Vì sao việc hiến tạng đang thử thách niềm tin của công chúng tại Việt Nam
Một cuộc khảo sát về việc hiến tạng ở trẻ em đã bộc lộ những lo ngại về các biện pháp bảo vệ, niềm tin của công chúng và sự lan truyền của thông tin sai lệch.
Nguồn: Alex Hoang, “Why organ donation is testing public trust in Vietnam,” UCA News, October 27, 2026.
Người dịch: Nguyễn Hải An
Một cuộc khảo sát trực tuyến hỏi ý kiến trẻ em Việt Nam từ 7 đến 17 tuổi về các đề xuất luật hiến tạng đã làm dấy lên cuộc tranh luận sôi nổi giữa các bậc phụ huynh, bác sĩ và người dùng mạng xã hội.
Cuộc khảo sát do Bộ Y tế Việt Nam thực hiện từ ngày 12 đến 21/10, là một phần của hoạt động tham vấn về các sửa đổi đối với luật hiến và cấy ghép bộ phận cơ thể người năm 2006 của quốc gia này [VSF: bạn đọc có thể tham khảo đầy đủ Luật số 75/2006/QH11 của Quốc hội: “Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác”].
Các thay đổi được đề xuất sẽ cho phép người chưa thành niên đăng ký hiến tạng dưới một số điều kiện nhất định, kèm theo sự đồng ý bằng văn bản từ người đại diện pháp luật của họ. Đề xuất này cũng cho phép người chưa thành niên còn sống hiến tặng có giới hạn một số loại mô tái sinh, kèm theo các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.
Tuy nhiên, nhiều phụ huynh đặt câu hỏi liệu trẻ nhỏ có thể hiểu được các vấn đề y tế và đạo đức phức tạp như vậy hay không.
Một số người lo ngại rằng câu trả lời của trẻ em có thể bị sử dụng để chứng minh cho sự ủng hộ của công chúng đối với dự thảo luật. Những người khác lo lắng về khả năng bị trục lợi, bao gồm cả áp lực từ các thành viên trong gia đình buộc trẻ phải hiến mô.
Tranh cãi nhanh chóng lan rộng ra ngoài phạm vi cuộc khảo sát, với các tin đồn chưa được kiểm chứng lan truyền trên mạng về nạn buôn bán nội tạng và trẻ em bị bắt cóc để lấy tạng.
Bộ Y tế đã lên tiếng bảo vệ đề xuất này, cho biết mục đích của nó là nhằm bảo vệ quyền trẻ em, đồng thời tạo thêm cơ hội cứu sống những bệnh nhi đang rất cần được ghép tạng.
Nỗi sợ vượt ra ngoài phạm vi luật pháp
Đối với anh Nguyễn Huỳnh, 44 tuổi, một chuyên gia giáo dục và là cha của hai cậu con trai, mối bận tâm lớn nhất không hẳn là ý định đằng sau đạo luật, mà là liệu những đứa trẻ dễ bị tổn thương có được bảo vệ đầy đủ hay không.
“Ngay cả khi luật được đưa ra với ý định tốt, tôi vẫn tin rằng hệ thống thực thi pháp luật hiện tại của Việt Nam chưa đủ năng lực để bảo vệ thỏa đáng cho những đối tượng dễ bị tổn thương”, anh nói.
Anh Huỳnh đặc biệt lo ngại về những trẻ em có thể phải đối mặt với áp lực từ người thân, cũng như trẻ em mồ côi và trẻ em đường phố vốn thiếu sự bảo vệ cần thiết.
Mối lo ngại của anh phản ánh một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu người dân có thể tin tưởng vào các thiết chế trong việc thực thi các biện pháp bảo vệ, đặc biệt là khi các quyết định liên quan đến cơ thể và mạng sống con người.
Đối với các gia đình đang cân nhắc việc hiến tạng, niềm tin đó là yếu tố cốt lõi. Họ phải tin rằng các bác sĩ sẽ nỗ lực hết sức để cứu chữa cho người thân của họ, xác định cái chết một cách chính xác và đảm bảo các tạng hiến tặng được phân bổ một cách công bằng.
Trẻ em có đang được tham vấn đúng cách?
