị quy chiếu vào khuôn khổ đạo đức gia đình hơn là đạo đức nghề nghiệp. Do đó, tín nhiệm trong giao thương dựa vào huyết tộc và quen biết, chứ không dựa vào hợp đồng hay luật pháp phi thân hữu - điều kiện cốt lõi cho sự hình thành doanh nghiệp quy mô lớn.

Có thể thấy rằng ngay cả khi người Trung Quốc “có tính toán” và “ham muốn vật chất”, sự tính toán ấy lại hướng vào duy trì lễ nghi, lo tang ma, củng cố danh dự dòng họ và các nghĩa vụ gia tộc hơn là hướng vào tích lũy tư bản, mở rộng sản xuất hoặc tái đầu tư dài hạn. Thành công kinh doanh được quy cho “thần tài” và vận may nhiều hơn các yếu tố lý trí, phương pháp và tổ chức. Nói cách khác, dù ham thích vật chất, xã hội Nho giáo không xây dựng được một hệ thống đạo đức xem lao động và tích lũy là nghĩa vụ thiêng liêng, và vì thế, không tạo ra một tầng lớp doanh nhân được tôn vinh như một lực lượng đạo đức, trí thức hay chính trị.

Nho giáo còn tạo ra một mô hình xã hội thiên về ổn định. Đạo đức quan lại đặt mục tiêu quan trọng nhất là duy trì trật tự và hòa hợp, chứ không phải gia tăng năng suất hay cải tạo thế giới. Người có học hướng đến khoa cử và làm quan, chứ không hướng đến thương nghiệp. Việc học kinh điển cổ điển, với sự “chống chuyên môn hóa” khiến tầng lớp tinh hoa không phát triển kỹ năng quản trị và tổ chức kinh tế theo tiêu chuẩn hiện đại. Sự tiết kiệm trong xã hội Nho giáo cũng mang tính nghi lễ, tức hướng vào việc duy trì uy tín gia tộc, thay vì trở thành động lực tích lũy và tái đầu tư như trong Thanh giáo. Chính vì thế, dù có hoạt động thương mại rộng, xã hội Trung Quốc cổ đại không thể tạo ra tinh thần tư bản hiện đại.

Từ góc nhìn so sánh, sự đối lập giữa hai hệ tư tưởng càng trở nên rõ rệt. Thanh giáo xem thế giới vật chất là nơi con người có nghĩa vụ cải tạo, xem lao động là dấu hiệu đạo đức và xem thành công là ân sủng. Ngược lại, Nho giáo khuyến khích điều chỉnh bản thân để hòa hợp với thực tại, xem nghề nghiệp kinh doanh như một hoạt động thứ yếu, thậm chí thấp kém so với lý tưởng chính trị - đạo đức. Tích lũy trong xã hội Nho giáo hướng vào lễ nghi và dòng tộc, không hướng vào mở rộng sản xuất. Quan hệ kinh tế bị bó trong giới hạn thân tộc, không phát triển thành mạng lưới phi thân hữu - nền tảng của doanh nghiệp lớn. Vì thế, Trung Quốc “không thiếu thương nhân, không thiếu tinh thần tính toán”, nhưng lại thiếu động lực tinh thần và cấu trúc đạo đức để biến những phẩm chất ấy thành một hình thái chủ nghĩa tư bản duy lý.

Tóm lại, sự khác biệt căn bản giữa Thanh giáo và Nho giáo không chỉ là về tôn giáo, mà là sự khác biệt trong lý tưởng về đời sống con người: một bên nâng tầm lao động và tích lũy thành nghĩa vụ thiêng liêng gắn liền với cứu rỗi, bên còn lại đặt trọng tâm vào trật tự, lễ nghi và ổn định xã hội. Tinh thần Thanh giáo, được Weber phân tích và Locke bổ sung bằng luận thuyết sở hữu - lao động, đã tạo ra động lực nội tại để hình thành chủ nghĩa tư bản duy lý. Nho giáo, ngược lại, xây dựng một mô hình đạo đức không khuyến khích sự bứt phá ấy. Đây chính là nền tảng tinh thần khiến Trung Quốc cổ đại dù giàu có về thương mại, đông dân và có sẵn tinh thần sáng tạo, vẫn không thể tự sản sinh ra chủ nghĩa tư bản hiện đại như phương Tây.