Bên cạnh những lo ngại về việc hiến tạng, thiết kế của cuộc khảo sát cũng đặt ra câu hỏi về việc liệu ý kiến của trẻ em có đang được thu thập một cách thực chất hay không.
Ông Peter Nguyễn Quang Tân, một nhà khoa học tại Hà Nội, đã xem xét bảng câu hỏi dựa trên các nghiên cứu về thiết kế khảo sát và quyền trẻ em.
Ông lưu ý rằng cùng một bảng câu hỏi đã được phát cho trẻ em từ 7 đến 17 tuổi, bất chấp sự khác biệt lớn về khả năng đọc hiểu và nhận thức của các em.
Khảo sát chứa nhiều thuật ngữ y tế và pháp lý phức tạp, bao gồm cả “chết não” và “người giám hộ hợp pháp”. Một số câu hỏi dài tới hàng trăm âm tiết, mặc dù thời gian ước tính để hoàn thành chỉ có 5 phút.
Ông Tân cũng nhận thấy phần giải thích mở đầu chủ yếu nhấn mạnh vào những lợi ích tiềm năng của việc hiến tạng, trong khi cung cấp rất ít thông tin về các rủi ro và biện pháp bảo vệ.
Nhiều câu hỏi lồng ghép nhiều vấn đề khác nhau vào một câu trả lời duy nhất là “đồng ý” hoặc “không đồng ý”, khiến trẻ em khó bày tỏ các quan điểm phức tạp hơn.
Hơn nữa, những người trả lời ở độ tuổi nhỏ hơn không có cơ hội rõ ràng để biểu thị rằng các em không hiểu câu hỏi.
Các quy định của Việt Nam yêu cầu việc lấy ý kiến trẻ em phải mang tính tự nguyện và phù hợp với độ tuổi cũng như sự trưởng thành của các em.
Theo phân tích của ông Tân, chỉ thu thập câu trả lời là chưa đủ. Trẻ em phải hiểu rõ những gì các em đang được hỏi và có thể bày tỏ quan điểm của mình mà không chịu áp lực.
Các phát hiện này cũng đặt ra câu hỏi về cách diễn giải kết quả khảo sát, đặc biệt là nếu đối tượng trả lời chủ yếu đến từ gia đình của các nhân viên y tế và bệnh nhân, chứ không phải là một mẫu đại diện cho trẻ em Việt Nam nói chung.
Khi nỗi sợ thay thế cho bằng chứng
Tuy nhiên, một số bác sĩ lập luận rằng phần lớn các chỉ trích trên mạng đã đi quá xa so với những gì dự thảo luật thực sự quy định.
Một bác sĩ giấu tên viết trên trang Facebook do ông quản lý mang tên Phòng chống Ung thư Phổi, đã chỉ trích xu hướng diễn giải dự thảo luật thông qua lăng kính của sự sợ hãi.
Ông giải thích rằng luật pháp sẽ không cho phép việc tự ý lấy tạng từ trẻ em còn sống một cách vô tội vạ.
Người chưa thành niên còn sống chỉ có thể hiến tặng một số loại mô tái sinh, chẳng hạn như tế bào gốc tạo máu, dưới những điều kiện cụ thể. Việc hiến tạng sau khi qua đời đòi hỏi các quy trình y tế được pháp luật quy định, bao gồm cả việc xác định chết não hoặc chết tuần hoàn.
Vị bác sĩ nhấn mạnh rằng các bộ phận cơ thể vẫn có thể phù hợp để ghép sau khi người hiến đã qua đời. Điều này không có nghĩa là các bác sĩ phải lấy tạng từ những bệnh nhân còn sống.
Mặc dù vậy, ông thừa nhận những lo ngại chính đáng về quyền tự do quyết định của trẻ em. Nếu một đứa trẻ được yêu cầu hiến mô để cứu anh chị em ruột đang bị bệnh nặng, liệu đứa trẻ đó có thể thực sự từ chối? Ai sẽ bảo vệ trẻ em khi cha mẹ hoặc người giám hộ có các lợi ích xung đột?
Ông lập luận rằng đây là những câu hỏi mà các nhà làm luật phải giải quyết.
Khả năng một chính sách có thể bị lạm dụng đòi hỏi phải có các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ hơn, chứ không phải là quy chụp rằng chính sách đó được thiết kế cho mục đích tội phạm.
“Sợ hãi là một phản ứng tự nhiên. Nhưng nỗi sợ không thể thay thế cho bằng chứng”, ông viết.
Ông cũng nhắc nhở người đọc rằng có một nhóm trẻ em khác đã bị ngó lơ phần lớn trong cuộc tranh luận này: đó là những đứa trẻ đang mòn mỏi chờ đợi được ghép tạng để duy trì sự sống.
Cứu sống mạng người cần có niềm tin
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng khan hiếm nghiêm trọng nguồn tạng hiến tặng từ người chết não. Theo Bộ Y tế, cả nước đã thực hiện 11.187 ca ghép tạng từ năm 1992 đến tháng 3/2026, trong đó khoảng 91% sử dụng tạng từ người hiến còn sống.
Việc mở rộng nguồn hiến tạng từ người đã khuất có thể mở ra hy vọng cho các bệnh nhân, bao gồm cả những trẻ em đang mắc các căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
Tuy nhiên, sự tranh cãi này cho thấy việc chỉ thay đổi luật pháp không thể đảm bảo được niềm tin của công chúng.
Các gia đình cần thông tin rõ ràng, các biện pháp bảo vệ y tế độc lập và các quy trình minh bạch. Những mối quan ngại của họ xứng đáng nhận được câu trả lời, trong khi các tin đồn vô căn cứ phải bị đẩy lùi bằng bằng chứng thay vì bị bác bỏ mà không có lời giải thích.
Suy cho cùng, cả đứa trẻ có thể trở thành người hiến tạng lẫn đứa trẻ đang chờ được ghép tạng đều xứng đáng được bảo vệ.
Một hệ thống hiến tạng thành công đòi hỏi nhiều hơn là chuyên môn y khoa hay sự cho phép của luật pháp. Nó phụ thuộc vào niềm tin của công chúng rằng mọi mạng sống đều được tôn trọng, mọi quyết định đều mang tính tự nguyện và mọi tạng hiến tặng đều được xử lý một cách có trách nhiệm.
Niềm tin không thể được tạo ra chỉ bằng luật pháp. Nó phải được tạo dựng từ sự thấu hiểu.
Nguồn: Alex Hoang, “Why organ donation is testing public trust in Vietnam,” UCA News, October 27, 2026.
Người dịch: Nguyễn Hải An
Một cuộc khảo sát trực tuyến hỏi ý kiến trẻ em Việt Nam từ 7 đến 17 tuổi về các đề xuất luật hiến tạng đã làm dấy lên cuộc tranh luận sôi nổi giữa các bậc phụ huynh, bác sĩ và người dùng mạng xã hội.
Cuộc khảo sát do Bộ Y tế Việt Nam thực hiện từ ngày 12 đến 21/10, là một phần của hoạt động tham vấn về các sửa đổi đối với luật hiến và cấy ghép bộ phận cơ thể người năm 2006 của quốc gia này [VSF: bạn đọc có thể tham khảo đầy đủ Luật số 75/2006/QH11 của Quốc hội: “Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác”].
Các thay đổi được đề xuất sẽ cho phép người chưa thành niên đăng ký hiến tạng dưới một số điều kiện nhất định, kèm theo sự đồng ý bằng văn bản từ người đại diện pháp luật của họ. Đề xuất này cũng cho phép người chưa thành niên còn sống hiến tặng có giới hạn một số loại mô tái sinh, kèm theo các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.
Tuy nhiên, nhiều phụ huynh đặt câu hỏi liệu trẻ nhỏ có thể hiểu được các vấn đề y tế và đạo đức phức tạp như vậy hay không.
Một số người lo ngại rằng câu trả lời của trẻ em có thể bị sử dụng để chứng minh cho sự ủng hộ của công chúng đối với dự thảo luật. Những người khác lo lắng về khả năng bị trục lợi, bao gồm cả áp lực từ các thành viên trong gia đình buộc trẻ phải hiến mô.
Tranh cãi nhanh chóng lan rộng ra ngoài phạm vi cuộc khảo sát, với các tin đồn chưa được kiểm chứng lan truyền trên mạng về nạn buôn bán nội tạng và trẻ em bị bắt cóc để lấy tạng.