Sự thiếu vắng của một nền pháp quyền vững vàng

Trước khi đi sâu vào phân tích điều gì đã dẫn đến sự thiếu vắng một nền pháp quyền trong văn hóa chính trị của Trung Hoa cổ đại, chúng ta cần lược khảo một số định nghĩa do các nhà kinh tế - chính trị và luật gia của phương Tây đưa ra, cụ thể:

Theo định nghĩa của kinh tế gia kiêm triết gia chính trị người Áo Friedrich August von Hayek (1899–1992), pháp quyền có nghĩa là các hành động của chính phủ phải dự đoán được, mang tính tổng quát và công bằng. Trong đó, luật pháp cung cấp một khuôn khổ ổn định (không phải mệnh lệnh cụ thể) cho phép các cá nhân lập kế hoạch cho cuộc sống của mình, đặc biệt là về kinh tế, mà không sợ những thay đổi chính sách đột ngột hoặc chỉ thị hướng tới các mục tiêu cụ thể, đảm bảo giảm thiểu tối đa sự cưỡng chế.

Theo Luật gia người Anh Albert Venn Dicey (1835–1922), nguyên tắc pháp quyền có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật, chứ không phải quyền lực tùy tiện, và bao gồm ba nguyên tắc chính: [1] Pháp luật là tối thượng (không ai bị trừng phạt trừ khi vi phạm pháp luật thông thường tại tòa án), [2] Bình đẳng trước pháp luật (mọi tầng lớp đều phải tuân thủ pháp luật thông thường như nhau), và [3] Tinh thần pháp luật là ưu thế, các quyền cơ bản trong hiến pháp bắt nguồn từ các phán quyết của tòa án (hiểu đơn giản là án lệ), chứ không phải từ các nguyên tắc trừu tượng.

Khi đặt các định nghĩa pháp quyền của Hayek và Dicey vào bối cảnh so sánh Đông – Tây, có thể thấy rõ pháp quyền không chỉ là một nguyên tắc chính trị, mà còn là nền tảng thể chế không thể thiếu cho sự hình thành và vận hành của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Pháp quyền yêu cầu hai trụ cột: [1] sự giới hạn quyền lực chính trị và [2] sự bảo đảm an toàn cho các quyền cá nhân, đặc biệt là quyền sở hữu tư nhân. Tuy nhiên, chính hai điều kiện này lại không tồn tại trong cấu trúc quyền lực và văn hóa chính trị Trung Hoa cổ đại.

Thứ nhất, chủ nghĩa tư bản đòi hỏi quyền sở hữu tư phải an toàn, có thể dự đoán, và được bảo vệ chống lại sự tước đoạt của quyền lực nhà nước. Nhưng trong truyền thống Trung Hoa, sở hữu tư không bao giờ là bất khả xâm phạm. Dù trên thực tế, đất đai được tư nhân hóa khá rộng rãi, nhưng về mặt nguyên tắc, tất cả đất đai đều “thuộc về Hoàng đế”. Vì vậy, quyền sở hữu tư nhân luôn nằm dưới quyền tước đoạt của nhà nước (Tham khảo: Nguồn gốc trật tự chính trị – Tập 1 – Về Trung Quốc, Francis Fukuyama). Không có một hàng rào pháp lý độc lập nào bảo vệ tài sản cá nhân trước quyền lực tối thượng của triều đình. Điều này làm suy yếu động lực tích lũy vốn dài hạn – điều kiện mà Weber xem là tinh thần trung tâm của chủ nghĩa tư bản duy lý.

Thứ hai, pháp quyền phương Tây gắn chặt với tư tưởng rằng luật pháp là quy tắc phổ quát áp dụng bình đẳng, tạo môi trường cho cạnh tranh kinh tế – từ đó thúc đẩy sự hình thành của các thị trường tự do dựa trên hợp đồng. Ngược lại, hệ thống chính trị – đạo đức Trung Hoa vận hành theo trật tự phẩm cấp, trong đó luật pháp bị đặt dưới luân lý Nho giáo và quyền lực của Hoàng đế. Trong bối cảnh “người cai trị đứng trên luật pháp”, các quan hệ kinh tế không thể dựa trên những quy tắc pháp lý có tính ràng buộc phổ quát, mà phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân và mạng lưới bảo trợ. Điều này làm cản trở sự hình thành của thị trường vốn, thị trường tín dụng, và các hình thức hợp đồng dài hạn – những thiết chế cốt lõi của chủ nghĩa tư bản (Tham khảo: Nguồn gốc trật tự chính trị – Tập 1 – Về Pháp quyền + Về Trung Quốc, Francis Fukuyama).