Bộ Y tế đã lên tiếng bảo vệ đề xuất này, cho biết mục đích của nó là nhằm bảo vệ quyền trẻ em, đồng thời tạo thêm cơ hội cứu sống những bệnh nhi đang rất cần được ghép tạng.
Nỗi sợ vượt ra ngoài phạm vi luật pháp
Đối với anh Nguyễn Huỳnh, 44 tuổi, một chuyên gia giáo dục và là cha của hai cậu con trai, mối bận tâm lớn nhất không hẳn là ý định đằng sau đạo luật, mà là liệu những đứa trẻ dễ bị tổn thương có được bảo vệ đầy đủ hay không.
“Ngay cả khi luật được đưa ra với ý định tốt, tôi vẫn tin rằng hệ thống thực thi pháp luật hiện tại của Việt Nam chưa đủ năng lực để bảo vệ thỏa đáng cho những đối tượng dễ bị tổn thương”, anh nói.
Anh Huỳnh đặc biệt lo ngại về những trẻ em có thể phải đối mặt với áp lực từ người thân, cũng như trẻ em mồ côi và trẻ em đường phố vốn thiếu sự bảo vệ cần thiết.
Mối lo ngại của anh phản ánh một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu người dân có thể tin tưởng vào các thiết chế trong việc thực thi các biện pháp bảo vệ, đặc biệt là khi các quyết định liên quan đến cơ thể và mạng sống con người.
Đối với các gia đình đang cân nhắc việc hiến tạng, niềm tin đó là yếu tố cốt lõi. Họ phải tin rằng các bác sĩ sẽ nỗ lực hết sức để cứu chữa cho người thân của họ, xác định cái chết một cách chính xác và đảm bảo các tạng hiến tặng được phân bổ một cách công bằng.
Trẻ em có đang được tham vấn đúng cách?
Bên cạnh những lo ngại về việc hiến tạng, thiết kế của cuộc khảo sát cũng đặt ra câu hỏi về việc liệu ý kiến của trẻ em có đang được thu thập một cách thực chất hay không.
Ông Peter Nguyễn Quang Tân, một nhà khoa học tại Hà Nội, đã xem xét bảng câu hỏi dựa trên các nghiên cứu về thiết kế khảo sát và quyền trẻ em.
Ông lưu ý rằng cùng một bảng câu hỏi đã được phát cho trẻ em từ 7 đến 17 tuổi, bất chấp sự khác biệt lớn về khả năng đọc hiểu và nhận thức của các em.
Khảo sát chứa nhiều thuật ngữ y tế và pháp lý phức tạp, bao gồm cả “chết não” và “người giám hộ hợp pháp”. Một số câu hỏi dài tới hàng trăm âm tiết, mặc dù thời gian ước tính để hoàn thành chỉ có 5 phút.
Ông Tân cũng nhận thấy phần giải thích mở đầu chủ yếu nhấn mạnh vào những lợi ích tiềm năng của việc hiến tạng, trong khi cung cấp rất ít thông tin về các rủi ro và biện pháp bảo vệ.
Nhiều câu hỏi lồng ghép nhiều vấn đề khác nhau vào một câu trả lời duy nhất là “đồng ý” hoặc “không đồng ý”, khiến trẻ em khó bày tỏ các quan điểm phức tạp hơn.
Hơn nữa, những người trả lời ở độ tuổi nhỏ hơn không có cơ hội rõ ràng để biểu thị rằng các em không hiểu câu hỏi.
Các quy định của Việt Nam yêu cầu việc lấy ý kiến trẻ em phải mang tính tự nguyện và phù hợp với độ tuổi cũng như sự trưởng thành của các em.
Theo phân tích của ông Tân, chỉ thu thập câu trả lời là chưa đủ. Trẻ em phải hiểu rõ những gì các em đang được hỏi và có thể bày tỏ quan điểm của mình mà không chịu áp lực.
Các phát hiện này cũng đặt ra câu hỏi về cách diễn giải kết quả khảo sát, đặc biệt là nếu đối tượng trả lời chủ yếu đến từ gia đình của các nhân viên y tế và bệnh nhân, chứ không phải là một mẫu đại diện cho trẻ em Việt Nam nói chung.