Thứ ba, vì không có tòa án độc lập, các quyền sở hữu không được phân xử bởi một hệ thống pháp lý trung lập, mà bị lệ thuộc vào quan lại - những người có cả quyền hành chính và quyền xét xử. Ở Trung Quốc cổ đại không có sự phân quyền, cũng không có một cơ chế tài phán bảo vệ quyền sở hữu tư trước sự tùy ý của nhà nước. Điều này làm cho tài sản tư nhân luôn trong trạng thái bấp bênh, khiến tầng lớp thương nhân không thể trở thành một giai cấp độc lập như ở châu Âu, nơi tài sản và hợp đồng được tòa án bảo vệ chống lại cả giới quý tộc và nhà vua.

Thứ tư, do không có sự bảo đảm pháp lý cho tài sản và hợp đồng, Trung Quốc không phát triển một giai cấp tư sản đúng nghĩa về mặt chính trị – kinh tế. Giới thương nhân, dù giàu có, vẫn giữ vị thế thấp trong trật tự xã hội (quân tử không phải là những “quan võ” mà lại là những “quan văn”), không có quyền lực pháp lý hay chính trị để đòi hỏi những cải cách theo hướng pháp quyền. Ngược lại, ở châu Âu, sự trỗi dậy của các thành bang thương mại và giai cấp tư sản thị dân tạo ra áp lực lịch sử buộc hoàng quyền phải chấp nhận pháp quyền, hiến pháp và những ràng buộc đối với quyền lực.

Kết quả là phương Tây phát triển bộ khung thể chế bảo đảm quyền sở hữu – nền tảng của chủ nghĩa tư bản, trong khi Trung Quốc đi theo hướng củng cố quyền lực nhà nước và luân lý Nho giáo. Tóm lại, sự thiếu vắng của pháp quyền trong Trung Hoa cổ đại không chỉ bắt nguồn từ tập quyền chính trị hay đạo đức Nho giáo, mà còn từ một cấu trúc sở hữu và kinh tế không tạo ra động lực thể chế để hình thành chủ nghĩa tư bản. Khi quyền sở hữu tư không được bảo đảm, khi thị trường phụ thuộc vào quan hệ cá nhân thay vì pháp lý, khi tòa án không độc lập, và khi không có một giai cấp tư sản có nhu cầu bảo vệ tài sản bằng luật pháp, thì pháp quyền, theo định nghĩa của Hayek và Dicey, không thể xuất hiện. Và vì pháp quyền là điều kiện thiết yếu của chủ nghĩa tư bản duy lý, nên chủ nghĩa tư bản hiện đại cũng không thể hình thành từ nội lực của xã hội Trung Hoa.

***

Sự kiềm hãm của chủ nghĩa tư bản tại Trung Quốc cổ đại không phải là ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ một cấu trúc văn hoá – thể chế nhất quán và kéo dài. Trái với tinh thần Thanh giáo ở phương Tây, vốn thúc đẩy lao động duy lý, tích lũy vốn và tính cá nhân, đạo đức Nho giáo coi trọng trật tự, phẩm cấp và nghĩa vụ xã hội, từ đó làm suy yếu động lực kinh tế dựa trên tự chủ của cá nhân.

Sự khác biệt tư tưởng này được củng cố bởi cấu trúc chính trị tập quyền tuyệt đối. Trung Quốc không phát triển pháp quyền theo nghĩa phương Tây, nơi luật pháp giới hạn quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền cá nhân, mà chỉ hình thành pháp trị – sử dụng luật như công cụ cai trị. Khi quyền sở hữu tư nhân không được bảo đảm, tòa án không độc lập và nhà nước có quyền can thiệp tùy ý. Các điều kiện cần thiết cho tích lũy vốn dài hạn, cho thị trường hợp đồng và cho sự xuất hiện của một giai cấp tư sản độc lập đều không thể hình thành.

Do đó, việc không tồn tại chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc không phải do thiếu vắng năng lực kinh tế, mà từ việc thiếu các nền tảng văn hoá – pháp lý cho phép kinh tế thị trường phát triển tự quản. Trung Quốc có thương nhân, có trao đổi, có sản xuất, nhưng không có pháp quyền và quyền sở hữu tư nhân theo nghĩa hiện đại. Chính sự vắng mặt của hai yếu tố này đã ngăn Trung Quốc bước vào quỹ đạo hình thành chủ nghĩa tư bản duy lý như phương Tây.

Lê Lam Kiều hiện đang là sinh viên năm 3 của Khoa Đông phương học, chuyên ngành Úc học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Lam Kiều là triết học chính trị phương Tây và kinh tế - chính trị tại châu Á – Thái Bình Dương.

Từ khoá: chủ nghĩa tư bản Trung Quốc Weber Fukuyama

BÀI LIÊN QUAN