Khi nỗi sợ thay thế cho bằng chứng
Tuy nhiên, một số bác sĩ lập luận rằng phần lớn các chỉ trích trên mạng đã đi quá xa so với những gì dự thảo luật thực sự quy định.
Một bác sĩ giấu tên viết trên trang Facebook do ông quản lý mang tên Phòng chống Ung thư Phổi, đã chỉ trích xu hướng diễn giải dự thảo luật thông qua lăng kính của sự sợ hãi.
Ông giải thích rằng luật pháp sẽ không cho phép việc tự ý lấy tạng từ trẻ em còn sống một cách vô tội vạ.
Người chưa thành niên còn sống chỉ có thể hiến tặng một số loại mô tái sinh, chẳng hạn như tế bào gốc tạo máu, dưới những điều kiện cụ thể. Việc hiến tạng sau khi qua đời đòi hỏi các quy trình y tế được pháp luật quy định, bao gồm cả việc xác định chết não hoặc chết tuần hoàn.
Vị bác sĩ nhấn mạnh rằng các bộ phận cơ thể vẫn có thể phù hợp để ghép sau khi người hiến đã qua đời. Điều này không có nghĩa là các bác sĩ phải lấy tạng từ những bệnh nhân còn sống.
Mặc dù vậy, ông thừa nhận những lo ngại chính đáng về quyền tự do quyết định của trẻ em. Nếu một đứa trẻ được yêu cầu hiến mô để cứu anh chị em ruột đang bị bệnh nặng, liệu đứa trẻ đó có thể thực sự từ chối? Ai sẽ bảo vệ trẻ em khi cha mẹ hoặc người giám hộ có các lợi ích xung đột?
Ông lập luận rằng đây là những câu hỏi mà các nhà làm luật phải giải quyết.
Khả năng một chính sách có thể bị lạm dụng đòi hỏi phải có các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ hơn, chứ không phải là quy chụp rằng chính sách đó được thiết kế cho mục đích tội phạm.
“Sợ hãi là một phản ứng tự nhiên. Nhưng nỗi sợ không thể thay thế cho bằng chứng”, ông viết.
Ông cũng nhắc nhở người đọc rằng có một nhóm trẻ em khác đã bị ngó lơ phần lớn trong cuộc tranh luận này: đó là những đứa trẻ đang mòn mỏi chờ đợi được ghép tạng để duy trì sự sống.
Cứu sống mạng người cần có niềm tin
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng khan hiếm nghiêm trọng nguồn tạng hiến tặng từ người chết não. Theo Bộ Y tế, cả nước đã thực hiện 11.187 ca ghép tạng từ năm 1992 đến tháng 3/2026, trong đó khoảng 91% sử dụng tạng từ người hiến còn sống.
Việc mở rộng nguồn hiến tạng từ người đã khuất có thể mở ra hy vọng cho các bệnh nhân, bao gồm cả những trẻ em đang mắc các căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
Tuy nhiên, sự tranh cãi này cho thấy việc chỉ thay đổi luật pháp không thể đảm bảo được niềm tin của công chúng.
Các gia đình cần thông tin rõ ràng, các biện pháp bảo vệ y tế độc lập và các quy trình minh bạch. Những mối quan ngại của họ xứng đáng nhận được câu trả lời, trong khi các tin đồn vô căn cứ phải bị đẩy lùi bằng bằng chứng thay vì bị bác bỏ mà không có lời giải thích.
Suy cho cùng, cả đứa trẻ có thể trở thành người hiến tạng lẫn đứa trẻ đang chờ được ghép tạng đều xứng đáng được bảo vệ.
Một hệ thống hiến tạng thành công đòi hỏi nhiều hơn là chuyên môn y khoa hay sự cho phép của luật pháp. Nó phụ thuộc vào niềm tin của công chúng rằng mọi mạng sống đều được tôn trọng, mọi quyết định đều mang tính tự nguyện và mọi tạng hiến tặng đều được xử lý một cách có trách nhiệm.
Niềm tin không thể được tạo ra chỉ bằng luật pháp. Nó phải được tạo dựng từ sự thấu hiểu.
Từ khoá: hiến tạng ở trẻ em Việt Nam